Bài 1· Chặng 1 · Nói như bạn bè· 15 phút

タメ口ぐちで いいよ。nói thân mật cũng đượcBỏ です ます với ai

Trời mát, ca tối vừa hết. Sato vào ひまわり từ tháng Mười, giờ đã quen việc, và hôm nay cô hỏi Hine một câu cả năm chưa dám hỏi. Năm ngoái Hine cũng từng lúng túng như vậy, cho tới khi anh Tanaka nói: タメぐちで いいよ.

  • Với ai thì nói thân mật, với ai vẫn giữ です / ます: bạn cùng tuổi, đàn em, người nhà; còn khách, thầy cô, cấp trên thì giữ
  • せんぱい (đàn anh, đàn chị), こうはい (đàn em): ai được nói thân mật trước
  • Khi người kia mời タメぐちで いいよ (cứ nói thân mật đi)

Cảnh 1 · Thứ Sáu 23/4/2027, 9 giờ 10 tối

Xin được nói thân mật

Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý ai nói thân mật với ai, và lúc cửa hàng trưởng bước vào thì câu nói đổi thế nào.

  1. Thứ Sáu 23/4, 9 giờ 10 tối. Phòng nghỉ ひまわり. Anh Tanaka đang gấp tạp dề, Sato ngập ngừng mãi mới mở lời.
  2. Sato

    ヒネさん、今日きょうも お疲つかれさまでした。

    Chị Hine, hôm nay chị cũng vất vả rồi ạ.

  3. Hine

    お疲つかれさま。佐藤さとうさん、もう 仕事しごとに 慣なれた?

    Ừ, vất vả rồi. Sato quen việc chưa?

  4. Sato

    はい、だいぶ 慣なれました。あの… ヒネさん、タメ口ぐちで 話はなしても いいですか。

    Dạ, quen nhiều rồi ạ. À… chị Hine, em nói thân mật với chị được không ạ?

  5. Hine

    うん、いいよ。タメ口ぐちで いいよ。

    Ừ, được chứ. Cứ nói thân mật đi.

  6. 敬語けいごじゃなくて いいよ。

    Không cần nói lễ phép đâu.

  7. Sato

    ほんとう?ありがとう!じゃあ… ヒネちゃん!

    nói nhầm — Nói thân mật rồi, nhưng đàn em vẫn gọi đàn chị là ヒネさん. ちゃん dùng cho bạn rất thân hoặc người nhỏ hơn.

    Thật ạ? Cảm ơn! Vậy thì… Hine-chan!

  8. Hine

    ヒネさんで いいよ。

    Gọi Hine-san là được rồi.

  9. Sato

    わかった。ヒネさん、明日あしたも シフト ある?

    Hiểu rồi. Chị Hine, mai chị cũng có ca à?

  10. Hine

    うん、朝あさから。

    Ừ, từ sáng.

  11. Cửa phòng nghỉ mở. Cửa hàng trưởng bước vào, tay cầm tờ lịch ca tuần sau.
  12. Cửa hàng trưởng

    二人ふたりとも、お疲つかれさま。来週らいしゅうの シフト、ここに 置おくね。

    Hai đứa vất vả rồi. Lịch ca tuần sau, chú để ở đây nhé.

  13. Sato

    あ、ありがとう!

    nói nhầm — Vừa đổi sang nói thân mật với Hine, Sato quên mất: với cửa hàng trưởng vẫn phải nói ありがとうございます.

    A, cảm ơn!

  14. Hine

    ありがとうございます。お疲つかれさまでした。

    Cháu cảm ơn chú ạ. Chú vất vả rồi ạ.

  15. Cửa hàng trưởng

    うん。気きを つけて 帰かえってね。

    Ừ. Về cẩn thận nhé.

  16. Cửa đóng lại. Sato quay sang Hine, lè lưỡi.
  17. Hine

    店長てんちょうには 今いまも です・ます。

    Với cửa hàng trưởng thì bây giờ vẫn nói です/ます.

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Ai mời, ai vẫn giữ

Bấm từng bước. Người trên nói thân mật với bạn là chuyện của họ; bạn đổi cách nói khi được mời.

タメぐち と です・ますAi được nói thân mật trước

Bước 1 / 4 · bạn là せんぱい

タメ口ぐちで 話はなしても いいですか。

(Đàn em hỏi) Em nói thân mật được không ạ?

Bạn đáp

うん、タメ口ぐちで いいよ。Ừ, cứ nói thân mật đi.

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

タメ口ぐちで いいよ。

tameguchi de ii yo

Cứ nói thân mật đi.

