どうぞおかけください。
dōzo okake kudasai
Mời bạn ngồi.
Người phỏng vấn mời ngồi
rất lịch sự
Bài 4· Chặng 2 · Phỏng vấn· 22 phút
Nắng, khoảng 21 độ. Phỏng vấn tập lần đầu với nhân viên phòng việc làm. Hine gõ cửa ba lần, nói しつれいいたします (xin phép ạ), rồi buột miệng gọi công ty là きしゃ. Nhân viên cười: "Khi nói thì là おんしゃ."
Cảnh 1 · Thứ Tư 2/5, 4 giờ chiều
Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý しつれいいたします xuất hiện mấy lần, mỗi lần đi cùng động tác nào.
Nhân viên
どうぞ、
Mời em vào.
Hine
失礼いたします。
Xin phép ạ.
Hine
さくら
Em là Hine, Đại học Sakura. Hôm nay mong anh chị giúp đỡ.
Nhân viên
どうぞおかけください。
Mời em ngồi.
Hine
失礼いたします。
Xin phép ạ.
Nhân viên
では、
Vậy, em cho biết lý do ứng tuyển.
Hine
はい。
nói nhầm — きしゃ là chữ để VIẾT. Khi nói, dùng おんしゃ. Hai từ cùng nghĩa "quý công ty", nghe きしゃ người ta còn dễ nhầm với "phóng viên", "tàu hỏa".
Vâng. Lý do em ứng tuyển vào quý công ty có hai điều.
Nhân viên
ヒネさん、
Hine này, khi nói thì là "おんしゃ" nhé. "きしゃ" là từ dùng khi viết.
Hine
失礼しました。
Em xin lỗi. Lý do em ứng tuyển vào quý công ty có hai điều.
Nhân viên
当社の
Em biết công ty chúng tôi ở đâu?
Hine
御社の
Em dự hội thảo của quý công ty và thấy quan tâm.
Nhân viên
では、
Vậy, hôm nay tới đây thôi.
Hine
ありがとう
nói nhầm — Ra khỏi phòng phỏng vấn không nói さようなら. Đứng dậy cảm ơn, tới cửa quay lại cúi chào và nói しつれいいたします.
Cảm ơn anh chị. Tạm biệt.
本日は
Cảm ơn anh chị hôm nay. Em xin phép ạ.
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Từ lúc gõ cửa tới lúc ra khỏi phòng, buổi phỏng vấn ở Nhật đi theo một trình tự quen thuộc. Câu chìa khoá là しつれいいたします: vào phòng, ngồi xuống, ra phòng đều cần nó.
Một buổi phỏng vấnTừ ba tiếng gõ cửa tới lúc ra phòng
Bước 1 / 6 · Bước 1 · Gõ cửa ba lần, vào phòng
どうぞ、
Mời bạn vào.
Bạn đáp
Bước 2 / 6 · Bước 2 · Đứng cạnh ghế, chào
こんにちは。
Chào bạn.
Bạn đáp
Bước 3 / 6 · Bước 3 · Ngồi thẳng, túi để cạnh chân
どうぞおかけください。
Mời bạn ngồi.
Bạn đáp
Bước 4 / 6 · Bước 4 · Trả lời
当社の
Bạn biết công ty chúng tôi ở đâu?
Bạn đáp
Bước 5 / 6 · Bước 5 · Đứng dậy cảm ơn
本日は
Hôm nay tới đây thôi.
Bạn đáp
Bước 6 / 6 · Bước 6 · Tới cửa, quay lại cúi chào, ra
お疲れさまでした。
Bạn vất vả rồi.
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
どうぞおかけください。
dōzo okake kudasai
Mời bạn ngồi.
Người phỏng vấn mời ngồi
rất lịch sự
当社
tōsha
công ty chúng tôi
Người phỏng vấn nói về công ty mình
rất lịch sự
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
御社
onsha
quý công ty (khi nói)
Gọi công ty người ta khi phỏng vấn, khi gọi điện
rất lịch sự
わたくし
watakushi
tôi (trang trọng)
Tự xưng khi phỏng vấn, khi nói với khách
rất lịch sự
失礼いたします
shitsurei itashimasu
xin phép ạ (vào, ra phòng)
Vào phòng, ngồi xuống, ra phòng
rất lịch sự
本日は
honjitsu wa yoroshiku onegai itashimasu
hôm nay mong anh chị giúp đỡ
Câu chào mở đầu buổi phỏng vấn
rất lịch sự
失礼いたします。
shitsurei itashimasu. sakura daigaku no hine to mōshimasu
Xin phép ạ. Em là Hine, Đại học Sakura.
Vào phòng rồi giới thiệu tên
rất lịch sự
御社の
onsha no setsumeikai ni sanka shite, kyōmi o mochimashita
Em dự hội thảo của quý công ty và thấy quan tâm.
Trả lời "biết công ty ở đâu"
rất lịch sự
Bẫy của người Việt
きしゃを
Bạn vừa viết phiếu với きしゃ suốt mấy tuần, lên phỏng vấn miệng tự bật ra きしゃ. Trong tiếng Nhật nói, きしゃ trùng âm với nhiều từ khác (phóng viên, tàu hỏa), nên khi nói người ta dùng おんしゃ. Nhớ: giấy là きしゃ, miệng là おんしゃ. Còn công ty mình (người phỏng vấn nói) là とうしゃ.
Hine mách nhỏ: Mình dán tờ giấy nhỏ lên gương: "nói: おんしゃ". Sáng nào đánh răng cũng đọc một lần.
Hạ mình:
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Người phỏng vấn nói, bạn đáp. Sáu lượt, mỗi lượt 8 giây.
Bạn gõ cửa, người phỏng vấn mời vào.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Đứng dậy, tưởng tượng trước mặt là cánh cửa phòng phỏng vấn. Nói trọn một vòng: vào phòng, chào, tự giới thiệu 1 phút, ra phòng. Thu giọng rồi nghe lại.
Vào phòng, tự giới thiệu 1 phút, ra phòng
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Tự soát sau khi nghe lại
Nghe lại bản thu của bạn, đánh dấu từng mục trong bảng kiểm. Mục nào chưa đạt, ghi lại câu bạn đã nói và câu sửa.
Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là mất. Muốn giữ thì chép ra sổ.
Bài mẫu · của Hine
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
失礼いたします。
Xin phép ạ. Em là Hine, Đại học Sakura.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
実るほど頭を