Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Phòng thi — từ vựng tiếng Trung HSK 2: 考试 (thi; kỳ thi, bài thi), 考 (thi), 开始 (bắt đầu), 完 (xong, hết), 对 (đúng), 错 (sai), 忘 (quên), 准备 (chuẩn bị; định (làm gì)), 笔 (bút), 手表 (đồng hồ đeo tay)

HSK 2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp