Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Sinh nhật Anna — từ vựng tiếng Trung HSK 2: 生日 (sinh nhật), 快乐 (vui vẻ), 送 (tặng; đưa, giao (hàng); tiễn), 花 (hoa, bông hoa), 打开 (mở (ra); bật), 外国 (nước ngoài), 笑 (cười)

HSK 2 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp