Ôn 1· Chặng 1 · Người đi làm mới· 20 phút
謝るのは短く xin lỗi thì nói ngắnÔn 1 · Thu âm ba bài nói
Thứ Bảy đầu tiên sau Golden Week, nắng, khoảng 23 độ. Ở phòng 202, Hine thu âm lại ba bài nói của chặng: lời chào một phút, báo cáo 30 giây, nghe máy chuyển lời. Nghe lại, cô thấy mình vẫn mở báo cáo bằng một tràng xin lỗi.
- Nói và viết lại đầu ra của chặng, tự soát theo bảng kiểm
Cảnh 1 · Thứ Bảy 11/5, 10 giờ sáng
Sổ tay ôn, ba bài nói
Dòng tiếng Việt là ghi chú Hine viết khi nghe lại bản thu; câu tiếng Nhật cô sửa để trống. Bấm vào chỗ trống, chọn câu đúng. Bấm loa để nghe.
Sổ tay tháng NămSổ tay
Bài chào, câu đầu: bản thu vẫn mở bằng "tiếng Nhật của tôi còn kém". Sửa thành:
本日より
入社いたしました、 ヒネと 申します Bài chào, câu cuối: nhờ chỉ bảo ở bậc cao nhất.
ご指導ご鞭撻の
ほど、 よろしく お願い申し 上げます Báo cáo: bản thu xin lỗi ba lần rồi kể từ sáng. Sau khi hỏi lúc, câu đầu phải là:
結論から
申し 上げますと Báo cáo: có phương án rồi thì xin chị quyết.
ご判断を
いただけますでしょうか Chuyển lời cho trưởng nhóm: bản thu có một lớp kính ngữ thừa.
先方がそうおっしゃっていました。(Phía đối tác đã nói như vậy ạ.)
Với khách, nói về trưởng nhóm: hạ xuống.
林に
申し (Tôi sẽ chuyển lời cho Hayashi.)伝えます。
0/6 câu đúng
Cảnh 2 · Những cái bẫy
Năm cái bẫy, một điều làm đúng
Mặt trước là câu Hine đã nói (hoặc suýt nói) ở chặng 1, lật lại là câu nên nói.
Chạm vào thẻ để lật.
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Tháng Tư tới tháng Năm, trộn lẫn
Tình huống của cả chặng, xáo trộn. Nhìn xem ai đang nói với bạn, rồi chọn câu.
Người dẫn lễ gọi tới lượt bạn.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Đến lượt bạn: thu âm ba bài nói
Thu lần một, nghe lại, đánh dấu chỗ chưa ổn theo bảng kiểm, rồi thu lần hai. Câu đầu tiên là lời Hine dán lên bàn học.
Ba bài nói của chặng 1
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
- 謝るのは
短く、 Xin lỗi thì ngắn, báo cáo thì nói kết luận trước.報告は 結論から。 Mẫu - 本日より
入社いたしました、 Tôi là Hine, vào công ty từ hôm nay ạ.ヒネと 申します。 Mẫu - ご指導ご鞭撻の
ほど、 Kính mong được chỉ bảo, rèn giũa ạ.よろしく お願い申し 上げます。 Mẫu - 今、
お時間よろしいでしょうか。 Bây giờ chị có tiện không ạ?Mẫu - 結論から
申し Xin nói kết luận trước: khách sạn đang thiếu một phòng ạ.上げますと、 ホテルが 一部屋足りません。 Mẫu - 案は
二つあります。 Có hai phương án ạ. Xin chị quyết giúp được không ạ?ご判断を いただけますでしょうか。 Mẫu - 確かに
林に Tôi chắc chắn sẽ chuyển lời cho Hayashi.申し 伝えます。 Mẫu - 課長、
先方が Thưa trưởng nhóm, phía đối tác đã nói như vậy ạ.そう おっしゃっていました。 Mẫu
Cảnh 5 · Kiểm tra
8 câu, đạt 7 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn đáp được
話す前に、
Trước khi nói, nghĩ xem người nghe là ai. Hết chặng 1, bạn chào được ngày vào công ty, báo cáo kết luận trước, nghe máy và chuyển lời đúng bậc kính ngữ.
Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
習うより
