Ôn 5· Chặng 5 · Hướng tới năm thứ tư· 18 phút
長すぎないようにđể không quá dàiÔn 5 · Phỏng vấn thử
Trời nắng, khoảng 11 độ. Hine và ワン phỏng vấn thử cho nhau 5 phút, rồi đổi vai. Góp ý theo bảng: kính ngữ, độ dài câu trả lời, ánh mắt. ワン khen Hine trả lời gọn hơn hẳn buổi tháng Một.
- Phỏng vấn thử 5 phút theo cặp
- Góp ý theo bảng: kính ngữ, độ dài, ánh mắt
Cảnh 1 · Thứ Năm 1/3, 3 giờ chiều
Đổi vai
Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý câu trả lời của ワン dài bao lâu, và Hine góp ý thế nào.
- Thứ Năm 1/3, 3 giờ chiều. Nắng, khoảng 11 độ. Phòng du học sinh vắng, chỉ có hai cái ghế đối diện nhau và một đồng hồ bấm giờ.
ワン
失礼します。
ワンと 申します。 よろしく お願いいたします。 Xin phép. Tôi là ワン. Rất mong được anh chị giúp đỡ.
Hine
どうぞ、
おかけください。 では、 志望動機を 教えてください。 Mời ngồi. Vậy, xin cho biết lý do bạn ứng tuyển.
ワン
はい。
御社を 志望した 理由は、 ラーメン 屋のアルバイトで、 食べ物で 人を 笑顔に する 仕事がしたいと 思ったからです。 Vâng. Lý do tôi ứng tuyển vào quý công ty là vì khi làm thêm ở quán ramen, tôi muốn làm công việc khiến người ta mỉm cười bằng món ăn.
それに、
御社の 商品は 中国でも 人気が あって、 母も 好きで、 子どものころから…。 nói nhầm — Câu trả lời đã quá một phút và đi xa dần khỏi câu hỏi. Mỗi câu 30–45 giây: lý do + một chuyện, rồi dừng.
Thêm nữa, sản phẩm của quý công ty ở Trung Quốc cũng được ưa chuộng, mẹ tôi cũng thích, từ hồi nhỏ tôi đã…
- Đồng hồ chỉ 1 phút 20 giây. Hine giơ tay ra hiệu dừng.
Hine
ワンさん、
答えは 長すぎないように したほうがいいかも。 45秒くらいで。 ワン này, trả lời đừng dài quá thì tốt hơn đấy. Khoảng 45 giây thôi.
ワン
また長かった?
じゃあ、 母の 話は 要らないね。 Lại dài à? Vậy chuyện mẹ mình thì bỏ nhỉ.
Hine
うん。
でも、 敬語はよかったよ。 目を 見て 話すのも、 できてた。 Ừ. Nhưng kính ngữ thì tốt rồi. Nhìn vào mắt khi nói cũng làm được rồi.
- Đổi vai.
ワン hỏi, Hine trả lời. ワン
短所を
教えてください。 Xin cho biết điểm yếu của bạn.
Hine
私の
短所は 心配しすぎる ことですが、 やることを ノートに 書いて、 一つずつ するようにしています。 Điểm yếu của tôi là hay lo quá mức, nhưng tôi đang cố ghi việc cần làm vào sổ và làm từng việc một.
ワン
では、
最後に、 何か 質問は ありますか。 Vậy cuối cùng, bạn có câu hỏi gì không?
Hine
はい。
インターンの 間、 どんな 仕事を 担当できますか。 Vâng. Trong thời gian thực tập, tôi có thể phụ trách những việc gì ạ?
ワン
…
はい、 以上です。 …Vâng, xong rồi.
Hine
本日は
ありがとう ございました。 失礼いたしました。 Cảm ơn anh chị về buổi hôm nay. Xin phép ạ.
ワン
ヒネさん、
1月より、 ずっ と短くなったね。答えが 全部 40秒くらい。 Hine, ngắn hơn hẳn hồi tháng Một nhỉ. Câu nào cũng khoảng 40 giây.
Hine
ノートに
「答えは 長すぎないようにする」 って 書いてあるの。Trong sổ mình có ghi "Trả lời đừng dài quá" mà.
Cảnh 2 · Những cái bẫy
Năm cái bẫy khi đi xin việc, một điều làm đúng
Mặt trước là câu đã nói (hoặc suýt nói) ở chặng 5, lật lại là câu nên nói.
Chạm vào thẻ để lật.
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Phỏng vấn thử, đổi vai
Lúc bạn làm người phỏng vấn, lúc bạn trả lời. Nghe câu, chọn câu đáp. Có lượt không có câu nghe: đọc tình huống rồi chọn.
Bạn làm người phỏng vấn. ワン bước vào và nói tên.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Đến lượt bạn: phỏng vấn thử 5 phút
Học cùng bạn thì đóng vai: mỗi người làm người phỏng vấn 5 phút rồi đổi, góp ý cho nhau theo bảng ba dòng. Học một mình thì nói các câu dưới đây như đang ngồi trước người phỏng vấn, xem đồng hồ. Thu giọng, nghe lại, tự soát theo bảng. Không chấm, không lưu.
Nói thử · phỏng vấn 5 phút
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
- 失礼します。
ヒネと 申します。 (lúc vào) Xin phép. Tôi là Hine. Rất mong được giúp đỡ.よろしく お願いいたします。 Mẫu - 私の
強みは、 (じこPR) Điểm mạnh của tôi là hỏi lại ngay điều mình chưa hiểu. Khi chỉ việc cho đàn em ở chỗ làm thêm, tôi cùng em ấy kiểm lại từng bước một.分からないことをすぐ 確認することです。 アルバイ ト先で後輩に 仕事を 教えたとき、 手順を 一つずつ 一緒に 確認しました。 Mẫu - 御社を
志望した (lý do ứng tuyển) Lý do tôi ứng tuyển vào quý công ty là vì kỳ thực tập hè năm ngoái cho tôi biết niềm vui của công việc chuẩn bị chuyến đi cho khách.理由は、 お 客様の旅を 準備する 仕事の 楽しさを、 去年の 夏の インターンで 知ったからです。 Mẫu - 短所は
心配しすぎる (điểm yếu) Điểm yếu là hay lo quá mức, nhưng tôi đang cố ghi việc cần làm vào sổ và làm từng việc một.ことですが、 やることを ノートに 書いて、 一つずつするようにしています。 Mẫu - インターンの
間、 (câu hỏi cuối) Trong thời gian thực tập, tôi có thể phụ trách những việc gì ạ?どんな 仕事を 担当できますか。 Mẫu - 本日は
ありがとう (lúc ra) Cảm ơn anh chị về buổi hôm nay. Xin phép ạ.ございました。 失礼いたしました。 Mẫu
Cảnh 5 · Kiểm tra
10 câu, đạt 8 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn đáp được
答えは
Trả lời đừng dài quá. Hết chặng 5, bạn nói được じこPR một phút, trả lời phỏng vấn ngắn bằng kính ngữ vừa phải và nói một bài phát biểu cảm ơn hai phút.
Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
失敗は
