Tiếng Nhật · Từ vựng N2 · Cuốn sổ từ của Hine

Từ vựng N2: Năm cuối ở Tokyo, hai nghìn từ để đi làm

75 bài, mỗi bài 30 từ, theo Hine từ buổi học thượng cấp đầu tiên tới ca làm cuối ở ひまわり. Từ của báo chí, công ty và kỳ thi N2.

  • 2.250từ N2
  • 75bài
  • 6chặng
  • 20phút mỗi bài
Bàn học lớp thượng cấp với chồng sách tham khảo và bản nháp
Đề bài tám nghìn chữ
Bàn thấp phòng 202 với sổ chi tiêu, hoá đơn và bộ vest treo tường
Hai cột chi tiêu
Bàn sửa hồ sơ ở phòng việc làm, bộ vest đen trên giá
Hồ sơ toàn katakana

Thử 30 giây

Thử 30 giây

Năm từ N2, đoán nghĩa bằng âm Hán Việt. Có một từ đánh lừa.

  • Đọc âm Hán Việt của từng chữ.

  • Ghép nghĩa, đoán trong ngữ cảnh.

  • Cẩn thận từ quen tai mà nghĩa khác — mỗi bài chỉ ra vài từ như vậy.

Từ 1 / 5

仮説かせつ

Hán Việt: giả thuyết

Một năm của Hine

Một năm của Hine

Năm cuối ở Tokyo, từ lớp thượng cấp tới ngày tốt nghiệp.

  1. tháng TưBài 1Lớp thượng cấpĐề bài báo cáo tám nghìn chữ, buổi học thứ hai.
  2. tháng NămBài 7Chi tiêu hằng thángBộ vest, tiền tàu, tiền ảnh — đi tìm việc tốn tiền.
  3. tháng SáuBài 19Y tếÔng khách quen trở lại với cây gậy và một câu tiếng Việt.
  4. tháng BảyBài 26Môi trườngGiờ thuyết trình giữa trưa nắng 32 độ.
  5. tháng TámBài 32Mùa hè ở NhậtBà chủ nhà tạt nước trước cổng, rồi mưa rào ập tới.
  6. tháng ChínBài 45Nghệ thuật, sân khấuChờ kết quả vòng hai, hai chị em đi xem tranh khắc gỗ ở Ueno.
  7. tháng MườiBài 48Từ tượng thanh 3 · bề mặt đồ vậtBộ vest nhăn nhúm, bàn là của bà chủ nhà, đôi giày đánh bóng.
  8. tháng Mười MộtBài 53Ghép từ 2 · hậu tố ~済み ~ごと ~柄 ~込みMột tháng trước kỳ thi, quầy gửi hàng cũng thành bài ôn.
  9. tháng MộtBài 64Lễ tốt nghiệpBà chủ nhà mở tủ, lấy ra bộ hakama tím của năm ấy.
  10. tháng HaiBài 66Chuyển nhà, giấy tờMột xấp giấy chuyển nhà và chiếc hộp các-tông đầu tiên.
  11. tháng BaBài 75Mùa chia tay, lời cảm ơnNăm tấm thiệp, mỗi tấm một lời cảm ơn khác nhau.

Trong một bài

Trong một bài

Mỗi bài mở bằng một tranh có nhãn: bấm từng món để nghe từ.

Bàn học ở lớp thượng cấp: chồng sách tham khảo, tờ đề bài, bản nháp có vết sửa, tờ báo cũ, kẹp tư liệu; cô giáo đứng ở bục, Hine và ワン ngồi bàn đầu.

Bấm vào từ để nghe phát âm

  1. 1Cảnh mở
  2. 2Từ trong cảnh
  3. 3Nghe họ nói
  4. 4Kiểm tra 8 câu
  5. 5Đóng dấu

Vào bài này

Lộ trình

82 trang · 75 bài, 6 bài ôn, 1 bài kiểm tra · khoảng 2.250 từ

Chặng 3 · 13 bài
Chặng 5 · 12 bài
Chặng 6 · 12 bài

Thẻ từ · đi kèm khoá

Học xong bài, lật thẻ cho nhớ lâu.

2250 từ của khoá chia thành 75 bộ theo bài và 6 bộ trộn cả chặng. Mỗi thẻ có cách đọc, nghĩa, âm Hán Việt và một câu ví dụ bấm nghe được.

  • Tự lậtNhìn chữ, nhớ nghĩa rồi lật xem. Tự chấm Nhớ rồi hay Chưa nhớ; thẻ chưa nhớ quay lại cuối bộ.

