Kiểm tra· Chặng 5 · Hướng tới năm thứ tư· 40 phút
人に頼ることを学んだ đã học được cách nhờ người khácKiểm tra cuối khoá
Trời ấm, hoa anh đào bắt đầu nở, khoảng 14 độ. Cuối năm thứ ba, Hine tự làm bài kiểm tra: nói 2 phút về "điều mình thay đổi sau ba năm", viết bài 400 chữ trên giấy kẻ ô, và viết email cho chị Kimura xin một buổi hẹn nói chuyện về thực tập hè. Bốn ngày sau, thư mời thực tập về.
- Nói 2 phút về một chủ đề cho trước (ý kiến, lý do, ví dụ)
- Viết bài văn 400 chữ trên giấy kẻ ô
- Viết một email công việc ngắn
Cảnh 1 · Thứ Hai 26/3, 10 giờ sáng
Ba phần, ba bảng kiểm
Bấm từng câu để xem nghĩa. Ba phần, ba bảng kiểm của cả khoá: để ý Hine dùng lại những câu nào từ các bài trước.
- Thứ Hai 26/3, 10 giờ sáng. Trời ấm, khoảng 14 độ; hàng cây ngoài cửa sổ bắt đầu nở hoa. Năm thứ ba sắp hết.
Hine
今日は
自分で テスト。 一つ目は、 2分の スピーチ。 Hôm nay tự kiểm tra. Phần một, bài nói 2 phút.
私が
一番変わったのは、 人に 頼れるようになった ことだと 思います。 Tôi nghĩ điều tôi thay đổi nhiều nhất là đã biết nhờ cậy người khác.
たとえば、
一年目は、 わからない ことがあっても、 誰にも 聞けませんでした。 Ví dụ, năm đầu, dù có điều không hiểu, tôi cũng không hỏi được ai.
- Đồng hồ dừng ở 1 phút 58 giây. Phần hai: Hine viết lên giấy kẻ ô.
Hine
題名は
「三年間で 学んだこと」。… この 3年間で、 私は 人に 頼ることを 学んだ。 Tên bài là "Điều tôi học được trong ba năm". …Trong ba năm này, tôi đã học được cách nhờ cậy người khác.
人に
頼ることは、 弱さではない。… ここ、 「ありません」 って 書きそうになった。 Nhờ cậy người khác không phải là yếu đuối. …Chỗ này suýt nữa mình viết 「ありません」.
- Ô cuối cùng có chữ nằm ở dòng 19. Phần ba: email gửi chị Kimura.
Hine
木村さん、
こんにちは。 夏の インターンの ことで…。 nói nhầm — Email công việc không mở bằng こんにちは. Mở bằng câu chào của email (おせわに なって おります), rồi nói mình là ai.
Chị Kimura, xin chào. Về chuyện thực tập hè…
あ、
違う。 お 世話になっております。 去年の 夏、 インターンで 世話になったお ヒネです。 À, sai rồi. Cảm ơn chị đã luôn giúp đỡ. Em là Hine, thực tập sinh hè năm ngoái.
ご都合の
よい 日時を お知らせ いただけないでしょうか。… 送信。 Chị có thể cho em biết ngày giờ thuận tiện được không ạ? …Gửi.
- Hine chấm theo ba bảng kiểm: bài nói đủ ý kiến, lý do, ví dụ; bài văn 363 chữ, thể
である; email một việc, mở và kết đúng. - Thứ Sáu 30/3, email của chị Kimura về: thư mời thực tập hè ở phòng du lịch nước ngoài.
Hine
やった…!
Tuyệt quá…!
Cảnh 2 · Tổng kết
Năm chặng, mười hai câu mang về
Bấm từng câu để nghe lại. Mỗi chặng hai câu bạn sẽ dùng nhiều nhất, thêm hai câu của bài kiểm tra hôm nay.
Nói tự nhiên
- 明日の
準備、 Mai để mình chuẩn bị sẵn nhé.やっとくね。 - その
代わりに、 Thay vào đó, Chủ nhật thì được đấy.日曜日なら 大丈夫だよ。
Ở chỗ thực tập
- ただいま席を
外しております。 Hiện chị ấy không có ở chỗ ạ. - 結論から
申しますと、 Nói kết luận trước thì đặt chỗ được rồi ạ.予約は 取れました。
Trình bày ý kiến
- 私は、
日本の Tôi nghĩ tàu điện ở Nhật là tiện nhất.電車が 一番便利だと 思います。 - たしかにそうですが、
別の Đúng là vậy, nhưng tôi nghĩ cũng có cách nghĩ khác.考え方も あると 思います。
Bài văn 400 chữ
- 段落の
始めは Đầu đoạn để trống một ô.一字空ける。 - 私が
日本で Điều tôi học được ở Nhật là khả năng lắng nghe.学んだのは、 聞く力で ある。
Hướng tới năm thứ tư
- 私の
強みは、 Điểm mạnh của tôi là hỏi lại ngay điều mình chưa hiểu.分からないことをすぐ 確認することです。 - 本日は
このような Cảm ơn quý vị đã cho tôi cơ hội hôm nay.機会を いただき、 ありがとう ございます。
Kiểm tra cuối khoá
- この
3年間で、 Trong ba năm này, tôi đã học được cách nhờ cậy người khác.私は 人に 頼ることを 学んだ。 - ご都合の
よい Chị có thể cho em biết ngày giờ thuận tiện được không ạ?日時を お知らせ いただけないでしょうか。
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Cả năm thứ ba, trộn lẫn
Mỗi lượt một cảnh từ một chặng. Đọc tình huống, chọn câu đúng.
Nói với bạn cùng ca: mai để mình chuẩn bị sẵn.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Đến lượt bạn: ba phần, như Hine
Làm đủ ba phần rồi tự chấm theo ba bảng kiểm. (1) Nói 2 phút về điều bạn đã thay đổi sau một thời gian học tiếng Nhật hay sống xa nhà: ý kiến, lý do, ví dụ. (2) Bài văn 400 chữ thể である trên giấy kẻ ô. (3) Email 5–8 dòng xin một buổi hẹn. Không chấm, không lưu.
Phần 1 · nói 2 phút
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
- 今日は、
「この 3年間で (mở) Hôm nay tôi xin nói về "điều đã thay đổi trong ba năm này".変わったこと」 につい て話します。Mẫu - 私が
一番変わったのは、 (ý kiến) Tôi nghĩ điều tôi thay đổi nhiều nhất là đã biết nhờ cậy người khác.人に 頼れるようになった ことだと 思います。 Mẫu - なぜなら、
日本に (lý do) Vì trước khi sang Nhật, việc gì tôi cũng định làm một mình.来る前は、 何でも 一人でやろうとしていたからです。 Mẫu - たとえば、
一年目は、 (ví dụ) Ví dụ, năm đầu, dù có điều không hiểu, tôi cũng không hỏi được ai.わからない ことがあっても、 誰にも 聞けませんでした。 Mẫu - でも、
アルバイ ト先の店長に Nhưng chú cửa hàng trưởng chỗ tôi làm thêm bảo "cháu cố một mình quá rồi đấy", và tôi dần dần hỏi được.「一人で がんばりすぎだよ」と 言われて、 少しずつ 聞けるようになりました。 Mẫu - 夏の
インターンでも、 Cả lúc thực tập hè, điều gì chưa hiểu tôi cũng hỏi lại ngay.わからない ことはすぐに 確認しました。 Mẫu - 今は、
後輩が Bây giờ, đàn em hỏi tôi đủ mọi thứ.私に 何でも 聞いてくれます。 Mẫu - だから、
人に (kết) Vì vậy, tôi nghĩ nhờ cậy người khác không phải là yếu đuối, mà thành sức để giúp người đến sau. Xin cảm ơn.頼ることは、 弱さではなく、 次の 人を 助ける力に なると 思います。 ありがとう ございました。 Mẫu
Phần 2, 3 · bài văn và email
Viết bài 「さんねんかんで まなんだ こと」 (hoặc "điều bạn học được trong thời gian qua") thể である, ba phần, trên giấy kẻ ô 20 × 20. Ô cuối cùng có chữ ở dòng 18–20.
Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là mất. Muốn giữ thì chép ra sổ.
Bài mẫu · của Hine
363 / 400
- 三年間で
学んだこと (dòng một, tên bài) Điều tôi học được trong ba năm - ヒネ(dòng hai, tên người viết) Hine
- 人に
頼ることは、 (mở bài) Nhờ cậy người khác có phải là yếu đuối không?弱いことだろうか。 - 日本に
来る前、 Trước khi sang Nhật, tôi đã nghĩ như vậy.私はそう 考えていた。 - しかし、
こ の三年間で、私は Nhưng trong ba năm này, tôi đã học được cách nhờ cậy người khác.人に 頼ることを 学んだ。 - 一年目の
私は、 (thân bài) Năm đầu, dù có điều không hiểu, tôi cũng không hỏi được ai.わからない ことがあっても、 誰にも 聞けなかった。 - 聞くのは、
はずかしいと 思っていたからである。 Vì tôi nghĩ hỏi là xấu hổ. - ある日、
ひまわりの 店長に Một hôm, chú cửa hàng trưởng ở ひまわり bảo tôi: "Cháu cố một mình quá rồi đấy."「一人で がんばりすぎだよ」と 言われた。 - それから、
私は Từ đó, tôi dần dần hỏi người khác.少しずつ人に 聞くようになった。 - 聞いてみると、
みんな 親切に Hỏi rồi mới thấy, ai cũng chỉ cho tôi tận tình.教えてくれた。 - 夏の
インターンでも、 Cả lúc thực tập hè, điều gì chưa hiểu tôi cũng hỏi lại ngay.わからない ことはすぐに 確認した。 - すると、
仕事が Thế rồi, tôi làm việc nhanh hơn, nói chuyện với mọi người xung quanh cũng dễ hơn.速くなり、 まわりの 人とも 話しやすくなった。 - 今は、
後輩の (kết bài) Bây giờ, đàn em là Linh hỏi tôi đủ mọi thứ.リンさんが、 私に 何でも聞いてくれる。 - 人に
頼ることは、 Nhờ cậy người khác không phải là yếu đuối.弱さではない。 - 次の
人を Tôi nghĩ nó thành sức để giúp người đến sau.助ける力に なるのだと 思う。 - この
経験を、 Tôi muốn phát huy trải nghiệm này cả ở năm thứ tư lẫn khi ra đời đi làm.四年目にも、 社会に 出てからも 生かしたい。
Viết email gửi chị Kimura (công ty nơi bạn từng thực tập) xin một buổi hẹn nói chuyện về thực tập hè năm nay. 5–8 dòng, một việc, xin chị cho biết ngày giờ thuận tiện.
Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là mất. Muốn giữ thì chép ra sổ.
Bài mẫu · của Hine
- 件名:夏の
インターンについての Tiêu đề: Xin trao đổi về kỳ thực tập hèご相談 - 海外旅行部
木村様 Kính gửi chị Kimura, phòng du lịch nước ngoài - お世話になって
おります。 Cảm ơn chị đã luôn giúp đỡ. - 去年の
夏、 Em là Hine, thực tập sinh hè năm ngoái.インターンで 世話になったお ヒネです。 - 今年の
夏の Về kỳ thực tập hè năm nay, em muốn được gặp chị trao đổi một lần.インターンについて、 一度 お話を 伺いたいと 思っております。 - ご都合の
よい Chị có thể cho em biết ngày giờ thuận tiện được không ạ?日時を お知らせいただけないでしょうか。 - よろしく
お願いいたします。 Rất mong chị giúp đỡ. - ヒネ(ký tên) Hine
Cảnh 5 · Kiểm tra
12 câu, đạt 10 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn đáp được
この
Trong ba năm này, tôi đã học được cách nhờ cậy người khác.
Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
初心忘るべからず。Đừng quên tâm thế lúc mới bắt đầu.
