Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Sân bay Phố Đông — từ vựng tiếng Trung HSK 2: 机场 (sân bay), 飞 (bay), 机票 (vé máy bay), 出国 (ra nước ngoài), 旅游 (du lịch), 外国 (nước ngoài), 往 (về phía, hướng về), 回来 (về (đây)), 回去 (về (đó)), 行李箱 (vali)

HSK 2 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp