Bài 10· Chặng 3 · Mùa đông, ôn thi· 19 phút
考试thi; kỳ thi, bài thiHọc và thi
Lạnh khô, khoảng 3 độ. Cô Vương báo lịch thi cuối học kỳ và nhắc ai đăng ký thi HSK 2 ngày 15/1. Cô giới thiệu cách ôn: mỗi tối làm một đề nhỏ, làm xong thì chữa câu sai. Hine giơ tay hỏi một câu trong đề mẫu.
- Nói chuyện học và thi: lớp, phòng học, chuẩn bị, bắt đầu, xong, hiểu, sai, nhớ, quên, kể lại và giới thiệu.
- Đoán nghĩa từ học tập qua âm Hán Việt:
准备 (chuẩn bị), 希望 (hy vọng)
Trang 10 / 10
Cảnh 1 · T5 16/12/2027
Lịch thi cuối học kỳ
Bấm từng ô trên bảng lớp để nghe. Toàn từ chuyện thi cử.
Đoán thử 3 từ
Bài này nhiều từ đoán ngay qua âm Hán Việt. Cẩn thận chữ cuối.
01
准备
Hán Việtchuẩn bị
Giống hệt tiếng Việt.
02
希望
Hán Việthy vọng
Giống hệt tiếng Việt.
03
开始
Hán Việtkhai thuỷ
Bẫy nhẹ: "thuỷ" ở đây là
始 (bắt đầu, như "nguyên thuỷ"), không phải nước.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
18 từ, 4 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhóm 1Lớp, phòng học, trường5 từ
班
lớp (nhóm học)
我们
班 有 很 多 外国 学生。 Lớp mình có nhiều sinh viên nước ngoài.
- 班 (lớp, nhóm người học cùng) khác
教室 (căn phòng học). 我们 班 = lớp mình.
- 班 (lớp, nhóm người học cùng) khác
教
dạy
王
老师 教 我们 汉语。 Cô Vương dạy tụi mình tiếng Trung.
- Chữ đa âm: đọc jiāo khi là "dạy":
王 老师 教 我们 汉语 (cô Vương dạy tụi mình tiếng Trung); trong 教室 (phòng học) đọc jiào.
- Chữ đa âm: đọc jiāo khi là "dạy":
教室
phòng học
下
个 星期 教室 在 三 楼。 Tuần sau phòng học ở tầng ba.
开学
khai giảng, vào năm học
我们
九 月 开学。 Tụi mình khai giảng tháng chín.
高中
trường cấp ba
他
是 高中 老师。 Anh ấy là giáo viên cấp ba.
- 高中 (cao trung) = trường cấp ba ở Trung Quốc;
中学 (HSK 1) là trung học nói chung.
- 高中 (cao trung) = trường cấp ba ở Trung Quốc;
Nhóm 2Thi, chuẩn bị, bắt đầu, xong5 từ
考
thi
你
考 得 怎么样? Cậu thi thế nào?
考试
thi; kỳ thi, bài thi
我
在 准备 考试。 Mình đang ôn thi.
准备
chuẩn bị; định (làm gì)
你
准备 好 了 吗? Cậu chuẩn bị xong chưa?
- 准备 (chuẩn bị) giống hệt tiếng Việt;
介绍 (giới thiệu), 希望 (hy vọng), 事情 (sự tình) cũng vậy: từ đoán nghĩa nhờ Hán Việt (Dạy chính ở khoá cầu).
- 准备 (chuẩn bị) giống hệt tiếng Việt;
开始
bắt đầu
考试
九 点 开始。 Chín giờ bắt đầu thi.
- 开始: Hán Việt "khai thuỷ" (
始 thuỷ = bắt đầu, như "thuỷ chung", "nguyên thuỷ").
- 开始: Hán Việt "khai thuỷ" (
完
xong, hết
题
做完 了 吗? Làm xong bài chưa?
Lịch thi cuối học kỳ
Tờ lịch cô Vương phát (tự đặt).
| Chữ Hán | Nghĩa (tiếng Việt) |
|---|---|
| 考试 | kỳ thi cuối học kỳ |
| 一 | thứ Tư, 12 tháng 1 |
| 教室: | phòng thi: tầng ba |
| 上午 | 9 giờ sáng bắt đầu |
Nhóm 3Hiểu, sai, nhớ, quên4 từ
懂
hiểu
老师,
这个 题 我 不 懂。 Thưa cô, câu này em không hiểu.
错
sai
这个
字 我 写错 了。 Chữ này mình viết sai rồi.
- 错 (thác: sai) đã gặp trong
不错 (bài Áo ấm và màu sắc). Đứng riêng là "sai": 你 错 了 (bạn sai rồi).
- 错 (thác: sai) đã gặp trong
记得
nhớ
你
记得 王 老师 的 电话 吗? Cậu có nhớ số điện thoại của cô Vương không?
- 记得 (nhớ, còn nhớ) khác
忘 (quên). Chữ 得 trong 记得 đọc nhẹ. Thẻ 得 (trợ từ) ở bộ thẻ ngữ pháp của khoá.
- 记得 (nhớ, còn nhớ) khác
忘
quên
我
忘了 她 的 名字。 Mình quên tên bạn ấy rồi.
Nhóm 4Nói cho biết, giới thiệu, mong4 từ
告诉
nói cho biết, bảo
请
告诉 我 考试 的 时间。 Làm ơn cho mình biết giờ thi.
- 告诉: chữ
诉 ở đây đọc nhẹ. 告诉 我 = nói cho mình biết. Không nói ✗ 告诉 给 我.
- 告诉: chữ
介绍
giới thiệu
我
介绍 一下, 这 是 安娜。 Mình giới thiệu một chút, đây là Anna.
事情
việc, chuyện
老师,
我 有 一 件 事情。 Thưa cô, em có một việc.
希望
hy vọng, mong
希望
我们 都 考 得 很 好! Mong tụi mình đều thi tốt!
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
教室 (giáo thất): căn phòng.
Hỏi nhanh
Từ nào chỉ nhóm người học cùng nhau?
班 là nhóm người;
Hỏi nhanh
Thi cuối học kỳ ngày nào?
15/1 là ngày thi HSK 2, 16/12 là hôm nay.
Hỏi nhanh
Phòng thi ở tầng mấy?
教室:
Hỏi nhanh
Mấy giờ bắt đầu thi?
上午
Hỏi nhanh
Cặp đối nghĩa: nối mỗi từ với từ ngược nghĩa.
Bốn cặp ngược nghĩa của chuyện học.
Hỏi nhanh
介绍 — Hán Việt "giới thiệu". Nghĩa là gì?
Giống hệt tiếng Việt.
Hỏi nhanh
事情 — Hán Việt "sự tình". Nghĩa là gì?
Sự tình = sự việc.
Hỏi nhanh
开学 — Hán Việt "khai học". Nghĩa là gì?
Khai = mở, học = học: mở đầu năm học.
Nhắc lại在 + việc làm: đangDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Đang làm gì đấy?
我
Nhắc lại考得很好: 得 + lời khen Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Bạn nói nhanh quá
Động từ +
Nhắc lại写完, 写错: làm xong, làm sai Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Viết sai rồi!
完,
Nhắc lại别: đừngDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Đừng quên áo ấm!
别
Nhắc lạiThi HSK 2 thậtDạy chính ở: Luyện đọc HSK 2 · cả khoá; Nghe & nói HSK 2 · cả khoá
Làm đề kiểu HSK 2 (đọc, nghe): luyện ở hai khoá Luyện đọc HSK 2 và Nghe & nói HSK 2.
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Lịch thi
10 giờ sáng, phòng học. Cô Vương viết lịch thi lên bảng, cả lớp chép.
Cô Vương
一
月 十二 号 考试, 上午 九 点 开始。 Ngày 12 tháng 1 thi, 9 giờ sáng bắt đầu.
谁
一 月 十五 号 考试? 告诉 我。 Ai thi ngày 15 tháng 1? Báo cô biết.
我
介绍 一下 怎么 准备: 每 天 晚上 做 一点儿 题, 做完 了 看看 错 在 哪儿。 Cô hướng dẫn cách ôn: mỗi tối làm một ít câu, làm xong thì xem sai ở đâu.
Hine
老师,
这个 题 我 不 懂。 Thưa cô, câu này em không hiểu.
Cô Vương
没
关系, 我 告诉 你。 Không sao, cô giảng cho em.
Anna
别
忘 了, 下 个 星期 教室 在 三 楼。 Đừng quên nhé, tuần sau phòng học ở tầng ba.
Hine
我
记得! 希望 我们 都 考 得 很 好! Mình nhớ mà! Mong tụi mình đều thi tốt!
Nghe xong, trả lời
Tuần sau phòng học ở tầng mấy?
Anna nhắc:
Hine mách nhỏ
Mình hay đọc
教室 thành thanh 1 vì vừa học 教 (dạy). Bấm nghe cả từ 教室 vài lần là quen thanh 4.
Đọc ngoài đời
- 教室
phòng học — biển trên cửa phòng học, kèm số phòng
- 考试
中 đang thi — biển treo trước phòng thi
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã chép lịch, đã hỏi câu chưa hiểu
我
Mình đang ôn thi.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
学

