具体的に、
gutaiteki ni, dono kurai ka kiite kureru?
Hỏi giúp cụ thể là bao nhiêu nhé?
Sếp nhờ bạn hỏi lại bên kia.
thân
Bài 8· Chặng 3 · Với đối tác· 25 phút
Sáng thứ Tư, nắng gắt, khoảng 33 độ. Họp video chuẩn bị chuyến công tác cuối tháng. Giám đốc đối tác nói tiếng Việt, rất thẳng; Hine dịch sát từng chữ, và trưởng nhóm Hayashi cau mày.
Cảnh 1 · Thứ Tư 7/8, 10 giờ sáng
Bấm từng câu để xem nghĩa. So bản dịch đầu của Hine với bản dịch sau tin nhắn của chị Kimura.
Nhân viên
皆様、
Chào buổi sáng mọi người. Rất mong được hợp tác.
Hine
社長は
nói nhầm — Dịch sát chữ giữ nguyên độ gắt của tiếng Việt, tai người Nhật nghe như ra lệnh; lại dùng いっています cho người ngoài công ty. Dịch ý, nói mềm, dùng おっしゃっています.
Giám đốc nói: "Giá này không được. Bên anh phải tính lại."
Chị Kimura
意図だけ訳して。
(tin nhắn riêng) Chỉ dịch ý thôi. Nói mềm vào. Độ gắt thì lát nữa báo riêng cho trưởng nhóm.
Hine
失礼いたしました。
Xin lỗi, tôi xin dịch lại. Phía đối tác nói không biết quý vị có thể xem xét thêm một chút không ạ.
Anh Hayashi
わかった。
Được. Em hỏi giúp cụ thể là khoảng bao nhiêu nhé?
Hine
先方は、
Phía đối tác nói nếu điều chỉnh được dù chỉ một chút thì rất cảm kích ạ.
Hine
課長、
Thưa trưởng nhóm, nói thẳng thì bên ấy dùng cách nói khá mạnh. Về sắc thái thì em nghĩ họ khá nghiêm túc.
Anh Hayashi
ありがとう。
Cảm ơn em. Đó là điều anh muốn biết nhất.
Chị Kimura
ヒネさん、
Hine này, không dịch chữ, mà truyền ý. Đó mới là phiên dịch.
Hine
はい。
Vâng. Còn độ gắt thì báo riêng.
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Bấm từng bước: câu gốc tiếng Việt, câu dịch cho cả phòng, và câu báo riêng cho bên mình.
つうやくDịch ý, nói mềm, báo riêng
Bước 1 / 3 · dịch ý
(giám đốc: "Giá này không được, bên anh phải tính lại.")
Câu tiếng Việt rất thẳng.
Bạn đáp
Bước 2 / 3 · dịch mềm
(giám đốc: "Ít nhất phải bớt thêm một chút.")
Câu gắt thứ hai.
Bạn đáp
Bước 3 / 3 · báo riêng
(họp xong, nhắn riêng cho sếp)
Báo độ gắt thật.
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
具体的に、
gutaiteki ni, dono kurai ka kiite kureru?
Hỏi giúp cụ thể là bao nhiêu nhé?
Sếp nhờ bạn hỏi lại bên kia.
thân
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
~とおっしゃっています
~to osshatte imasu
bên ấy nói rằng…
Chuyển lời người ngoài công ty cho bên mình.
rất lịch sự
率直に
sotchoku ni mōshimasu to
nói thẳng thì…
Báo trước câu sắp nói là thật, có thể khó nghe.
rất lịch sự
ニュアンスとしては
nyuansu to shite wa
về sắc thái thì…
Thêm phần cảm xúc mà bản dịch không mang theo.
lịch sự
少し強めの
sukoshi tsuyome no iikata deshita
cách nói khá mạnh
Báo riêng cho sếp độ gắt của câu gốc.
rất lịch sự
Bẫy của người Việt
と
Người mới phiên dịch hay nghĩ "dịch đúng là dịch đủ từng chữ", và chuyển lời người ngoài bằng いっています như kể chuyện. Tiếng Việt trong công việc có thể nói thẳng mà không ai phật lòng; dịch sát sang tiếng Nhật thì thành lời ra lệnh. Người phiên dịch giữ ý, đổi giọng cho hợp tai người nghe, dùng おっしゃっています cho người ngoài, rồi báo riêng độ gắt thật cho bên mình. Không thêm ý của mình.
Hine mách nhỏ: Mình dịch đúng từng chữ, và trưởng nhóm cau mày. Tin nhắn của chị Kimura chỉ có ba ý: dịch ý, nói mềm, báo riêng.
Lời của người ngoài công ty, chuyển cho sếp mình:
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Mỗi lượt là một câu tiếng Việt của giám đốc đối tác (ở ô tình huống), hoặc một câu hỏi riêng của sếp. Chọn câu bạn nói.
Giám đốc đối tác nói: "Lịch này không được, phải đổi."
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Năm câu gốc tiếng Việt ở cột nghĩa. Đọc câu gốc, tự nói bản dịch mềm của bạn, rồi nghe mẫu và thu lại. Câu cuối là câu báo riêng cho sếp.
Năm câu dịch, một câu báo riêng
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
言葉を
Không dịch chữ, mà truyền ý.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
郷に