
Năm cuối
Chặng 1 · Năm cuối · tháng Tư–Năm
- Lớp thượng cấp
- Tìm việc kiểu Nhật
- Ngành nghề và công ty
- Điểm mạnh của bản thân
- Cảm xúc khó gọi tên
- Quan hệ ở chỗ làm
- Chi tiêu hằng tháng
- Kinh tế 1 · thị trường
- Kinh tế 2 · doanh nghiệp
- Phó từ 1 · thái độ người nói
- Từ gần nghĩa 1 · động từ
- Từ ngoại lai 1 · tìm việc
- Từ Hán ghép 1 · tiền tố 再 超 副 総 諸
- Sổ từ tháng Tư

















