Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Hàng về ở cổng ký túc xá — từ vựng tiếng Trung HSK 2: 送 (tặng; đưa, giao (hàng); tiễn), 包 (túi, gói; (lượng từ) gói, bao; gói lại), 拿 (cầm, lấy), 门口 (cửa, trước cửa), 门 (cửa; (lượng từ) môn (học)), 楼 (toà nhà; tầng), 等 (đợi, chờ), 打开 (mở (ra); bật)

HSK 2 · Mua sắm

Vuốt lên để xem ảnh tiếp