Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Quán trà sữa với bạn — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 朋友 (bạn, bạn bè), 男朋友 (bạn trai (người yêu)), 女朋友 (bạn gái (người yêu)), 高兴 (vui, mừng), 说话 (nói chuyện), 说 (nói), 听 (nghe), 喝 (uống), 茶 (trà)

HSK 1 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp