Bài 4· Chặng 2 · Đọc không khí· 25 phút

そろそろ……sắp tới giờ rồi nhỉ…Đọc không khí (空気を読む)

Tối thứ Năm, nhiều mây, khoảng 20 độ. Phòng khách đoàn mở tiệc chào người mới cho Hine và Nakamura. Trưởng nhóm Hayashi hỏi cả bàn một câu, không ai trả lời; Hine định giơ tay thì Tanaka khẽ lắc đầu.

  • Nhận ra điều không nói ra trong cuộc họp, bữa ăn
  • Khi nào nên im, khi nào nên hỏi
  • Đầu ra: phân tích 3 tình huống

Cảnh 1 · Thứ Năm 16/5, 7 giờ tối

Cả bàn im lặng

Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý những lúc không ai nói gì: người ta đang nói điều gì?

  1. Thứ Năm 16/5, 7 giờ tối. Bàn dài trong phòng riêng của quán. Mọi người vừa cạn ly đầu tiên.
  2. Anh Hayashi

    ヒネさん、中村なかむらさん、改あらためてようこそ。

    Hine, Nakamura, một lần nữa chào mừng hai em.

  3. Chị Kimura

    二人ふたりとも、遠慮えんりょしないで食たべてね。

    Hai em cứ ăn tự nhiên nhé.

  4. Hine

    ありがとうございます。いただきます。

    Em cảm ơn chị ạ. Em xin phép ăn ạ.

  5. Anh Hayashi

    そういえば、今年ことしの夏なつのツアー、誰だれかやりたい人ひといる?

    À mà, tour hè năm nay, có ai muốn làm không?

  6. Cả bàn im. Chị Kimura nhìn ly của mình. Tanaka gắp một miếng đậu. Hine đặt đũa xuống, tay nhích lên.
  7. Hine

    あの、私わたし、やりた……

    nói nhầm — Ở tiệc, câu hỏi của trưởng nhóm là để bắt chuyện, chưa phải lúc nhận việc. Cả bàn im chính là câu trả lời: chuyện này để ở buổi họp.

    Dạ, em muốn làm…

  8. Tanaka

    ヒネさん、今いまじゃないよ。あとで。

    (khẽ) Hine, chưa phải lúc này đâu. Để sau.

  9. Anh Hayashi

    ……まあ、今日きょうのところは飲のもう。来週らいしゅう、また改あらためて聞きくよ。

    …Thôi, hôm nay tạm thế đã, uống đi. Tuần sau anh sẽ hỏi lại.

  10. Hai tiếng sau. Chị Kimura liếc đồng hồ một lần, rồi lần nữa.
  11. Nakamura

    ヒネさん、木村きむらさん、時計とけい見みてる。

    (thì thầm) Hine ơi, chị Kimura đang nhìn đồng hồ kìa.

  12. Hine

    時計とけい?……あ、そういうこと?

    Đồng hồ? …À, ý là vậy hả?

  13. Tanaka

    そろそろ……

    Cũng sắp tới giờ rồi nhỉ…

  14. Anh Hayashi

    そうだね。じゃ、そろそろお開ひらきにしましょうか。

    Ừ. Chúng ta kết thúc buổi tiệc ở đây nhé. (お開き · kết thúc tiệc, cách nói tránh)

  15. Cả bàn đứng dậy cùng lúc. Trên đường ra ga, Tanaka giải thích cho Hine.
  16. Tanaka

    さっきの質問しつもん、飲のみ会かいで手てを挙あげる話はなしじゃないんだ。課長かちょうは来週らいしゅう、一人ひとりずつ聞きくと思おもう。

    Câu hỏi lúc nãy không phải chuyện giơ tay ở tiệc đâu. Anh đoán tuần sau trưởng nhóm sẽ hỏi riêng từng người.

  17. Hine

    じゃあ、そのときに言いえばいいんだ。

    Vậy lúc đó em nói là được nhỉ.

  18. Tanaka

    そう。誰だれも何なにも言いわないのが、答こたえのこともあるんだよ。

    Đúng. Đôi khi chính việc không ai nói gì là câu trả lời.

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Điều không ai nói, bạn vẫn nghe ra

Bấm từng tình huống: người ta làm gì, nói gì, và điều họ không nói ra.

くうきを よむBốn lúc ở tiệc, ở buổi họp

Bước 1 / 4 · câu hỏi ở tiệc

誰だれかやりたい人ひといる?

Có ai muốn làm không? (ở tiệc, cả bàn im)

Bạn đáp

また改あらためてお話はなしさせてくださいĐể em xin nói lại vào dịp khác ạ

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

今日きょうのところは

kyō no tokoro wa

hôm nay tạm thế đã

Câu chưa trả lời, thường là chưa đồng ý. Đừng hỏi dồn.

lịch sự

かしこまりました。また改あらためてvâng ạ, để dịp khác

お開ひらきにする

ohiraki ni suru

kết thúc tiệc (nói tránh)

Ở tiệc người ta tránh chữ おわる (kết thúc), nói おひらき (mở ra).

lịch sự

今日きょうはごちそうさまでしたhôm nay cảm ơn bữa tiệc ạ

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

そろそろ…

sorosoro…

sắp tới giờ rồi (gợi ý kết thúc)

Nói lửng, không cần nói hết câu. Người nghe tự hiểu.

lịch sự

また改あらためて

mata aratamete

để dịp khác

Lùi chuyện sang lúc khác mà không từ chối thẳng.

rất lịch sự

Bẫy của người Việt

わたし、やりたいです

Người Việt quen "ai hỏi thì xung phong ngay", nhất là người mới muốn tỏ ra nhiệt tình. Ở tiệc chào người mới, câu hỏi của trưởng nhóm là để bắt chuyện; cả bàn im vì việc giao việc để ở buổi họp. Giơ tay lúc này làm các anh chị khó xử. Muốn nhận việc thì nói riêng, đúng lúc.

Hine mách nhỏ: Mình suýt giơ tay. Tuần sau trưởng nhóm hỏi riêng từng người thật, và lúc đó mình mới nói muốn phụ tour Việt Nam.

Nhắc lạiTừ くうきを よむ, さっするDạy chính ở: Từ vựng N2 · Văn hoá Nhật sâu hơn

空気くうきを読よむ (đọc không khí, hiểu điều không nói ra) · 察さっする (đoán ý). Ví dụ: 空気くうきを読よんで、今日きょうは黙だまっていた。 (Đọc không khí, hôm nay tôi im lặng.)

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Nên im hay nên hỏi?

Có lúc im là đúng, có lúc phải hỏi ngay. Nghe câu, nhìn cảnh, rồi chọn.

Ở tiệc, trưởng nhóm hỏi ai muốn làm một dự án; cả bàn im.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Đến lượt bạn: ba tình huống

Viết lại ba tình huống của bài: điều không ai nói ra là gì, và bạn đáp thế nào. Viết xong, tự soát theo bảng kiểm, rồi mở bài mẫu của Hine.

Phân tích ba tình huống

Viết ba đoạn ngắn, mỗi tình huống một đoạn: câu hỏi ở tiệc, cái nhìn đồng hồ, câu "hôm nay tạm thế đã". Mỗi đoạn ghi điều không nói ra và cách bạn đáp.

Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là mất. Muốn giữ thì chép ra sổ.

Tự soát · tích từng dòng

Cảnh 5 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Nghe câu của trưởng nhóm cuối buổi tiệc. Ý anh là gì?

Câu 1 / 8

Giờ bạn đáp được

Đôi khi chính việc không ai nói gì là câu trả lời.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 5 · Thứ Tư 22/5 · 2 giờ chiều

「今回こんかいは見送みおくらせていただきます。」

"Lần này chúng tôi xin phép chưa nhận." Một khách sạn mới ở Odaiba tới chào giá cho khách đoàn. Chị Kimura để Hine thử từ chối, và câu đầu tiên của cô làm người kia sượng mặt.

Vào bài sau

言いわぬが花はな。Không nói ra mới là hay.

← Về trang khoá Giao tiếp N1