Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Thang cuốn trung tâm thương mại — từ vựng tiếng Trung HSK 2: 楼 (toà nhà; tầng), 上来 (lên (đây)), 上去 (lên (đó)), 下来 (xuống (đây)), 下去 (xuống (đó)), 走 (đi (bộ); rời đi), 跑 (chạy), 小孩儿 (trẻ con, đứa bé)

HSK 2 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp