Tập 1· Chuyện của Hine· Thứ Ba 2/4/2030, 7 giờ 40 sáng · tàu điện từ ga わかばだい đi tới công ty (ngày đào tạo thứ hai)· 24 phút

Mây, tre, sâu bọ

Chín chữ đầu của khoá là cây cỏ, con vật nhỏ quanh mình mà các cấp dưới chưa dạy. Phần lớn là chữ tượng hình: 竹 là hai cành tre, 羽 là hai chiếc lông, 貝 là vỏ sò. Ba chữ 梅 桜 松 cùng mang bộ 木 (cây).

Sáng thứ Ba, trời nắng, gió nhẹ, khoảng 15 độ. Hôm qua ở lễ vào công ty, ông Mori nói người làm du lịch phải đọc được mọi chữ trên biển, thực đơn, giấy tờ. Sáng nay trên tàu, Hine đếm: bảng chữ Hán thường dùng (常用漢字) có 2.136 chữ, cô mới học 1.003. Cô mua một xấp thẻ chữ có vòng (単語カード · thẻ học từ) và tự đặt luật: mỗi bài một vòng 9 thẻ, đọc trên tàu mỗi sáng.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 雲 (vân, mây) · 虫 (trùng, sâu bọ) · 貝 (bối, con sò, vỏ ốc) · 竹 (trúc, tre) · 羽 (vũ, lông vũ, cánh) · 芽 (nha, mầm) · 梅 (mai, hoa mơ (mai)) · 桜 (anh, hoa anh đào) · 松 (tùng, cây thông)
  • Đọc được: 雲 (くも, mây) · 虫 (むし, sâu bọ, côn trùng) · 貝 (かい, con sò, con ốc) · 竹 (たけ, cây tre) · 羽 (はね, lông vũ, cánh) · 芽 (め, mầm) · 梅 (うめ, hoa mơ, quả mơ) · 桜 (さくら, hoa anh đào) · 松 (まつ, cây thông)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Vân

mây

雨 mưa + 云 hơi nước cuộn (phần chỉ âm) = 雲 mây

Bộ thủ

雨 (vũ, mưa)

Cách nhớ

Trên là 雨 (mưa), dưới là 云 (hơi nước cuộn lên) — thứ cuộn trên trời trước khi thành mưa là mây.

Cầu Hán Việt

"Phong vân" (風雲 — gió mây), "vân hải" (雲海 — biển mây).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ウン
Kun
くも
Số nét
12

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • そらにくろいくもがでてきました。

    Trên trời mây đen kéo tới.

  • あまぐもがちかいから、かさをもっていこう。

    Mây mưa đang tới gần, mang ô theo đi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 雲 là gì?

Trùng

sâu bọ

Bộ thủ

虫 (trùng, sâu bọ)

Cách nhớ

Một cái đầu tròn (口) trên thân dài, dưới có cái đuôi cong và một chấm — con sâu đang bò.

Cầu Hán Việt

"Côn trùng" (昆虫 — 昆 chưa học), "ký sinh trùng" (寄生虫).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チュウ
Kun
むし
Số nét
6

Lưu ý: 虫歯 đọc むしば (歯 → ば, biến âm khi ghép).

Câu ví dụ

  • なつのよるは、むしのこえがきれいです。

    Đêm hè, tiếng côn trùng nghe rất hay.

  • あまいものをたべすぎると、むしばになりますよ。

    Ăn đồ ngọt nhiều quá là bị sâu răng đấy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 虫 nghĩa là gì?

Bối

con sò, vỏ ốc

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

Hình con sò mở miệng: thân là 目, hai nét dưới là hai mép vỏ thò ra.

Cầu Hán Việt

"Bảo bối" (宝貝 — đồ quý; 宝 học ở bài "Chùa, nhạc, lễ").

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
かい
Số nét
7

Lưu ý: Ngày xưa vỏ sò dùng làm tiền, nên chữ về tiền bạc hay có bộ 貝: 買, 貸, 費, 貯 (đã học).

Câu ví dụ

  • うみでしろいかいをひろいました。

    Tôi nhặt được vỏ sò trắng ở biển.

  • アサリはにまいがいです。

    Nghêu là loài hai mảnh vỏ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 貝 nghĩa là gì?

Trúc

tre

Bộ thủ

竹 (trúc, tre)

Cách nhớ

Hai cành tre đứng cạnh nhau, mỗi cành rủ một chiếc lá nhọn ở đầu.

Cầu Hán Việt

"Tùng trúc" (松竹), "trúc chỉ" (竹紙 — giấy làm từ tre).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チク
Kun
たけ
Số nét
6

Lưu ý: Đứng trên đầu chữ khác, 竹 thu lại thành ⺮ (như trong 箱, 答, 笑 đã học).

Câu ví dụ

  • つゆのまえに、たけのこをたべにいきましょう。

    Trước mùa mưa, mình đi ăn măng tre nhé.

  • きょうとのたけのみちは、がいこくのひとにもにんきがあります。

    Con đường tre ở Kyoto được cả người nước ngoài yêu thích.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 竹 nghĩa là gì?

Vũ

lông vũ, cánh

Bộ thủ

羽 (vũ, lông vũ)

Cách nhớ

Hai chiếc lông chim đặt song song, mỗi chiếc có hai vạch lông chéo bên trong.

Cầu Hán Việt

"Vũ mao" (羽毛 — lông vũ; 毛 học ở bài "Màu sắc, hình dáng").

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ウ
Kun
は・はね
Số nét
6

Lưu ý: Đếm thỏ, chim dùng 〜羽 (わ / ば / ぱ): 一羽 (いちわ), 三羽 (さんば).

Câu ví dụ

  • とりのはねをひろいました。

    Tôi nhặt được một chiếc lông chim.

  • はねだくうこうまででんしゃでさんじゅっぷんぐらいです。

    Đi tàu tới sân bay Haneda mất khoảng ba mươi phút.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 羽 nghĩa là gì?

Nha

mầm

艹 cỏ + 牙 răng nanh (phần chỉ âm; chữ học ở bài sau) = 芽 mầm

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

Trên là 艹 (cỏ), dưới là 牙 (cái răng nanh) — mầm cỏ nhọn như răng nanh nhú lên khỏi đất.

Cầu Hán Việt

"Manh nha" (萌芽 — mới nhú, mới bắt đầu; 萌 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガ
Kun
め
Số nét
8

Lưu ý: 牙 trong 芽 viết 5 nét (khác chữ 牙 đứng riêng 4 nét), nên 芽 có 8 nét.

Câu ví dụ

  • はるになって、きからちいさいめがでました。

    Sang xuân, cây đã nhú những mầm nhỏ.

  • このたねは、みずをやるとみっかではつがします。

    Hạt này tưới nước thì ba ngày là nảy mầm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 芽 nghĩa là gì?

Mai

hoa mơ (mai)

木 cây + 毎 mỗi (phần chỉ âm) = 梅 hoa mơ (mai)

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây) đứng cạnh 毎 (mỗi) — cây mà mỗi năm nở hoa sớm nhất, khi trời còn lạnh: cây mơ.

Cầu Hán Việt

"Tùng cúc trúc mai" (松菊竹梅 — 菊 chưa học), "mai cốt cách" (梅骨格).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
バイ
Kun
うめ
Số nét
10

Lưu ý: 梅 ở Nhật là cây mơ (quả chua làm 梅干し), khác cây mai vàng ngày Tết ở Việt Nam. 梅雨 đọc つゆ (cách đọc cả từ).

Câu ví dụ

  • にがつには、こうえんでうめのはながみられます。

    Tháng Hai có thể ngắm hoa mơ ở công viên.

  • とうきょうのつゆは、だいたいろくがつからはじまります。

    Mùa mưa ở Tokyo thường bắt đầu từ tháng Sáu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 梅 nghĩa là gì?

Anh

hoa anh đào

木 cây + ⺍ ba chấm (cánh hoa) + 女 phụ nữ = 桜 hoa anh đào

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây) bên trái; bên phải là ⺍ (ba cánh hoa rơi) trên 女 (cô gái) — cô gái đứng dưới cây, hoa rơi trên đầu.

Cầu Hán Việt

"Anh đào" (桜桃 — 桃 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
オウ
Kun
さくら
Số nét
10

Lưu ý: 桜 là dạng giản lược của chữ cũ 櫻.

Câu ví dụ

  • えきのまえのさくらがまんかいです。

    Hoa anh đào trước ga đã nở rộ.

  • ともだちとかわのそばでよざくらをみました。

    Tôi ngắm anh đào đêm bên bờ sông với bạn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 桜 là gì?

Tùng

cây thông

木 cây + 公 công cộng (phần chỉ âm; chữ học ở bài sau) = 松 cây thông

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây) cạnh 公 (công cộng) — cây đứng trước cổng nơi công cộng, xanh quanh năm: cây thông. (公 học ở bài "Chữ hay gặp còn lại 1".)

Cầu Hán Việt

"Tùng bách" (松柏 — 柏 chưa học), "tùng trúc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
まつ
Số nét
8

Lưu ý: Thực đơn, gói dịch vụ ở Nhật hay chia ba hạng 松・竹・梅: 松 cao nhất, 梅 thấp nhất.

Câu ví dụ

  • かいしゃのもんのまえに、まつのきがにほんあります。

    Trước cổng công ty có hai cây thông.

  • すしのセットはしょうちくばいのみっつからえらべます。

    Suất sushi có ba hạng tùng, trúc, mai để chọn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 松 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

くもkumoHán Việt Vânmây
Ví dụ

Trên trời mây đen kéo tới.

あまぐもamagumoHán Việt Vũ Vânmây mưa
Ví dụ

Mây mưa đang tới gần, mang ô theo đi.

むしmushiHán Việt Trùngcôn trùng, sâu bọ
Ví dụ

Đêm hè, tiếng côn trùng nghe rất hay.

むしばmushibaHán Việt Trùng Xỉrăng sâu
Ví dụ

Ăn đồ ngọt nhiều quá là bị sâu răng đấy.

かいkaiHán Việt Bốicon sò, con ốc
Ví dụ

Tôi nhặt được vỏ sò trắng ở biển.

にまいがいnimaigaiHán Việt Nhị Mai Bốiloài hai mảnh vỏ (sò, nghêu)
Ví dụ

Nghêu là loài hai mảnh vỏ.

たけtakeHán Việt Trúccây tre
Ví dụ

Trước mùa mưa, mình đi ăn măng tre nhé.

たけのこtakenokoHán Việt Trúc Tửmăng tre
Ví dụ

Trước mùa mưa, mình đi ăn măng tre nhé.

はねhaneHán Việt Vũlông vũ, cánh
Ví dụ

Tôi nhặt được một chiếc lông chim.

はねだくうこうhanedakuukouHán Việt Vũ Điền Không Cảngsân bay Haneda
Ví dụ

Đi tàu tới sân bay Haneda mất khoảng ba mươi phút.

めmeHán Việt Nhamầm
Ví dụ

Sang xuân, cây đã nhú những mầm nhỏ.

はつがhatsugaHán Việt Phát Nhanảy mầm
Ví dụ

Hạt này tưới nước thì ba ngày là nảy mầm.

うめumeHán Việt Maihoa mơ, quả mơ
Ví dụ

Tháng Hai có thể ngắm hoa mơ ở công viên.

つゆtsuyuHán Việt Mai Vũmùa mưa (tháng 6–7 ở Nhật)
Ví dụ

Đã vào mùa mưa.

さくらsakuraHán Việt Anhhoa anh đào
Ví dụ

Hoa anh đào trước ga đã nở rộ.

よざくらyozakuraHán Việt Dạ Anhanh đào ban đêm
Ví dụ

Tôi ngắm anh đào đêm bên bờ sông với bạn.

まつmatsuHán Việt Tùngcây thông
Ví dụ

Trước cổng công ty có hai cây thông.

しょうちくばいshouchikubaiHán Việt Tùng Trúc Maitùng, trúc, mai (ba hạng cao, giữa, thấp)
Ví dụ

Suất sushi có ba hạng tùng, trúc, mai để chọn.

Nhắc lạiChữ 歯 trong 虫歯Dạy chính ở: Kanji N3 bài 7

歯 (xỉ, răng) đã học ở Kanji N3. Ghép với 虫 thành 虫歯 (むしば, răng sâu) — 歯 đổi âm thành ば.

Nhắc lạiChữ 枚 trong 二枚貝Dạy chính ở: Kanji N3 bài 10

枚 (mai, tờ, tấm) là chữ đếm vật mỏng, đã học ở Kanji N3: 二枚 (にまい, hai tờ). 二枚貝 (にまいがい) = loài sò "hai tấm vỏ".

Nhắc lạiChữ 港 trong 羽田空港Dạy chính ở: Kanji N3 bài 12

港 (cảng, bến cảng) đã học ở Kanji N3: 空港 (くうこう, sân bay — "cảng trên không"). 羽田空港 (はねだくうこう) = sân bay Haneda.

Đọc ngoài đời

  • bảng thực đơn:松 竹 梅
    thực đơn nhà hàng sushi, lươn, cơm suất: ba hạng giá, 松 đắt nhất
  • nhãn, thẻ ghi chữ:竹の子ご飯
    quầy cơm hộp ở ga, siêu thị mùa xuân
  • biển ga tàu:羽田空港
    biển chỉ đường, bảng tàu ở ga Tokyo, Shinagawa
  • nhãn, thẻ ghi chữ:虫よけ
    nhãn bình xịt chống côn trùng ở hiệu thuốc

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 1Chuyện của Hine

Vòng thẻ đầu tiên

Sáng thứ Ba, trời nắng, gió nhẹ, khoảng 15 độ. Hôm qua ở lễ vào công ty, ông Mori nói người làm du lịch phải đọc được mọi chữ trên biển, thực đơn, giấy tờ. Sáng nay trên tàu, Hine đếm: bảng chữ Hán thường dùng (常用漢字) có 2.136 chữ, cô mới học 1.003. Cô mua một xấp thẻ chữ có vòng (単語カード · thẻ học từ) và tự đặt luật: mỗi bài một vòng 9 thẻ, đọc trên tàu mỗi sáng.

かようびのあさ、ヒネさんはかいしゃへいくでんしゃにのっています。

きのうのにゅうしゃしきで、もりぶちょうがはなしたことをおもいだしました。

りょこうのしごとをするひとは、かんばんもメニューもしょるいも、ぜんぶよめなければならない。

「じょうようかんじは2136じ。わたしがならったのは1003じだから……あと1133じか。」

ヒネさんは、えきのみせでかったたんごカードをだしました。

「ひとつのわに9まい。まいあさ、でんしゃでひとつずつよもう。」

まどのそとでは、せんろのそばのさくらがまんかいです。

うめのきにはもうはがでていて、そらにはしろいくもがうかんでいます。

しゃないのこうこくには、「はねだくうこう」と「かいとたけのこのおべんとう」。

「いちまいめはくも、にまいめはさくら……そとをみれば、ぜんぶかいてあるね。」

「くさのめもでているし、もうすぐむしもでてくるね。」

かいしゃのもんのまえには、まつのきがにほんあります。

「まつできゅうまいめ。きょうのわ、おわり!」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo Hine, cô còn phải học bao nhiêu chữ Hán nữa?

Câu 2 / 2

Trước cổng công ty có cây gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Hoa anh đào trước ga đã nở rộ.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauRuộng nương, chăn nuôi — 畑 麦 農 耕 牧 羊 飼 穀 蚕buổi đào tạo về tour trải nghiệm miền quê: cừu, ruộng rau, lúa mì, và chữ "tằm" Nakamura chỉ cách nhớ.

いっすんの虫むしにも ごぶのたましい

Con sâu nhỏ một tấc cũng có năm phân hồn (nhỏ mấy cũng có chí khí riêng).

Tục ngữ — viết đủ là 一寸の虫にも五分の魂; 寸 và 魂 học ở bài sau nên viết kana.

Thử đọc một tấm biển thật

bảng thực đơn:松 竹 梅
thực đơn nhà hàng sushi, lươn, cơm suất: ba hạng giá, 松 đắt nhất