Bài 11· Hiragana· 15 phút

Âm ghép

Chữ cột い (き し ち に ひ み り, thêm ぎ じ び ぴ) ghép với ゃ ゅ ょ nhỏ thành MỘT âm — きゃ đọc "kya", không phải "ki-ya". Học xong, bạn đọc được ちょっと — từ bạn sẽ nghe rất nhiều khi ai đó bảo bạn chờ một chút.

  • Hiểu quy tắc chữ + ゃゅょ nhỏ
  • Đọc きゃ しゅ ちょ…
  • Đọc câu きょうはいいてんき

Gặp chữ

Bấm vào một chữ để xem cách nhớ, nguồn gốc và lỗi hay gặp.

ゃゅょ
き
し
ち
に
ひ
み
り
ぎ
じ
び
ぴ
U+304D U+3083
Âm ghép = phụ âm hàng い + ゃ/ゅ/ょ nhỏ, đọc liền thành một âm. き + ゃ → きゃ đọc "kya", không đọc "ki-ya".

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

きょうkyouhôm nay
しゃしんshashinảnh chụp
しゅくだいshukudaibài tập về nhà
ちょっとchottomột chút; (…thì) hơi… — nói lửng để từ chối khéo
りょこうryokoudu lịch
びょういんbyouinbệnh viện
びよういんbiyouintiệm làm tóc
  • きや (ki-ya, や THƯỜNG, hai âm rời) đọc KHÁC きゃ (kya, ゃ NHỎ, một âm ghép) — đừng đọc giống nhau
びょういんびょういんbệnh viện
びよういんびよういんtiệm làm tóc

びょういん (byouin, "bệnh viện") có ょ NHỎ ghép liền với び thành một âm "byo"; びよういん (biyouin, "tiệm làm tóc") có よ THƯỜNG, tách thành hai âm "bi" + "yo".

Chữ nhỏ dính liền = một âm ghép; chữ thường đứng riêng = hai âm tách rời — cùng mặt chữ nhưng cỡ khác nhau đổi hẳn nghĩa.

Đọc ngoài đời

  • ちょっと

    câu nói cửa miệng ở cửa hàng, quán ăn khi nhân viên cần bạn đợi một chút trước khi được phục vụ

Đọc

Đọc thành romaji.

Câu 1 / 6

きゃ

Câu 2 / 6

しゅ

Câu 3 / 6

ちょ

Câu 4 / 6

りょ

Câu 5 / 6

じゃ

Câu 6 / 6

ぴゅ

Viết

Xem thứ tự nét của từng chữ, tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

0 / 7 nét
Tốc độ:
0 / 3 nét
Tốc độ:
0 / 4 nét
Tốc độ:
0 / 4 nét
Tốc độ:
0 / 6 nét
Tốc độ:

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 6

しゅ đọc là gì (romaji)?

Giờ bạn đọc được

bức ảnh

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauÂm ngắt và trường âm — っ, おかあさん