Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Sạp bữa sáng — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 早饭 (bữa sáng), 包子 (bánh bao), 饺子 (sủi cảo), 面条儿 (mì sợi), 吃 (ăn), 早 (sớm), 多 (nhiều), 一点儿 (một chút), 一些 (một ít, một vài)

HSK 1 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp