Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Khai giảng trường cấp ba — từ vựng tiếng Trung HSK 2: 开学 (khai giảng, vào năm học), 高中 (trường cấp ba), 校服 (đồng phục học sinh), 书包 (cặp sách, ba lô đi học), 送 (tặng; đưa, giao (hàng); tiễn), 门口 (cửa, trước cửa), 男孩儿 (bé trai, cậu bé), 女孩儿 (bé gái, cô bé)

HSK 2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp