Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Album ảnh hồi nhỏ của Anna — từ vựng tiếng Trung HSK 2: 小时候 (hồi nhỏ), 从小 (từ nhỏ), 长大 (lớn lên), 过年 (ăn Tết, đón năm mới), 跳舞 (nhảy, khiêu vũ), 女孩儿 (bé gái, cô bé), 个子 (vóc người, dáng người), 快乐 (vui vẻ)

HSK 2 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp