Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Dọn phòng 412 — từ vựng tiếng Trung HSK 2: 上面 (phía trên, bên trên), 下面 (phía dưới, bên dưới), 里面 (bên trong), 外面 (bên ngoài), 床 (giường), 书包 (cặp sách, ba lô đi học), 坏 (hỏng; xấu, tệ), 拿 (cầm, lấy)

HSK 2 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp