Bài 6· Chặng 2 · Đọc không khí· 25 phút

今度こんどぜひlần tới nhất địnhLời thật và lời xã giao (本音と建前)

Chiều Chủ nhật, nhiều mây, khoảng 23 độ. Linh sắp thi N2 nên hai chị em giao hẹn ở phòng 101 chỉ nói tiếng Nhật. Linh than: một bác khách quen ở ひまわり nói "lần tới nhất định tới chơi nhé" ba lần rồi mà chưa bao giờ hẹn ngày.

  • Phân biệt lời thật và lời xã giao, cách đáp lại
  • Văn hoá Nhật so với Việt Nam
  • Đầu ra: đoạn viết 300 chữ

Cảnh 1 · Chủ nhật 2/6, 3 giờ chiều

Ba lần "lần tới"

Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý điều Linh định làm, và cách Hine nhận ra lời nào là thật.

  1. Chủ nhật 2/6, 3 giờ chiều, phòng 101. Linh sắp thi N2, nên hai chị em chỉ nói tiếng Nhật. Linh rót trà, thở dài.
  2. Linh

    ヒネさん、ひまわりの常連じょうれんのおじさんが、「今度こんどぜひ遊あそびに来きてね」って、もう三回さんかいも言いったんです。

    Chị Hine ơi, một bác khách quen ở ひまわり đã nói "lần tới nhất định tới chơi nhé" ba lần rồi.

  3. でも、一度いちども日ひにちを決きめてくれません。私わたし、嫌きらわれてるんでしょうか。

    Nhưng chưa lần nào bác hẹn ngày cả. Có phải bác ghét em không ạ?

  4. Hine

    嫌きらわれてないよ。それ、たぶん挨拶あいさつ。

    Không ghét đâu. Câu đó chắc là lời chào thôi.

  5. Linh

    挨拶あいさつ?じゃあ、次つぎはこっちから「いつ行いけばいいですか」って聞きいてみます!

    nói nhầm — Hỏi dồn ngày giờ khi người kia chỉ chào xã giao làm họ khó xử. Đáp lại bằng một lời chào: ぜひ (nhất định ạ).

    Lời chào ạ? Vậy lần sau em sẽ hỏi lại "khi nào cháu tới được ạ?"!

  6. Hine

    うーん、それはおじさんが困こまるかも。一年生いちねんせいのとき、私わたしも同おなじように待まってたんだ。クラスの日本人にほんじんの友達ともだちの「今度こんどぜひ」。

    Ừm, vậy chắc bác khó xử đấy. Hồi năm nhất chị cũng chờ y như thế. Câu "lần tới nhất định" của một bạn Nhật cùng lớp.

  7. Linh

    それで、どうなったんですか。

    Rồi sao nữa ạ?

  8. Hine

    一年いちねん待まっても何なにもなかった。でも、意地悪いじわるじゃなかったの。「今度こんどぜひ」は、約束やくそくではなく挨拶あいさつのことが多おおいんだよ。

    Chờ cả năm mà chẳng có gì. Nhưng không phải bạn ấy xấu bụng đâu. "Lần tới nhất định" thường là lời chào chứ không phải lời hẹn.

  9. Linh

    ベトナム語ごにも、同おなじような挨拶あいさつがありますね。「いつか家いえに遊あそびに来きて」って。

    Tiếng Việt cũng có lời chào giống vậy chị nhỉ. "Hôm nào qua nhà chơi".

  10. Hine

    そうそう。じゃあ、本音ほんねかどうか、どうやってわかると思おもう?

    Đúng rồi. Vậy em nghĩ làm sao biết đó có phải lời thật lòng không?

  11. Linh

    うーん……顔かおを見みる、とか?

    Ừm… nhìn mặt, chẳng hạn?

  12. Hine

    日ひにちと時間じかんが出でてくるかどうか。「来週らいしゅうの土曜どよう、何時なんじに」って言いわれたら、それは本音ほんね。

    Xem có ngày giờ cụ thể không. Nếu người ta nói "thứ Bảy tuần sau, mấy giờ" thì đó là thật lòng.

  13. Linh

    じゃあ、また「今度こんどぜひ」って言いわれたら?

    Vậy lần sau bác lại nói "lần tới nhất định" thì sao ạ?

  14. Hine

    「ぜひ!ありがとうございます」って、笑顔えがおで返かえせば十分じゅうぶん。

    Đáp "Nhất định ạ! Cháu cảm ơn bác" với nụ cười là đủ.

