大丈夫ですか
daijōbu desu ka
Bạn ổn không? / Được không?
Người ta thấy bạn lúng túng. Chưa ổn thì nói luôn.
lịch sự
Bài 2· Chặng 1 · Đến nơi· 12 phút
Chị nhân viên quầy vé nói rất nhanh, rất lịch sự, và rất dài. Hine bắt được đúng một chữ. Gật đầu cho qua thì dễ, nhưng gật xong rồi đi đâu?
Giờ thứ 2
Còn 92 tiếng tới ca làm đầu tiên.
Cảnh 1 · Thứ Năm 2/4, 9 giờ tối
Bấm vào từng câu để xem nghĩa và nghe. Để ý lúc Hine gật đầu.
Nhân viên
こちらの
Ga này thì đi tàu phải đổi tàu hai lần, nên tôi nghĩ đi xe buýt sân bay sẽ tiện hơn.
Hine
はい、
nói nhầm — Gật đầu khi chưa hiểu: chị nhân viên tưởng Hine đã hiểu.
Vâng, vâng.
Hine
すみません、
Xin lỗi, chị nói lại giúp em một lần nữa.
Nhân viên
電車は
Tàu thì phải đổi hai lần. Xe buýt tiện hơn.
Hine
ゆっくり
Chị nói chậm giúp em. Tiếng Nhật em chỉ biết một chút.
Nhân viên
はい。
Vâng. Tàu thì… đổi tàu, hai lần. Xe buýt… tiện hơn.
Hine
バス……。
Xe buýt… Xin lỗi, chị viết ra giúp em.
Nhân viên
はい、
Vâng, xin chờ một chút.
Nhân viên
バス乗り場は、
Chỗ đón xe buýt ở đằng kia ạ.
Hine
わかりました。
Em hiểu rồi. Cảm ơn chị.
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Sáu bước, từ lúc nghe không kịp tới lúc hiểu. Không bước nào cần ngữ pháp.
Khi bạn không hiểuHọ nói gì, bạn đáp gì, theo thứ tự
Bước 1 / 6 · nghe không kịp
乗り換えが
(Nói nhanh, câu dài) Vì phải đổi tàu hai lần nên…
Bạn đáp
Bước 2 / 6 · vẫn nhanh
電車は
(Vẫn nhanh) Tàu thì đổi hai lần.
Bạn đáp
Bước 3 / 6 · vẫn chưa hiểu
大丈夫ですか
Bạn ổn không? / Được chưa ạ?
Bạn đáp
Bước 4 / 6 · không có tiếng Anh
英語は、
(Sau khi bạn hỏi nói tiếng Anh được không) Tiếng Anh thì… hơi khó.
Bạn đáp
Bước 5 / 6 · chờ
少々
Xin vui lòng chờ một chút.
Bạn đáp
Bước 6 / 6 · kiểm tra lại
よろしいですか
Như vậy được chưa ạ?
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
大丈夫ですか
daijōbu desu ka
Bạn ổn không? / Được không?
Người ta thấy bạn lúng túng. Chưa ổn thì nói luôn.
lịch sự
少々
shōshō omachi kudasai
Xin vui lòng chờ một chút
Nhân viên đi lấy giấy, hỏi người khác, tra máy. Bạn đứng chờ.
rất lịch sự
こちらです /
kochira desu / achira desu
Lối này ạ / Ở đằng kia ạ
Luôn kèm tay chỉ.
rất lịch sự
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
すみません、
sumimasen, mō ichido onegai shimasu
Xin lỗi, nói lại giúp tôi một lần nữa
Câu đầu tiên khi nghe không kịp. Dùng ở mọi quầy, với mọi người.
lịch sự
ゆっくり
yukkuri onegai shimasu
Nói chậm giúp tôi
Người ta nói lại mà vẫn nhanh.
lịch sự
すみません、
sumimasen, chotto wakarimasen
Xin lỗi, tôi chưa hiểu lắm
ちょっと làm câu mềm hơn.
lịch sự
日本語、
nihongo, sukoshi dake desu
Tiếng Nhật tôi chỉ biết một chút
Nói thêm sau câu nhờ nói chậm. Người nghe sẽ tự chọn câu ngắn hơn.
lịch sự
英語でも
eigo demo ii desu ka
Nói tiếng Anh được không?
Hỏi trước, đừng nói tiếng Anh ngay. Nhiều người hiểu tiếng Anh viết hơn tiếng Anh nói.
lịch sự
これ、
kore, nihongo de nan desu ka
Cái này tiếng Nhật gọi là gì?
Chỉ vào đồ vật hoặc hình. Học được từ ngay tại chỗ.
lịch sự
書いてください
kaite kudasai
Viết ra giúp tôi
Đưa điện thoại hoặc giấy bút kèm theo. Số, tên ga, giờ: viết ra là hết nhầm. Mềm hơn:
lịch sự
わかりました
wakarimashita
Tôi hiểu rồi
Hiểu thật rồi mới nói.
lịch sự
Bẫy của người Việt
はい、
Người Việt ngại làm phiền nên hay gật はい、はい cho qua. Ở Nhật, はい lúc đó nghe như bạn đã hiểu, nên người ta thôi giải thích và chờ bạn đi. Chưa hiểu thì nói luôn: もういちど, ゆっくり. Còn khi người ta không hiểu bạn, nói to hơn không giúp gì: nói chậm lại, hoặc viết ra.
Hine mách nhỏ: Tối đầu tiên mình gật はい、はい với chị ở quầy vé, rồi đứng giữa sảnh không biết đi đâu. Mẩu giấy chị viết, mình còn giữ tới giờ.
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Năm lần nhân viên nói, năm lần bạn chưa hiểu hết. Chọn câu giúp bạn đi tiếp.
Nhân viên nói một câu rất dài, rất nhanh. Bạn không bắt được chữ nào.
Cảnh 4 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
すみません、
Xin lỗi, nói lại giúp tôi một lần nữa. Câu cứu bạn ở mọi quầy.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
聞くは