Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Bến xe buýt — từ vựng tiếng Trung HSK 2: 车站 (bến xe, nhà ga), 公交车 (xe buýt), 打车 (gọi taxi, bắt xe), 路 (đường), 过 (qua, đi qua; trải qua (ngày, năm)), 过来 (qua đây), 过去 (qua đó), 走路 (đi bộ), 远 (xa), 近 (gần)

HSK 2 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp