Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Sạp hoa quả nhiệt đới — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 草莓 (dâu tây), 桃子 (quả đào), 芒果 (quả xoài), 菠萝 (quả dứa), 柠檬 (quả chanh vàng), 榴莲 (sầu riêng), 樱桃 (quả anh đào), 荔枝 (quả vải), 火龙果 (quả thanh long), 猕猴桃 (quả kiwi)

HSK 1 · Mua sắm

Vuốt lên để xem ảnh tiếp