Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Ga tàu điện ngầm — từ vựng tiếng Trung HSK 2: 地铁 (tàu điện ngầm), 站 (bến, trạm, ga), 票 (vé), 进 (vào), 出 (ra), 进去 (vào (đó)), 出来 (ra (về phía người nói), ra đây), 门 (cửa; (lượng từ) môn (học)), 等 (đợi, chờ)

HSK 2 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp