Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Săn đồ 11/11 lúc gần nửa đêm — từ vựng tiếng Trung HSK 2: 上网 (lên mạng, vào mạng), 网上 (trên mạng), 花 (tiêu (tiền, thời gian)), 手表 (đồng hồ đeo tay), 本子 (quyển vở, quyển sổ), 笔 (bút), 充电器 (cục sạc), 笑 (cười)

HSK 2 · Mua sắm

Vuốt lên để xem ảnh tiếp