Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Bơi, nhảy, vẽ — từ vựng tiếng Trung HSK 2: 爱好 (sở thích; thích (làm gì)), 游泳 (bơi, bơi lội), 游 (bơi), 跳舞 (nhảy, khiêu vũ), 画 (vẽ; bức tranh), 鸟 (chim), 有意思 (thú vị, hay), 没意思 (chán, không thú vị), 笑 (cười)

HSK 2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp