改めまして、
aratamemashite, omedetō gozaimasu.
Một lần nữa, xin chúc mừng.
Công ty chúc mừng người sắp vào làm
rất lịch sự
Bài 16· Chặng 6 · Mùa chia tay· 20 phút
Trời trong, lạnh, khoảng 4 độ. Hai hôm sau khi thư mời làm việc chính thức tới, Hine gọi điện cho phòng nhân sự báo đã nhận và hỏi hạn nộp giấy tờ, rồi viết email cảm ơn ông Mori. Câu đầu tiên cô nói qua điện thoại vui quá hoá thân mật, và cô phải nói lại.
Cảnh 1 · Thứ Tư 6/2, 10 giờ sáng
Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý câu Hine báo đã nhận thư, và câu cô nói lại ngay sau đó.
Nhân viên
お電話ありがとう
Cảm ơn quý khách đã gọi. Phòng nhân sự xin nghe.
Hine
お忙しいところ
Xin lỗi đã làm phiền lúc anh chị đang bận. Em là Hine, Đại học Sakura.
内定通知書、
nói nhầm — Vui quá nên câu báo đã nhận thành thân mật. Với phòng nhân sự, báo đã nhận giấy tờ dùng khiêm nhường ngữ: たしかに はいじゅ いたしました.
Em nhận được thư mời làm việc rồi ạ! Cảm ơn ạ!
Hine
失礼いたしました。
Xin lỗi anh chị. Em đã nhận được thư mời làm việc ạ.
Nhân viên
ご丁寧に
Cảm ơn em đã chu đáo. Một lần nữa, xin chúc mừng em.
Hine
ありがとう
Em cảm ơn ạ. Em xin hỏi một điều được không ạ?
提出書類の
Hạn nộp giấy tờ là tới khi nào ạ?
Nhân viên
今月末までに
Em gửi trước cuối tháng này nhé. Gửi kèm cả bản sao giấy chứng nhận đỗ kỳ thi năng lực tiếng Nhật.
Hine
かしこまりました。
Vâng ạ. Em sẽ gửi trước cuối tháng này, kèm bản sao giấy chứng nhận đỗ.
Nhân viên
よろしく
Nhờ em nhé. Ông Mori cũng gửi lời hỏi thăm em.
Hine
ありがとう
Em cảm ơn ạ. Từ tháng Tư em mong được anh chị giúp đỡ. Rất mong được chỉ bảo.
Nhân viên
こちらこそ。
Chúng tôi cũng vậy. Vậy xin phép em nhé.
Hine
失礼いたします。
Em xin phép ạ.
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Nhận thư mời làm việc thì báo lại cho công ty trong một hai ngày: một cuộc gọi ngắn hoặc một email. Ba việc: cảm ơn, báo đã nhận, hỏi giấy tờ và hạn nộp. Câu cuối là lời chào với nơi sắp làm: しがつから おせわに なります.
Cuộc gọi hai phútPhòng nhân sự nghe máy, bạn nói ba việc
Bước 1 / 5 · Bước 1 · Xưng tên
人事部で
Phòng nhân sự xin nghe.
Bạn đáp
Bước 2 / 5 · Bước 2 · Báo đã nhận
はい。
Vâng.
Bạn đáp
Bước 3 / 5 · Bước 3 · Hỏi hạn nộp
おめでとう
Chúc mừng em.
Bạn đáp
Bước 4 / 5 · Bước 4 · Nhắc lại để xác nhận
今月末までに
Gửi trước cuối tháng này nhé.
Bạn đáp
Bước 5 / 5 · Bước 5 · Lời chào với nơi sắp làm
よろしく
Nhờ em nhé.
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
改めまして、
aratamemashite, omedetō gozaimasu.
Một lần nữa, xin chúc mừng.
Công ty chúc mừng người sắp vào làm
rất lịch sự
今月末までに
kongetsumatsu made ni onegai shimasu.
Gửi trước cuối tháng này nhé.
Công ty báo hạn nộp
lịch sự
森からも、
mori kara mo, yoroshiku to no koto desu.
Ông Mori cũng gửi lời hỏi thăm.
Nhân viên chuyển lời của cấp trên
rất lịch sự
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
拝受いたしました
haiju itashimashita
tôi đã nhận được (rất trang trọng)
Báo đã nhận thư, giấy tờ từ công ty
rất lịch sự
提出書類の
teishutsu shorui no kigen
hạn nộp giấy tờ
Hỏi giấy tờ phải nộp tới khi nào
rất lịch sự
四月から
shigatsu kara osewa ni narimasu
từ tháng Tư mong được giúp đỡ
Lời chào với nơi mình sắp vào làm
rất lịch sự
内定通知書を、
naitei tsūchisho o, tashika ni haiju itashimashita.
Em đã nhận được thư mời làm việc ạ.
Câu chính của cuộc gọi
rất lịch sự
お伺いしても
oukagai shite mo yoroshii deshō ka.
Em xin hỏi được không ạ?
Trước khi hỏi một việc
rất lịch sự
Bẫy của người Việt
ないていつうちしょ、
Tin vui lớn, giọng tự nhiên vui theo, và câu ra miệng là もらいました như kể với bạn. Với phòng nhân sự, dù họ đang chúc mừng bạn, vẫn là người công ty nói với người ngoài: báo đã nhận thì たしかに はいじゅ いたしました, cảm ơn thì ありがとう ございます, chào thì しがつから おせわに なります. Vui để trong giọng, kính ngữ để trong chữ.
Hine mách nhỏ: Mình đã ghi câu đó trên tờ giấy, vậy mà câu nói ra đầu tiên vẫn là もらいました. Ghi ra giấy vẫn đúng: nhìn xuống là nói lại được ngay.
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Cuộc gọi và email, sáu lượt. Chọn câu trong 8 giây.
Phòng nhân sự nghe máy.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Nói thử: gọi phòng nhân sự 2 phút, theo năm bước của hoá đơn. Viết thử: email cảm ơn gửi người phụ trách tuyển dụng, 6–8 dòng. Rồi tự soát kính ngữ.
Cuộc gọi 2 phút với phòng nhân sự
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Email cảm ơn sau thư mời làm việc
Viết email 6–8 dòng gửi người phụ trách tuyển dụng: tiêu đề rõ, tên người nhận, câu chào, cảm ơn thư mời, báo đã nhận, nói sẽ nộp giấy tờ đúng hạn, lời chào với nơi sắp làm, chữ ký.
Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là mất. Muốn giữ thì chép ra sổ.
Bài mẫu · của Hine
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
四月から
Từ tháng Tư em mong được anh chị giúp đỡ. Rất mong được chỉ bảo.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
初心忘るべからず。Đừng quên tâm thế lúc mới bắt đầu.