Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Phố quà vặt — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 糖葫芦 (kẹo hồ lô), 小笼包 (bánh bao nhỏ hấp (tiểu long bao)), 馄饨 (hoành thánh), 煎饼 (bánh crếp Trung Quốc (jianbing)), 烤鸭 (vịt quay), 春卷 (chả giò, nem rán), 烤串 (xiên nướng), 想 (nghĩ, muốn; nhớ)

HSK 1 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp