傘、
kasa, wasurechatta
Lỡ quên ô mất rồi
Bạn cùng ca kể một chuyện lỡ làm.
thân
Bài 1· Chặng 1 · Nói tự nhiên· 20 phút
Trời quang, khoảng 17 độ. Ca thứ hai của Linh vừa hết. Hine nói với Sato một câu ngắn gọn như bạn bè, ba phút sau ra quầy lại nói với khách bằng giọng lịch sự nhất. Linh hỏi: sao chị đổi giọng nhanh thế?
Cảnh 1 · Thứ Ba 9/5/2028, 9 giờ 50 tối
Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý cùng một người, Hine nói với Sato một kiểu, nói với khách một kiểu.
Sato
ヒネさん、
Chị Hine, nghe nói sáng mai có cơm hộp loại mới về đấy.
Hine
そっか。
Vậy à. Thế mai để chị chuẩn bị sẵn nhé.
Sato
ありがとう。
Cảm ơn chị. A, em lỡ để quên chìa khoá xe đạp trên kệ mất rồi.
Hine
いらっしゃいませ。…
Xin mời quý khách. … Vâng, tôi hiểu rồi ạ. Xin vui lòng chờ một chút.
Linh
ヒネさん、
Chị Hine giỏi thật. Lúc nãy thì "để mình làm sẵn nhé", giờ thì "tôi hiểu rồi ạ".
Hine
さとうさんとは
Với Sato thì chị nói như bạn bè, còn với khách thì nói lịch sự.
Linh
じゃあ、
nói nhầm — Chú cửa hàng trưởng là cấp trên: không nói rút gọn. Nói 見ておきます (cháu sẽ xem trước ạ).
Vậy mai em sẽ nói với chú cửa hàng trưởng là "ca làm, cháu xem sẵn nhé".
Hine
店長には
Với chú cửa hàng trưởng thì "cháu sẽ xem trước ạ". "Làm sẵn" kiểu rút gọn chỉ dùng với bạn bè và đàn em thôi.
Sato
だから、
Thế nên đã bảo từ trước là với cửa hàng trưởng thì nói kính ngữ còn gì.
Linh
そっか…。
Ra vậy… A, 10 giờ rồi! Em phải về thôi.
Hine
うん、
Ừ, về thôi. Mai cũng cố lên nhé.
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Bấm từng hàng: bên trái là câu đủ, lịch sự; bên phải là câu rút gọn nói với bạn cùng ca.
くだけた いいかたCâu đủ → câu rút gọn
Bước 1 / 4 · てしまう → ちゃう
鍵を
Tôi lỡ quên chìa khoá mất rồi.
Bạn đáp
Bước 2 / 4 · なければ → なきゃ
もう帰らなければなりません
Tôi phải về rồi.
Bạn đáp
Bước 3 / 4 · ておく → とく
明日の
Tôi sẽ chuẩn bị sẵn cho ngày mai.
Bạn đáp
Bước 4 / 4 · じゃないですか → じゃん
前に
Tôi đã nói từ trước rồi mà.
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
傘、
kasa, wasurechatta
Lỡ quên ô mất rồi
Bạn cùng ca kể một chuyện lỡ làm.
thân
もう行かなきゃ
mō ikanakya
Phải đi thôi
Bạn đứng dậy, sắp về.
thân
言ったじゃん
itta jan
Nói rồi còn gì
Bạn nhắc lại điều đã dặn, hơi trách yêu.
thân
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
~ちゃう / ~
-chau / -jau
lỡ… mất
Rút gọn của ~て
thân
~なきゃ · ~なくちゃ · ~ないと
-nakya · -nakucha · -naito
phải…
Rút gọn của ~なければ / ~なくては. Ba cách cùng nghĩa, nói câu ngắn:
thân
~とく
-toku
làm sẵn
Rút gọn của ~て
thân
~じゃん
-jan
… còn gì
Rút gọn của
thân
もう帰らなきゃ。
mō kaeranakya.
Phải về thôi.
Hết ca, nói với bạn cùng ca.
thân
言ったじゃん。
itta jan.
Nói rồi còn gì.
Nhắc bạn thân điều mình đã dặn. Với người trên:
thân
明日の
ashita no junbi, yattoku ne.
Mai để mình chuẩn bị sẵn nhé.
Nhận làm sẵn một việc cho bạn cùng ca. Với cấp trên:
thân
Bẫy của người Việt
見とくね
Câu rút gọn nghe gần gũi, nên người mới hay nói luôn với cả người trên cho "thân". Ở chỗ làm, nói みとくね (xem sẵn nhé) với chú cửa hàng trưởng nghe như nói với bạn cùng tuổi. Với khách, cấp trên, người mới quen: nói đủ みておきます (tôi sẽ xem trước ạ). Rút gọn chỉ dành cho bạn bè và đàn em.
Hine mách nhỏ: Năm nhất mình cũng từng nói じゃん với anh Tanaka. Anh cười, nhưng hôm sau anh nhắc khẽ: "với chú thì đừng nhé".
Ở N4 bạn đã nghe ra
じゃん (… còn gì),
新しいお弁当が
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Nghe câu, xem ai đang nói, chọn câu đáp. Có lượt không có câu nghe: đọc tình huống rồi chọn.
Hết ca, Sato nhìn đồng hồ.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Sáu câu: năm câu đổi sang rút gọn để nói với bạn cùng ca, câu cuối đổi ngược lại để nói với cấp trên. Nghe mẫu, thu giọng, nghe lại. Không chấm, không lưu.
Nói thử · 6 câu đổi giọng
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
明日の
Mai để mình chuẩn bị sẵn nhé.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
郷に