いつも
itsumo osewa ni natte orimasu
Cảm ơn bên anh/chị luôn giúp đỡ
Câu mở điện thoại công việc.
rất lịch sự
Bài 3· Chặng 1 · Người đi làm mới· 25 phút
Sáng thứ Tư, nắng, khoảng 23 độ. Một công ty khách hàng gọi xin đổi giờ họp với trưởng nhóm Hayashi. Hine nghe máy rất chuẩn, nhưng lúc quay sang báo trưởng nhóm thì thêm một lớp kính ngữ thừa.
Cảnh 1 · Thứ Tư 8/5, 10 giờ sáng
Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý Hine gọi trưởng nhóm thế nào khi nói với khách, và khi nói với chính anh.
Hine
お電話ありがとう
Cảm ơn quý khách đã gọi. Tôi là Hine ạ.
Khách
いつも
Cảm ơn bên chị luôn giúp đỡ. Tôi muốn nhờ nhắn cho trưởng nhóm Hayashi.
Hine
こちらこそ、
Chúng tôi cũng cảm ơn anh. Vâng, tôi xin nghe ạ.
Khách
金曜日
Buổi họp 2 giờ thứ Sáu, có thể dời sang 10 giờ thứ Hai tuần sau được không ạ?
Hine
金曜日の
Từ 2 giờ thứ Sáu sang 10 giờ thứ Hai tuần sau, phải không ạ. Tôi chắc chắn sẽ chuyển lời cho Hayashi.
Hine
課長、
nói nhầm — おっしゃる đã là tôn kính, thêm られる thành kính ngữ chồng. Chỉ cần おっしゃっていました.
Thưa trưởng nhóm, phía bên ấy nói muốn dời buổi họp thứ Sáu sang 10 giờ thứ Hai ạ.
Chị Kimura
ヒネさん、
Hine này, "おっしゃられる" là kính ngữ chồng, chỉ cần "おっしゃる" là đủ.
Hine
あ……。
À… Thưa trưởng nhóm, phía đối tác đã nói như vậy ạ.
Chị Kimura
そう。
Đúng. Còn nữa, đổi bậc theo người nghe. Với khách thì lịch sự nhất, với trưởng nhóm thì kính ngữ trong công ty là đủ.
お客様に
Còn nói về trưởng nhóm với khách thì hạ xuống, gọi "Hayashi" thôi nhé.
Hine
さっき
Lúc nãy qua điện thoại em đã nói được "tôi sẽ chuyển lời cho Hayashi" ạ.
Chị Kimura
うん、
Ừ, chỗ đó thì điểm tuyệt đối.
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Cùng một việc, đổi bậc theo người nghe: khách, sếp, đồng nghiệp. Bấm từng bước của một cuộc gọi.
でんごんNghe máy và chuyển lời
Bước 1 / 4 · nhận
林課長に
Tôi muốn nhờ nhắn cho trưởng nhóm Hayashi.
Bạn đáp
Bước 2 / 4 · nhắc lại
月曜日の
Có thể dời sang 10 giờ thứ Hai được không ạ?
Bạn đáp
Bước 3 / 4 · với khách
よろしく
Nhờ chị nhé.
Bạn đáp
Bước 4 / 4 · với sếp
(bạn quay sang trưởng nhóm)
Báo lại cho sếp.
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
いつも
itsumo osewa ni natte orimasu
Cảm ơn bên anh/chị luôn giúp đỡ
Câu mở điện thoại công việc.
rất lịch sự
林課長は
Hayashi kachō wa irasshaimasu ka
Trưởng nhóm Hayashi có đó không ạ?
Khách gọi tìm sếp của bạn.
rất lịch sự
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
おっしゃる
ossharu
nói (tôn kính)
Tôn kính của
rất lịch sự
ご覧に
goran ni naru
xem (tôn kính)
Tôn kính của
rất lịch sự
お聞きになる
okiki ni naru
hỏi (tôn kính)
Người trên hỏi. Không nói
rất lịch sự
先方
senpō
phía bên kia, đối tác
Nói về khách, đối tác với người trong công ty.
lịch sự
Bẫy của người Việt
おっしゃられる
Người Việt hay nghĩ "thêm một lớp là lễ phép hơn", như tiếng Việt thêm "ạ", thêm "thưa". Kính ngữ Nhật không cộng dồn: おっしゃる đã là tôn kính, thêm られる thành kính ngữ chồng, nghe lủng củng, người Nhật nhận ra ngay. Mỗi động từ chỉ chọn MỘT cách tôn kính.
Hine mách nhỏ: Mình tưởng càng dài càng kính. Chị Kimura bảo: kính ngữ đúng thì thường ngắn hơn mình nghĩ.
Tôn kính cho việc của người trên:
Nói với khách về người trong công ty mình thì hạ xuống, gọi trống tên:
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Nghe câu, nhìn xem ai đang nói với bạn, chọn câu đáp đúng bậc.
Khách gọi tìm trưởng nhóm, anh đang họp.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Bảy câu của một cuộc gọi, từ lúc nhấc máy tới lúc báo sếp. Nghe mẫu, thu giọng mình, nghe lại rồi soát sáu lỗi kính ngữ chồng hay gặp.
Nghe máy và chuyển lời
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
「おっしゃられる」は
"おっしゃられる" là kính ngữ chồng, chỉ cần "おっしゃる" (nói, tôn kính) là đủ.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
親しき仲にも