  15. Linh

    わかりました。本音ほんねには日ひにちがある、ですね。

    Em hiểu rồi. Lời thật lòng thì có ngày giờ, chị nhỉ.

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Lời chào hay lời hẹn, nghe ngày giờ

Bấm từng câu: người ta nói gì, đó là lời thật hay lời xã giao, và bạn đáp gì.

ほんね と たてまえLời xã giao và cách đáp

Bước 1 / 4 · lời chào

今度こんどぜひ遊あそびに来きてね

Lần tới nhất định tới chơi nhé.

Bạn đáp

ぜひ!ありがとうございますNhất định ạ! Cháu cảm ơn bác

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

今度こんどぜひ

kondo zehi

lần tới nhất định (thường là lời chào)

Không có ngày giờ đi kèm thì đáp bằng lời chào, đừng hỏi dồn.

lịch sự

ぜひ!nhất định ạ!

機会きかいがあれば

kikai ga areba

nếu có dịp (thường là từ chối nhẹ)

Người ta đang từ chối mà không nói "không".

lịch sự

そうですね、またぜひvâng, mong có dịp

本音ほんねを言いうのは、信頼しんらいできる相手あいてにだけだ

honne o iu no wa, shinrai dekiru aite ni dake da

Chỉ nói lời thật lòng với người mình tin.

Câu người Nhật hay nói về ほんね.

thân

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

本音ほんねを言いうと

honne o iu to

nói thật lòng thì

Mở lời thật với người thân, sau phần nói theo phép.

thân

ここだけの話はなし

koko dake no hanashi

chuyện chỉ nói ở đây thôi

Báo trước điều sắp nói là chuyện riêng.

thân

Bẫy của người Việt

いつ いけば いいですか

Nghe "lần tới nhất định tới chơi nhé", người Việt hay hỏi lại ngay "khi nào ạ?" cho chắc, vì nghĩ hỏi lại là quan tâm. Với người Nhật, こんど ぜひ không có ngày giờ là lời chào; hỏi dồn làm họ hoặc phải hẹn thật, hoặc lúng túng tìm cớ. Đáp bằng một lời chào là đủ. Ai mời thật sẽ tự nói ngày.

Hine mách nhỏ: Năm nhất mình chờ một câu こんど ぜひ cả năm. Giờ mình chỉ cười đáp ぜひ, rồi để ý xem có ngày giờ đi kèm không.

Nhắc lạiTừ ほんね, たてまえDạy chính ở: Từ vựng N2 · Văn hoá Nhật sâu hơn

本音ほんね (lời thật, điều thật lòng) · 建前たてまえ (lời xã giao, điều nói theo phép). Ví dụ: 建前たてまえでは賛成さんせいだが、本音ほんねは反対はんたいだ。 (Ngoài miệng thì tán thành, trong lòng thì phản đối.)

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Lời thật hay lời xã giao?

Nghe câu, đoán xem đó là lời thật hay lời chào, rồi chọn câu đáp.

Bác khách quen chào bạn lúc ra về.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Đến lượt bạn: 300 chữ về lời xã giao

Viết đoạn văn của bạn, tự soát theo bảng kiểm, rồi mở đoạn mẫu của Hine để so.

Lời xã giao ở Nhật và ở Việt Nam

Viết một đoạn khoảng 300 chữ: "Lời xã giao ở Nhật và ở Việt Nam". Có một ví dụ, một chỗ so sánh, và ý của bạn. Thể です・ます.

Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là mất. Muốn giữ thì chép ra sổ.

Tự soát · tích từng dòng

Cảnh 5 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Nghe câu chào lúc chia tay, không có ngày giờ. Đây là gì?

Câu 1 / 8

Giờ bạn đáp được

"Lần tới nhất định nhé" thường là lời chào chứ không phải lời hẹn.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Ôn 2 · Thứ Năm 20/6 · 9 giờ tối

「言葉ことばの裏うらにある気持きもちを考かんがえてから答こたえる。」

"Nghĩ tới cảm xúc sau lời nói rồi mới đáp." Mùa mưa. Ở phòng 202, Hine ôn lại chặng 2, và thêm một tình huống của chính tuần này.

Vào bài sau

嘘うそも方便ほうべん。Lời không thật đôi khi cũng là cách để mọi việc êm.

← Về trang khoá Giao tiếp N1