  • Tự chạyMáy đọc từ, chờ vài giây cho bạn nhớ thử, rồi đọc nghĩa và câu ví dụ. Rảnh tay vẫn ôn được.

Miễn phí, không cần tài khoản. Tiến độ lưu trên trình duyệt bạn đang dùng.

Học xong khoá

Học xong khoá

  • Hiểu đề bài báo cáo: tài liệu, luận cứ, phân tích

    論拠ろんきょとなる文献ぶんけんを三みっつ以上いじょう引用いんようしてください。

    Hãy trích dẫn từ ba tài liệu trở lên làm luận cứ.

  • Đọc tin tuyển dụng và lịch tìm việc

    募集要項ぼしゅうようこうで初任給しょにんきゅうと勤務地きんむちを確認かくにんしましょう。

    Hãy xem lương khởi điểm và nơi làm việc trong thông tin tuyển dụng.

  • Đọc bảng lương và giấy tờ thuế

    給与明細きゅうよめいさいを見みると、額面がくめんからいろいろ控除こうじょされている。

    Nhìn bảng lương thì thấy từ số tiền ghi trên giấy bị khấu trừ đủ thứ.

  • Nói điểm mạnh của mình khi phỏng vấn

    私わたしの強つよみは責任感せきにんかんと忍耐力にんたいりょくです。

    Điểm mạnh của tôi là tinh thần trách nhiệm và sức chịu đựng.

  • Gọi tên cảm xúc khó tả

    みんなが先さきに進すすんでいるようで、焦あせりを感かんじた。

    Thấy ai cũng như đi trước mình, tôi thấy sốt ruột.

  • Đọc tít báo kinh tế

    景気回復けいきかいふくの兆きざしが見みえてきた。

    Đã thấy dấu hiệu kinh tế hồi phục.

  • Viết email từ chối lịch sự

    今回こんかいは選考せんこうを辞退じたいさせていただきます。

    Lần này tôi xin phép rút khỏi vòng xét tuyển.

  • Viết thư trang trọng gửi công ty

    平素へいそより格別かくべつのご高配こうはいを賜たまわり、誠まことにありがとうございます。

    Xin chân thành cảm ơn sự quan tâm đặc biệt quý vị dành cho chúng tôi thường ngày.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Cần học xong N3 chưa?

Nên xong Từ vựng N3. Khoá này không dạy lại từ N3, N4; bài nào cần thì có ô nhắc lại ngắn đầu bài.

Mỗi bài mất bao lâu?

Khoảng 20 phút cho 30 từ: cảnh mở, thẻ từ theo nhóm, một đoạn hội thoại và 8 câu kiểm tra.

Khoá có dạy chữ Hán không?

Không. Mọi chữ Hán đều có cách đọc phía trên. Mặt chữ học ở khoá Kanji N2, mẫu câu ở khoá Ngữ pháp N2.

Có chép đề thi thật không?

Không. Câu hỏi tự soạn theo dạng đề từ vựng N2. JLPT không công bố danh sách từ chính thức; con số 2.250 là ước lượng phổ biến.

Hết năm cuối, Hine cầm thư mời làm việc. Còn bạn cầm theo hai nghìn từ — đủ để đọc một trang báo, viết một email xin việc, và hiểu người Nhật nói gì ở chỗ làm.

Học bài 1 · Lớp thượng cấp

Phòng luyện

Luyện thêm

Mười câu mỗi lượt, đúng cấp N2. Trong các phòng có 541 câu của khoá này — chạm câu nào cũng nghe được, có nghĩa tiếng Việt.

Nghe hiểu nhanhNghe một câu, chọn nghĩa đúng trong bốn.461 câu của khoáGhép câuXếp mảnh chữ Nhật cho đúng câu tiếng Việt.80 câu của khoáNghe và đọc theoTừng câu một cảnh, máy dừng chờ bạn nói theo.82 cảnh của khoá

Lộ trình N2

Học xong Từ vựng N2, học tiếp

Theo lịch học, bài cuối của khoá này xong thì bạn sang Kanji N2 · chặng 8 (bài 44: Mềm, cứng, dày, mỏng).

Đang mở

Kanji N2

59 bài: 50 bài chữ, mỗi bài 7 chữ, cộng 350 chữ Hán N2 mới; 8 bài ôn chữ dễ nhầm và 1 bài kiểm tra cuối khoá. Mỗi chữ có âm Hán Việt, âm On, âm Kun, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép hay gặp trên báo.

59 bài · N2
Xem cả lộ trình N2 và lịch học theo ngày