Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Mua đồ ấm ở trung tâm thương mại — từ vựng tiếng Trung HSK 2: 商场 (trung tâm thương mại), 颜色 (màu sắc), 白色 (màu trắng), 黑色 (màu đen), 红色 (màu đỏ), 绿色 (màu xanh lá), 裤子 (quần), 长 (dài), 试衣间 (phòng thử đồ), 不错 (khá tốt, được đấy)

HSK 2 · Mua sắm

Vuốt lên để xem ảnh tiếp