っ, おかあさん Âm ngắt và trường âm
っ nhỏ không tự đọc thành âm — nó tạo một khoảng ngắt trước phụ âm sau. Trường âm (nguyên âm kéo dài) đổi hẳn nghĩa của từ — おじさん (chú/bác) và おじいさん (ông) chỉ khác một nhịp kéo dài.
- Viết và đọc
っ nhỏ - Viết trường âm, gồm
えい, おう (せんせい, とうきょう) - Đọc
おかあさん, きって
Gặp chữ
Bấm vào một chữ để xem cách nhớ, nguồn gốc và lỗi hay gặp.
Nhắc trướcNói đủ độ dàiDạy chính ở: Phát âm · bài "1 nhịp" và chặng Độ dài âm
Mỗi trường âm, mỗi
Nghe và nhận
Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.
0 / 2
Nhận mặt chữ tốt rồi.
Từ đầu tiên
Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.
おじさん (ojisan, "chú/bác") có じ ngắn (i ngắn); おじいさん (ojiisan, "ông") có い kéo dài (trường âm) sau じ.
Cùng quy tắc おばさん/おばあさん — nguyên âm kéo dài đổi hẳn nghĩa.
おばさん (obasan, "cô/dì") có あ ngắn; おばあさん (obaasan, "bà") có あ kéo dài (trường âm) sau ば.
Trường âm đổi hẳn nghĩa của từ — đừng bỏ qua nguyên âm kéo dài.
Đọc ngoài đời
- もしもし
câu đầu tiên luôn nói khi nhấc điện thoại lên ở Nhật, kể cả khi gọi về nhà nói với おかあさん (mẹ)
Đọc
Đọc thành romaji.
きって
Đáp án đúng: kitte
がっこう
Đáp án đúng: gakkou
ちょっと
Đáp án đúng: chotto
おかあさん
Đáp án đúng: okaasan
おにいさん
Đáp án đúng: oniisan
Viết
Xem thứ tự nét của từng chữ, tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.
Kiểm tra
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn đọc được
がっこう
trường học
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
