Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Chủ nhật ở nhà ông bà — từ vựng tiếng Trung HSK 2: 爷爷 (ông nội), 奶奶 (bà nội), 丈夫 (chồng), 妻子 (vợ), 小孩儿 (trẻ con, đứa bé), 男孩儿 (bé trai, cậu bé), 女孩儿 (bé gái, cô bé), 回来 (về (đây))

HSK 2 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp