Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Những người trên phố — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 消防员 (lính cứu hoả), 消防车 (xe cứu hoả), 警车 (xe cảnh sát), 快递员 (nhân viên giao hàng (shipper)), 理发师 (thợ cắt tóc), 清洁工 (công nhân vệ sinh, lao công), 共享单车 (xe đạp công cộng)

HSK 1 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp