いらっしゃいませ
irasshaimase
Xin mời vào
Nhân viên chào khi bạn bước vào cửa hàng, quán ăn. Khách không cần chào lại, gật đầu nhẹ là đủ.
rất lịch sự
Bài 1· Chặng 1 · Đến nơi· 12 phút
Máy bay hạ cánh lúc 8 giờ tối. Lời chào đầu tiên Hine nghe ở Nhật không phải こんにちは, và lời chào đầu tiên cô nói ra thì hoá ra không cần nói.
Giờ thứ 1
Vừa qua cửa hải quan. Còn 92 tiếng tới ca làm đầu tiên.
Cảnh 1 · Thứ Năm 2/4, 8 giờ 30 tối
Bấm vào từng câu để xem nghĩa và nghe. Để ý câu nào khách đáp, câu nào không.
Nhân viên
いらっしゃいませ。
Xin mời vào.
Hine
こんばんは!
nói nhầm — Không sai, chỉ là không cần: khách thường không đáp いらっしゃいませ.
Chào buổi tối!
Nhân viên
こんばんは。
Chào buổi tối.
Hine
こんばんは。
Chào buổi tối.
Nhân viên
お疲れさまです。
(Lời chào giữa người cùng chỗ làm.)
お疲れさまです。
(Đáp lại y vậy.)
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Lời chào Nhật đổi theo giờ, và theo chỗ. Bấm từng dòng để nghe, xem nên đáp gì.
Lời chào theo đồng hồNgười ta chào bạn, bạn đáp lại
Bước 1 / 7 · sáng · tới khoảng 10 giờ
おはよう
Chào buổi sáng.
Bạn đáp
Bước 2 / 7 · ban ngày
こんにちは
Xin chào (ban ngày).
Bạn đáp
Bước 3 / 7 · tối · khi trời đã tối
こんばんは
Chào buổi tối.
Bạn đáp
Bước 4 / 7 · cửa hàng · cả ngày
いらっしゃいませ
Xin mời vào (cửa hàng chào khách).
Bạn đáp
Bước 5 / 7 · chỗ làm · cả ngày
お疲れさまです
(Chào người cùng chỗ làm.)
Bạn đáp
Bước 6 / 7 · chia tay · mai còn gặp
じゃ、
Vậy mai gặp nhé.
Bạn đáp
Bước 7 / 7 · đêm · trước khi ngủ
おやすみなさい
Chúc ngủ ngon.
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
いらっしゃいませ
irasshaimase
Xin mời vào
Nhân viên chào khi bạn bước vào cửa hàng, quán ăn. Khách không cần chào lại, gật đầu nhẹ là đủ.
rất lịch sự
お疲れさまです
otsukaresama desu
(Chào giữa người cùng chỗ làm)
Lúc đến, lúc gặp nhau trong ngày, lúc về. Bài 14 học kỹ.
lịch sự
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
おはよう
ohayō gozaimasu
Chào buổi sáng
Tới khoảng 10 giờ sáng. Với bạn thân, người nhà:
lịch sự
こんにちは
konnichiwa
Xin chào (ban ngày)
Ban ngày, với hàng xóm, người quen gặp ngoài đường. Ít dùng với người nhà và đồng nghiệp gặp hằng ngày. Viết
lịch sự
こんばんは
konbanwa
Chào buổi tối
Từ lúc trời tối. Cũng viết
lịch sự
おやすみなさい
oyasumi nasai
Chúc ngủ ngon
Trước khi đi ngủ, hoặc chia tay lúc đã khuya. Với bạn thân:
lịch sự
じゃ、
ja, mata ashita
Vậy mai gặp nhé
Chia tay người mai còn gặp: bạn học, người cùng ca.
thân
失礼します
shitsurei shimasu
Xin phép ạ
Bước vào phòng, ra về trước người trên, cúp máy. Ở chỗ làm dùng rất nhiều.
lịch sự
さようなら
sayōnara
Tạm biệt
Nghe như lâu nữa mới gặp. Học sinh chào thầy cô cuối buổi thì dùng; người lớn gặp nhau hằng ngày thì gần như không.
lịch sự
Bẫy của người Việt
いらっしゃいませ
Người Việt được chào là chào lại, nên hay đáp いらっしゃいませ bằng こんにちは. Đáp vậy không sai, ở tiệm nhỏ khách vẫn chào lại. Nhưng ở cửa hàng tiện lợi, siêu thị, nhà ga, khách thường không nói gì: câu này là lời cửa hàng chào khách, gật đầu nhẹ là đủ. Còn さようなら nặng hơn chữ "tạm biệt": nói với người mai còn gặp, nghe như bạn sắp đi xa.
Hine mách nhỏ: Tuần đầu đi làm, hết ca mình chào cả quầy bằng さようなら. Mọi người cười: "Mai gặp mà!". Từ hôm đó, về trước thì mình nói おさきにしつれいします, và mọi người đáp おつかれさまでした.
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Năm lời chào, năm lúc khác nhau. Nghe rồi chọn câu đáp. Đếm giờ chỉ để tập phản xạ, tắt được.
8 giờ 30 tối, quầy thông tin sân bay.
Cảnh 4 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
こんばんは。
Chào buổi tối. Ở Nhật, trời tối là đổi lời chào.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
笑う門には