Bài 12· Hiragana· 15 phút

Âm ngắt và trường âm

っ nhỏ không tự đọc thành âm — nó tạo một khoảng ngắt trước phụ âm sau. Trường âm (nguyên âm kéo dài) đổi hẳn nghĩa của từ — おじさん (chú/bác) và おじいさん (ông) chỉ khác một nhịp kéo dài.

  • Viết và đọc っ nhỏ
  • Viết trường âm, gồm えい, おう (せんせい, とうきょう)
  • Đọc おかあさん, きって

Gặp chữ

Bấm vào một chữ để xem cách nhớ, nguồn gốc và lỗi hay gặp.

(âm ngắt)
っ là một ký tự nhỏ, không đọc thành một âm độc lập như つ — nó tạo một khoảng ngắt ngắn trước phụ âm tiếp theo (きて "kite" → きって "kitte").
Nhắc trướcNói đủ độ dàiDạy chính ở: Phát âm · bài "1 nhịp" và chặng Độ dài âm

Mỗi trường âm, mỗi っ là một nhịp riêng: がっこう có 4 nhịp が・っ・こ・う — nói thiếu một nhịp là thành từ khác (おばあさん · bà → おばさん · cô).

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 2

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

きってkittetem thư
がっこうgakkoutrường học
ちょっとchottomột chút; (…thì) hơi… — nói lửng để từ chối khéo
もしもしmoshimoshia-lô (chỉ nói khi bắt đầu cuộc gọi điện thoại)
いっぱいippaiđầy, nhiều
おかあさんokaasanmẹ (gọi mẹ người khác hoặc gọi mẹ mình)
おにいさんoniisananh trai
おとうさんotousanbố (gọi bố người khác hoặc gọi bố mình)
おねえさんoneesanchị gái
おじさんojisanchú, bác trai (hoặc đàn ông trung niên nói chung)
おじいさんojiisanông (hoặc đàn ông lớn tuổi nói chung)
おばさんobasancô, dì, bác gái (hoặc phụ nữ trung niên nói chung)
おばあさんobaasanbà (hoặc phụ nữ lớn tuổi nói chung)
Cách viết trường âm (nguyên âm kéo dài gấp đôi): hàng あ + あ (おかあさん · mẹ) · hàng い + い (おにいさん · anh trai) · hàng う + う (すうじ · chữ số) · hàng え + い — viết い nhưng đọc "ê" kéo dài: せんせい (giáo viên), とけい (đồng hồ); ít khi + え (おねえさん · chị gái) · hàng お + う — viết う nhưng đọc "ô" kéo dài: とうきょう (Tokyo), がっこう (trường học), おとうさん (bố); ít khi + お (おおきい · to, lớn).
So sánh おじさん/おじいさん và おばさん/おばあさん — trường âm có thể làm thay đổi hẳn nghĩa của từ, đừng bỏ qua nguyên âm kéo dài.
おじさんおじさんchú, bác trai (hoặc đàn ông trung niên nói chung)
おじいさんおじいさんông (hoặc đàn ông lớn tuổi nói chung)

おじさん (ojisan, "chú/bác") có じ ngắn (i ngắn); おじいさん (ojiisan, "ông") có い kéo dài (trường âm) sau じ.

Cùng quy tắc おばさん/おばあさん — nguyên âm kéo dài đổi hẳn nghĩa.

おばさんおばさんcô, dì, bác gái (hoặc phụ nữ trung niên nói chung)
おばあさんおばあさんbà (hoặc phụ nữ lớn tuổi nói chung)

おばさん (obasan, "cô/dì") có あ ngắn; おばあさん (obaasan, "bà") có あ kéo dài (trường âm) sau ば.

Trường âm đổi hẳn nghĩa của từ — đừng bỏ qua nguyên âm kéo dài.

Đọc ngoài đời

  • もしもし

    câu đầu tiên luôn nói khi nhấc điện thoại lên ở Nhật, kể cả khi gọi về nhà nói với おかあさん (mẹ)

Đọc

Đọc thành romaji.

Câu 1 / 5

きって

Câu 2 / 5

がっこう

Câu 3 / 5

ちょっと

Câu 4 / 5

おかあさん

Câu 5 / 5

おにいさん

Viết

Xem thứ tự nét của từng chữ, tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

0 / 1 nét
Tốc độ:

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 7

きって đọc là gì (romaji)?

Giờ bạn đọc được

trường học

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauNhững chữ hay nhầm — ぬ/め, わ/れ/ね…