Ôn 3· Chặng 3 · Với đối tác· 20 phút
言いにくいことの言い方 cách nói những điều khó nóiÔn 3 · Trước chuyến công tác
Nghỉ Obon, nắng nóng, khoảng 34 độ. Ở phòng 202, Hine ôn chặng 3 trước chuyến công tác: đóng vai đàm phán với ứng dụng thu âm, dịch lại năm câu nói thẳng, sửa lời cảm ơn cuối tiệc. Cuối tháng cô sẽ dùng thật ở Hà Nội.
- Nói và viết lại đầu ra của chặng, tự soát theo bảng kiểm
Cảnh 1 · Thứ Năm 15/8, 10 giờ sáng
Sổ tay tháng Tám, sáu câu cho Hà Nội
Dòng tiếng Việt là ghi chú của Hine; phần tiếng Nhật cô cần để trống. Bấm vào chỗ trống, chọn câu đúng. Bấm loa để nghe.
Sổ tay tháng TámSổ tay
Đàm phán: bên kia xin giảm 15%. Câu giữ giá:
15
パーセントは 難しいのですが……(15% thì khó ạ…)Nhường có điều kiện.
30名を
超える 場合に限り 、一割お値引きいた (Chỉ khi vượt 30 người, chúng tôi giảm 10%.)します。 Chốt lại bằng lời.
では、合意ということで
よろしいでしょうか。 (Vậy coi như đã thống nhất, được chứ ạ?)Phiên dịch: "Bên anh phải tính lại" → dịch mềm, đúng kính ngữ.
先方は、
も う少しご検討いただけないかと おっしゃっています。(Phía đối tác nói không biết quý vị có thể xem xét thêm một chút không ạ.)Báo riêng cho trưởng nhóm.
率直に
申しますと 、少し強めの言い方でした。 (Nói thẳng thì bên ấy dùng cách nói khá mạnh.)Lời cảm ơn cuối tiệc, câu chót.
今後ともよろしく
お願いいたします。 (Mong tiếp tục được hợp tác.)
0/6 câu đúng
Cảnh 2 · Những cái bẫy
Năm cái bẫy, một điều làm đúng
Mặt trước là câu Hine đã nói (hoặc suýt nói) ở chặng 3, lật lại là câu nên nói.
Chạm vào thẻ để lật.
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Tháng Bảy tới tháng Tám, trộn lẫn
Tình huống của cả chặng, xáo trộn: bàn giá, phiên dịch, bữa tiếp khách. Chọn câu bạn nói.
Đối tác xin bớt giá thêm.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Đến lượt bạn: thu âm ba bài nói
Đàm phán, phiên dịch, lời cảm ơn cuối tiệc. Thu lần một, nghe lại, đánh dấu chỗ chưa ổn theo bảng kiểm, rồi thu lần hai. Câu đầu tiên là lời Hine ghi ở đầu sổ.
Ba bài nói của chặng 3
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
- 出張前に、
言いにくいことの Trước chuyến công tác, chuẩn bị sẵn cách nói những điều khó nói.言い方を 準備しておく。 Mẫu - 15
パーセントは 難しいのですが、 15% thì khó, nhưng chỉ khi số khách vượt 30 người, chúng tôi giảm 10%.人数が 30名を 超える 場合に 限り、 一割お 値引きいた します。 Mẫu - その
条件でしたら、 Nếu với điều kiện đó thì lần này coi như ta đã thống nhất, được chứ ạ?今回は 合意ということで よろしいでしょうか。 Mẫu - 先方は、
人数を Phía đối tác mong quý vị sớm chốt số người ạ.早めに 確定して いただきたいと おっしゃっています。 Mẫu - 課長、
ニュアンスとしては、 Thưa trưởng nhóm, về sắc thái thì em nghĩ họ khá nghiêm túc.かなり 本気だと 思います。 Mẫu - 本日は
貴重なお Hôm nay xin chân thành cảm ơn quý vị đã dành thời gian quý báu. Mong tiếp tục được hợp tác.時間を いただき、 誠に ありがとう ございました。 今後とも よろしく お願いいたします。 Mẫu
Cảnh 5 · Kiểm tra
8 câu, đạt 7 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn đáp được
月末の
Trong chuyến công tác cuối tháng, phiên dịch cũng là việc của mình. Hết chặng 3, bạn đàm phán có điều kiện, làm cầu nối hai thứ tiếng, và mở lời, cảm ơn ở bữa tiếp khách.
Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
備えあれば
