Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Rạp chiếu phim — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 电影院 (rạp chiếu phim), 电影 (phim), 看见 (nhìn thấy), 听见 (nghe thấy), 好看 (đẹp; hay (xem thấy thích)), 喜欢 (thích), 朋友 (bạn, bạn bè), 去 (đi)

HSK 1 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp