ぬ/め, わ/れ/ね… Những chữ hay nhầm
Bạn đã học đủ Hiragana — giờ là lúc phân biệt những cặp chữ dễ nhầm nhất, trước bài furigana, gõ tiếng Nhật và bài kiểm tra cuối khoá.
- Phân biệt
ぬ /め, わ /れ /ね - Phân biệt
さ /ち, は /ほ, る /ろ - Đọc đúng dù chữ dễ nhầm
Nhìn kỹ
Đặt các chữ hay nhầm cạnh nhau.
ぬ kết thúc bằng một vòng thắt NÚT ở đuôi nét; め không có nút, đuôi nét để hở. Thấy vòng thắt nút ở đuôi → ぬ, không có → め.
Cả hai giống nhau ở phần bên trái; đuôi bên phải khác: わ cong TRÒN VÀO TRONG, れ HẤT RA NGOÀI. Đuôi cong vào trong → わ; đuôi hất ra ngoài → れ. Xem thêm ね (đuôi thắt vòng).
ね giống れ nhưng có thêm một vòng nhỏ THẮT LẠI ở cuối nét mà れ không có. Đuôi thắt vòng → ね; đuôi hất ra ngoài, không vòng → れ.
わ có đuôi cong tròn vào trong, không thắt vòng; ね có thêm một vòng nhỏ thắt lại ở cuối nét. Có vòng thắt ở đuôi → ね; đuôi chỉ cong vào trong, không vòng → わ.
ち trông giống số 5. Nét cong dưới của さ MỞ SANG PHẢI; nét cong dưới của ち MỞ SANG TRÁI. さ mở sang phải, ち mở sang trái (và giống số 5).
る có vòng NÚT khép kín ở cuối nét; ろ kết thúc bằng nét cong ĐỂ HỞ, không khép vòng. る "khép vòng", ろ "hở vòng" — cùng quy tắc với ぬ/め.
ほ giống は nhưng có thêm MỘT NÉT NGANG ở trên cùng mà は không có. ほ nhiều hơn は đúng một nét ngang ở trên cùng.
きて (kite, từ động từ 来る "đến") không có âm ngắt; きって (kitte, "tem thư") có っ nhỏ tạo âm ngắt trước て.
Có っ nhỏ → đọc ngắt/nhấn phụ âm sau, từ khác nghĩa hẳn.
おばさん (obasan, "cô/dì") có あ ngắn; おばあさん (obaasan, "bà") có あ kéo dài (trường âm) sau ば.
Trường âm đổi hẳn nghĩa của từ — đừng bỏ qua nguyên âm kéo dài.
Đọc ngoài đời
- びょういん
biển hiệu bệnh viện, phòng khám luôn ghi rõ tên bằng chữ này (hoặc kèm chữ Hán 病院) — phân biệt với びよういん (tiệm làm tóc) chỉ khác một chữ nhỏ ょ/よ
Nhận diện
Đọc thành romaji.
ぬ
Đáp án đúng: nu
め
Đáp án đúng: me
わ
Đáp án đúng: wa
れ
Đáp án đúng: re
ね
Đáp án đúng: ne
さ
Đáp án đúng: sa
ち
Đáp án đúng: chi
る
Đáp án đúng: ru
ろ
Đáp án đúng: ro
は
Đáp án đúng: ha
ほ
Đáp án đúng: ho
Chọn đúng theo ngữ cảnh
Chọn ký tự đúng.
___こ = neko (mèo)
___たし = watashi (tôi)
これ = ko___
___け = sake (rượu)
___ち = chi
Kiểm tra
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn đọc được
びょういん
bệnh viện
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
