明日
ashita hima?
Mai rảnh không?
Câu hỏi thân mật: bỏ
thân
Bài 2· Chặng 1 · Nói như bạn bè· 15 phút
Trời ấm, Tuần lễ Vàng. Hai hôm sau tiệc chào mừng, ワン gọi điện hỏi chuyện linh tinh: mai rảnh không, món hôm trước ngon không, có biết quán mới mở gần ga không. Câu đầu tiên ワン hỏi, Hine đáp như đang trả lời thầy giáo.
Cảnh 1 · Thứ Hai 3/5 (Tuần lễ Vàng), 8 giờ tối
Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý câu hỏi không có か, và đuôi câu よ, ね, の, かな, よね.
ワン
もしもし、
Alô, Hine à? Giờ nói chuyện được không?
Hine
うん、
Ừ, được chứ.
ワン
明日
Mai rảnh không?
Hine
はい、
nói nhầm — Bạn hỏi thân mật mà đáp はい, です nghe như đang trả lời thầy giáo. Đáp うん、ひまだよ.
Vâng, tôi rảnh ạ.
ワン
え、
Ơ, sao lại です/ます? Tụi mình là bạn mà.
Hine
あ、
À, xin lỗi. Ừ, rảnh đấy.
ワン
おとといの
Tiệc hôm kia, có mệt không?
Hine
ううん、
Không, vui mà.
ワン
駅の
Gần ga mới mở một quán ramen đấy.
Hine
へえ、
Ồ, quán đó ngon à?
ワン
うん。
Ừ. Sau tiệc mình đã ghé. Ngon lắm.
Hine
いいなあ。
Thích thế. Không biết ramen kiểu gì nhỉ.
ワン
辛い
Ramen cay. Hine thích đồ cay, đúng không.
Hine
うん、
Ừ, mê luôn!
ワン
じゃあ、
Vậy mai mình lại đi đấy. Hine có đến không?
Hine
うん、
Ừ, đi. Mấy giờ?
ワン
12時は?
12 giờ thì sao?
Hine
うん、
Ừ, 12 giờ nhé. Vậy mai gặp.
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Bấm từng bước, nghe giọng lên ở cuối câu hỏi, rồi xem câu đáp thân mật.
ともだちと はなすHỏi và đáp với bạn bè
Bước 1 / 4 · lên giọng, không か
明日
Mai rảnh không?
Bạn đáp
Bước 2 / 4 · ううん = không
疲れた?
Có mệt không?
Bạn đáp
Bước 3 / 4 · ~の? hỏi thêm
それ、
Cái đó ngon à?
Bạn đáp
Bước 4 / 4 · ~よね đoán và hỏi lại
辛い
Thích đồ cay, đúng không.
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
明日
ashita hima?
Mai rảnh không?
Câu hỏi thân mật: bỏ
thân
今、
ima, daijōbu?
Giờ nói chuyện được không?
Câu mở đầu cuộc gọi cho bạn.
thân
おいしかったよな。
oishikatta yo na
Ngon nhỉ (con trai hay nói).
Bạn nam hay nói ~よな, bạn nữ hay nói ~よね. Nghĩa như nhau, chỉ cần nghe ra.
thân
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
うん /
un / uun
ừ / không
Đáp bạn bè thay cho
thân
~よ · ~ね · ~の? · ~かな · ~よね
yo · ne · no? · kana · yo ne
… đấy · … nhỉ · … à? · không biết … nhỉ · … nhỉ, đúng không
よ báo điều người kia chưa biết;
thân
うん、
un, hima da yo
Ừ, rảnh đấy.
Đáp câu hỏi thân mật.
thân
それ、
sore, oishii no?
Cái đó ngon à?
Nghe chuyện lạ, muốn hỏi thêm.
thân
どんな
donna rāmen kana
Không biết ramen kiểu gì nhỉ.
Nói như tự hỏi mình, người kia muốn thì đáp.
thân
Bẫy của người Việt
暇か?
Bỏ です rồi, nhiều bạn giữ lại か ở cuối cho "rõ là câu hỏi". Với bạn bè, ひまか? nghe cộc, như ông già quát. Câu hỏi thân mật chỉ cần lên giọng: ひま? Muốn mềm hơn thì thêm の: ひまなの?
Hine mách nhỏ: Tuần đầu nói thân mật, mình hỏi Sato "いくか?". Sato cười mãi, bảo nghe như ông chú say rượu.
暑いですね。
Câu hỏi lên giọng ở cuối:
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Nghe câu hỏi, chọn câu đáp như bạn bè. Không です, không か.
ワン gọi tới, hỏi mai bạn có rảnh không. Bạn rảnh.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Nói cả hai vai của một cuộc gọi với bạn. Nghe mẫu, thu giọng, nghe lại. Để ý giọng lên ở câu hỏi.
Cuộc gọi sáu lượt
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
聞くは