どうして池が
dōshite ike ga aru n desu ka
Sao lại có hồ?
Khách hỏi một điều bạn chỉ biết một nửa.
lịch sự
Bài 16· Chặng 6 · Tròn một năm· 25 phút
Ngày đầu của đoàn ở Huế, nắng, khoảng 26 độ. Tour "Hai cố đô" mà Hine đề xuất từ tháng Mười đã thành thật: 18 khách Nhật. Ở lăng Minh Mạng, cô thuyết minh 3 phút: năm xây, vị vua, cách bố trí đối xứng, rồi so với một ngôi chùa ở Kyoto. Một ông khách hỏi vì sao lăng có hồ; Hine trả lời được một nửa.
Cảnh 1 · Thứ Hai 10/3, 4 giờ chiều
Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý câu Hine nói khi chỉ biết một nửa câu trả lời.
Hine
皆様、
Kính chào quý khách, quý khách đi đường vất vả rồi ạ. Phía bên phải quý khách là lăng vua Minh Mạng.
ミンマン帝は、
Vua Minh Mạng là vị vua thứ hai của triều Nguyễn. Người ta nói lăng này khởi công năm 1840 và xong năm 1843.
門から
Từ cổng vào tới trong cùng, các công trình xếp đối xứng hai bên trên một đường thẳng.
京都で
Nếu so với Kyoto thì giống chùa Byōdō-in ở Uji, hồ nước và công trình hợp thành một khung cảnh.
ご質問が
Nếu có câu hỏi, xin quý khách cứ thoải mái hỏi.
Khách
ヒネさん、
Cô Hine, lăng mộ mà sao lại có hồ lớn thế này?
Hine
たぶん、
nói nhầm — Đoán trước khách là mất tin cậy. Nói phần mình biết chắc, phần chưa chắc thì hẹn tra rồi trả lời.
Chắc là vì đẹp ạ.
Hine
失礼いたしました。
Xin lỗi quý khách. Theo phong thuỷ, người ta nói phía trước có nước là tốt. Nhưng có thể còn lý do khác. Tối nay tôi tra lại, bữa tối sẽ xin trả lời quý khách.
Khách
ありがとう。
Cảm ơn cô. Tôi chờ đấy.
Hine
では、
Vậy mời quý khách vào trong. Có bậc đá, xin quý khách cẩn thận bước chân.
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Bấm từng phần của bài thuyết minh. Khách đứng ngoài nắng; ba ý chính là đủ, một so sánh với Nhật để khách nhớ.
ガイドBài thuyết minh 3 phút ở một điểm tham quan
Bước 1 / 4 · chỉ chỗ
(khách xuống xe)
Chào, chỉ cho khách thấy điểm tham quan.
Bạn đáp
Bước 2 / 4 · ba ý chính
(ý chính)
Năm xây, vị vua, cách bố trí. Chưa chắc thì nói "người ta nói".
Bạn đáp
Bước 3 / 4 · so với Nhật
(so sánh)
So với một nơi khách đã quen ở Nhật.
Bạn đáp
Bước 4 / 4 · mời hỏi
(cuối)
Mời khách hỏi, nhắc an toàn khi đi tiếp.
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
どうして池が
dōshite ike ga aru n desu ka
Sao lại có hồ?
Khách hỏi một điều bạn chỉ biết một nửa.
lịch sự
写真を
shashin o totte mo ii desu ka
Chụp ảnh được không?
Khách hỏi ở cổng hay trong điện.
lịch sự
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
右手に
migite ni miemasu no ga
phía bên phải quý khách là
Câu mở của người dẫn đoàn, khi chỉ một công trình.
rất lịch sự
~と
~ to iwarete orimasu
người ta nói rằng…
Năm, con số, truyền thuyết: chuyện bạn không tự chứng kiến.
rất lịch sự
京都で
Kyōto de ieba
nếu so với Kyoto thì
So với nơi khách Nhật đã quen, để khách dễ hình dung.
lịch sự
お足元に
oashimoto ni oki o tsukete kudasai
xin quý khách cẩn thận bước chân
Trước bậc thang, đường đá, chỗ tối.
rất lịch sự
Bẫy của người Việt
たぶん
Dẫn đoàn bị hỏi khó, người Việt hay trả lời đại cho khách vui. Khách Nhật nhớ rất kỹ điều hướng dẫn viên nói, và tin bạn ít đi nếu câu đó sai. Nói phần bạn biết chắc bằng 〜と いわれております (người ta nói rằng…), phần còn lại hẹn giờ trả lời, và trả lời đúng giờ.
Hine mách nhỏ: Mình đã suýt đoán. Tối đó, ở bữa tối, mình trả lời nốt nửa còn lại, và ông khách vỗ tay.
〜で
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Từ lúc khách xuống xe tới lúc vào trong. Chọn câu bạn nói.
Khách vừa xuống xe, bạn chỉ cổng lăng.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Bài thuyết minh của Hine ở lăng Minh Mạng. Nghe mẫu, thu giọng mình. Muốn thử nơi khác ở Huế (Đại Nội, chùa Thiên Mụ…) thì giữ bốn phần, đổi ý chính. Nghe lại, tự soát theo bảng kiểm.
Thuyết minh ở lăng Minh Mạng
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
右手に
Phía bên phải quý khách là lăng vua Minh Mạng.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
百聞は