Người trên hoặc người ngang hàng mời bạn bỏ です/ます.

thân

ありがとう。じゃあ、そう する。cảm ơn, vậy mình làm thế nhé

敬語けいごじゃなくて いいよ。

keigo ja nakute ii yo

Không cần nói lễ phép đâu.

Cùng ý với câu trên. けいご là cách nói lễ phép.

thân

うん、わかった。ừ, hiểu rồi

元気げんき?

genki?

Khoẻ không?

Thầy cô, cấp trên hỏi thăm bạn bằng câu thân mật.

thân

はい、元気げんきです。dạ, em khoẻ ạ

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

先輩せんぱい・後輩こうはい

senpai · kōhai

đàn anh, đàn chị · đàn em

Ở trường, câu lạc bộ, chỗ làm: ai vào trước là せんぱい, dù có thể ít tuổi hơn.

lịch sự

タメ口ぐちで 話はなしても いいですか。

tameguchi de hanashite mo ii desu ka

Em nói thân mật được không ạ?

Bạn là đàn em, muốn hỏi trước. Hỏi bằng です/ます.

lịch sự

うん、いいよ。ừ, được chứ

タメ口ぐちで いいよ。

tameguchi de ii yo

Cứ nói thân mật đi.

Bạn là せんぱい, mời đàn em hoặc bạn mới quen bỏ です/ます.

thân

店長てんちょうには 今いまも です・ます。

tenchō ni wa ima mo desu masu

Với cửa hàng trưởng thì bây giờ vẫn nói です/ます.

Nhắc mình: người trên nói thân mật với mình, mình vẫn giữ.

thân

Bẫy của người Việt

ありがとう

Tiếng Việt đổi "cảm ơn" thành "cảm ơn anh ạ" chỉ bằng một chữ "ạ", nên ta hay quên mình đang nói với ai. Tiếng Nhật thì cả câu đổi. Người trên nói thân mật với bạn (おつかれさま, げんき?) không có nghĩa là bạn được nói lại như thế. Với cửa hàng trưởng, thầy cô, khách: ありがとうございます, おつかれさまでした.

Hine mách nhỏ: Năm ngoái anh Tanaka phải nói タメぐちで いいよ tới hai lần mình mới dám bỏ です. Còn với cửa hàng trưởng thì tới giờ mình vẫn です/ます.

Nhắc trướcThể thông thườngDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Nói chuyện như bạn bè

Câu thân mật dùng thể thông thường: 行いきます → 行いく (đi), 行いきません → 行いかない (không đi), 暇ひまです → 暇ひま / 暇ひまだ (rảnh). Bài này không dạy lại cách chia, chỉ dạy nói với ai.

Nhắc lạiHine và anh Tanaka nói thân mật từ tháng BaDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Nói chuyện như bạn bè

Ngày 26/3/2027 anh Tanaka bảo Hine: タメ口ぐちで いいよ。(Cứ nói thân mật đi.) Từ đó hai người nói thân mật với nhau.

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Ai đang nói với bạn? Bạn đáp thế nào?

Nghe câu, nhìn người nói, chọn câu đáp. Cùng một ý, đổi người là đổi cách nói.

Sato, đàn em ở chỗ làm, hỏi bạn.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Đến lượt bạn: mười người quanh Hine

Xếp từng người vào một cột: nói thân mật hay giữ です/ます. Xếp xong, bấm từng người để xem vì sao.

Mười người quanh Hine

Xếp từng người vào một cột: nói thân mật hay giữ です/ます. Xếp xong, bấm từng người để xem vì sao.

タメ口ぐち

nói thân mật

です・ます

giữ です/ます

Ai ở cột nào? Bấm một người, rồi bấm “Xếp vào đây” ở cột bạn chọn.

Đã xếp 0/10

Nói thử

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • タメ口ぐちで 話はなしても いいですか。Em nói thân mật được không ạ?
    Mẫu

  • うん、いいよ。タメ口ぐちで いいよ。Ừ, được chứ. Cứ nói thân mật đi.
    Mẫu

  • ありがとうございます。お疲つかれさまでした。Cảm ơn anh ạ. Anh vất vả rồi ạ.
    Mẫu

Cảnh 5 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Câu 1 / 8

Với ai thì nói thân mật được?

Giờ bạn đáp được

Cứ nói thân mật đi.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 2 · Thứ Hai 3/5 · 8 giờ tối

「明日あした 暇ひま?」

"Mai rảnh không?" Tuần lễ Vàng, ワン gọi điện. Không です, không か, chỉ một câu lên giọng ở cuối.

Vào bài sau

親したしき仲なかにも礼儀れいぎあり。Thân mấy cũng phải giữ lễ.

← Về trang khoá Giao tiếp N4