Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Phòng tắm và giặt chung — từ vựng tiếng Trung HSK 2: 洗 (rửa, giặt), 刷牙 (đánh răng), 热水 (nước nóng), 洗手 (rửa tay), 衣架 (móc áo), 一起 (cùng nhau), 帮 (giúp)

HSK 2 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp