Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Giờ học của cô Vương — từ vựng tiếng Trung HSK 2: 班 (lớp (nhóm học)), 教 (dạy), 教室 (phòng học), 介绍 (giới thiệu), 举手 (giơ tay), 懂 (hiểu), 告诉 (nói cho biết, bảo), 词 (từ (từ ngữ)), 题 (câu hỏi, câu (trong bài tập, bài thi))

HSK 2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp