Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Căng tin trưa rét — từ vựng tiếng Trung HSK 2: 咖啡 (cà phê), 奶茶 (trà sữa), 红茶 (trà đen (hồng trà)), 绿茶 (trà xanh), 服务员 (nhân viên phục vụ), 点 (gọi (món)), 等 (đợi, chờ), 帮 (giúp), 打开 (mở (ra); bật)

HSK 2 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp