Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Sáng thứ Bảy ở phòng 412 — từ vựng tiếng Trung HSK 2: 起来 (dậy, đứng dậy, ngồi dậy), 进来 (vào (đây)), 出去 (ra (xa người nói), ra ngoài), 出门 (ra khỏi nhà, ra ngoài), 门 (cửa; (lượng từ) môn (học)), 快 (nhanh), 慢 (chậm), 床 (giường)

HSK 2 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp