Tập 2· Chuyện của Hine· Thứ Năm 4/4, 2 giờ chiều · phòng đào tạo tầng 5· 24 phút

Ruộng nương, chăn nuôi

Chín chữ của đồng quê: ruộng, lúa mì, cày, chăn thả, cừu, ngũ cốc, tằm. Nhiều chữ tự kể chuyện bằng mảnh ghép: 畑 là 火 (lửa) + 田 (ruộng), 牧 là 牛 (bò) + tay cầm roi, 蚕 là 天 (trời) + 虫 (sâu).

Chiều thứ Năm, trời nắng, khoảng 17 độ. Buổi đào tạo về tour trải nghiệm miền quê: khách cho cừu ăn ở trang trại Hokkaido, nhổ rau ngoài ruộng khô, nhìn cánh đồng lúa mì xanh. Người đào tạo nói khách châu Á thích nhất phần tự tay làm.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 畑 ((chữ Nhật tự tạo), ruộng khô, rẫy) · 麦 (mạch, lúa mì, lúa mạch) · 農 (nông, nghề nông) · 耕 (canh, cày cấy) · 牧 (mục, chăn thả) · 羊 (dương, con cừu) · 飼 (tự, nuôi (con vật)) · 穀 (cốc, ngũ cốc) · 蚕 (tàm, con tằm)
  • Đọc được: 畑 (はたけ, ruộng khô, vườn rau) · 麦 (むぎ, lúa mì, lúa mạch) · 農業 (のうぎょう, nông nghiệp) · 耕す (たがやす, cày (ruộng)) · 牧場 (ぼくじょう, trang trại chăn nuôi) · 羊 (ひつじ, con cừu) · 飼う (かう, nuôi (con vật)) · 穀物 (こくもつ, ngũ cốc) · 蚕 (かいこ, con tằm)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

(chữ Nhật tự tạo) — không có âm Hán Việt

ruộng khô, rẫy

火 lửa + 田 ruộng = 畑 ruộng khô, rẫy

Bộ thủ

田 (điền, ruộng)

Cách nhớ

火 (lửa) bên trái, 田 (ruộng) bên phải — đốt cỏ cho sạch rồi trồng rau: ruộng khô, không ngập nước như ruộng lúa.

Cầu Hán Việt

Không có — chữ do người Nhật tự tạo, tiếng Việt không dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
はたけ・はた
Số nét
9

Lưu ý: 田 (た) là ruộng nước trồng lúa; 畑 (はたけ) là ruộng khô, vườn rau. 田畑 (たはた) = ruộng nương nói chung.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • そふのいえはのうかで、はたけでやさいをつくっています。

    Nhà ông tôi làm nông, trồng rau ngoài ruộng.

  • いえのまわりは、たはたがひろがっています。

    Quanh nhà là ruộng nương trải rộng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 畑 nghĩa là gì?

Mạch

lúa mì, lúa mạch

Bộ thủ

麦 (mạch, lúa mạch)

Cách nhớ

Phần trên là bông lúa có râu (ba vạch ngang, một nét sổ), phần dưới là 夂 (bàn chân) — người Nhật xưa giẫm lên mầm lúa mì cho cây cứng cáp.

Cầu Hán Việt

"Mạch nha" (麦芽 — 芽 đã học ở bài "Mây, tre, sâu bọ"), "kiều mạch" (蕎麦 — 蕎 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
バク
Kun
むぎ
Số nét
7

Lưu ý: 小麦 (こむぎ) là lúa mì, 大麦 (おおむぎ) là lúa mạch; 麦茶 (むぎちゃ) là trà lúa mạch rang.

Câu ví dụ

  • こむぎからパンやうどんをつくります。

    Người ta làm bánh mì và mì udon từ lúa mì.

  • なつはつめたいむぎちゃがおいしいです。

    Mùa hè, trà lúa mạch lạnh rất ngon.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 麦 là gì?

Nông

nghề nông

曲 cong + 辰 sao Thìn (lưỡi cày xưa) = 農 nghề nông

Bộ thủ

辰 (thần, giờ Thìn; chi thứ năm)

Cách nhớ

Trên là 曲 (cong), dưới là 辰 (ngày xưa là lưỡi cày bằng vỏ sò) — người cúi cong lưng cầm cày: nhà nông.

Cầu Hán Việt

"Nông nghiệp" (農業), "nông dân" (農民).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ノウ
Số nét
13

Câu ví dụ

  • ベトナムでは、いまものうぎょうをしているひとがおおいです。

    Ở Việt Nam bây giờ vẫn còn nhiều người làm nông nghiệp.

  • なつやすみに、のうかにとまってやさいをつくりました。

    Kỳ nghỉ hè, tôi ở lại nhà nông và trồng rau.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 農 là gì?

Canh

cày cấy

耒 cái cày + 井 giếng; ruộng chia ô (phần chỉ âm; chữ học ở bài sau) = 耕 cày cấy

Bộ thủ

耒 (lỗi, cái cày)

Cách nhớ

Bên trái 耒 (cái cày), bên phải 井 (ruộng chia ô như chữ "giếng") — kéo cày qua từng ô ruộng.

Cầu Hán Việt

"Canh tác" (耕作), "canh nông" (耕農).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
たがや(す)
Số nét
10

Câu ví dụ

  • はるになると、そふははたけをたがやします。

    Sang xuân, ông tôi cày ruộng.

  • ひとはむかしからのうこうをしてせいかつしてきました。

    Từ xưa con người sống nhờ trồng trọt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 耕 nghĩa là gì?

Mục

chăn thả

牛 con bò + 攵 tay cầm roi = 牧 chăn thả

Bộ thủ

牛 (ngưu, con bò)

Cách nhớ

Bên trái 牛 (con bò), bên phải 攵 (bàn tay cầm roi) — tay cầm roi lùa bò ra đồng: chăn thả.

Cầu Hán Việt

"Du mục" (遊牧), "mục đồng" (牧童 — 童 học ở bài "Trẻ em, lòng người").

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボク
Kun
まき
Số nét
8

Câu ví dụ

  • ほっかいどうのぼくじょうでひつじをかっています。

    Ở trang trại Hokkaido người ta nuôi cừu.

  • うしがひろいぼくそうちでくさをたべています。

    Đàn bò đang gặm cỏ trên đồng cỏ rộng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 牧 nghĩa là gì?

Dương

con cừu

Bộ thủ

羊 (dương, con dê)

Cách nhớ

Hai chấm trên đỉnh là hai cái sừng, ba vạch ngang là bộ lông xù, nét sổ giữa là thân — đầu con cừu nhìn thẳng.

Cầu Hán Việt

"Sơn dương" (山羊 — tiếng Nhật đọc やぎ, nghĩa là con dê).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨウ
Kun
ひつじ
Số nét
6

Lưu ý: Tiếng Nhật: 羊 (ひつじ) = cừu, 山羊 (やぎ) = dê. Chữ 羊 là phần trên của 美, 着, 洋 đã học.

Câu ví dụ

  • ぼくじょうで、こどもたちがひつじにくさをあげています。

    Ở trang trại, lũ trẻ đang cho cừu ăn cỏ.

  • うまれたばかりのこひつじは、ちいさくてかわいいです。

    Cừu con mới sinh nhỏ xíu, đáng yêu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 羊 là gì?

Tự

nuôi (con vật)

飠 ăn + 司 trông coi (phần chỉ âm; chữ học ở bài sau) = 飼 nuôi (con vật)

Bộ thủ

飠 (thực, ăn)

Cách nhớ

Bên trái 食 (ăn) viết gọn, bên phải 司 (người trông coi) — người trông việc cho ăn: nuôi con vật.

Cầu Hán Việt

"Tự liệu" (飼料 — thức ăn chăn nuôi; ít dùng trong tiếng Việt).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
か(う)
Số nét
13

Lưu ý: 飼う (かう, nuôi) và 買う (かう, mua) cùng cách đọc — nhìn chữ mới biết. 司 học ở bài "Tổ chức, cơ quan".

Câu ví dụ

  • こどものころ、いえでいぬをかっていました。

    Hồi nhỏ, nhà tôi nuôi một con chó.

  • このどうぶつえんでは、ひゃくしゅるいのどうぶつをしいくしています。

    Sở thú này nuôi một trăm loài động vật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 飼 là gì?

Cốc

ngũ cốc

士 phần vỏ bên trên (kèm 冖) + 禾 cây lúa + 殳 tay cầm chày = 穀 ngũ cốc

Bộ thủ

禾 (hoà, cây lúa)

Cách nhớ

Cây lúa 禾 nằm gọn trong vỏ ở bên trái, bên phải 殳 (tay cầm chày) — đập vỏ lấy hạt: ngũ cốc.

Cầu Hán Việt

"Ngũ cốc" (五穀), "cốc vật" (穀物 — tiếng Nhật dùng, tiếng Việt ít nói).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コク
Số nét
14

Câu ví dụ

  • こめやむぎなどのこくもつは、ねだんがあがっています。

    Giá ngũ cốc như gạo, lúa mì đang tăng.

  • べいこくてんであたらしいおこめをかいました。

    Tôi mua gạo mới ở tiệm gạo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 穀 là gì?

Tàm

con tằm

天 trời + 虫 sâu bọ = 蚕 con tằm

Bộ thủ

虫 (trùng, sâu bọ)

Cách nhớ

天 (trời) ở trên, 虫 (sâu) ở dưới — con sâu trời cho, nhả tơ làm lụa: con tằm.

Cầu Hán Việt

"Tằm tang" (蚕桑 — nghề nuôi tằm trồng dâu; 桑 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サン
Kun
かいこ
Số nét
10

Câu ví dụ

  • かいこははをたべて、しろいいとをだします。

    Con tằm ăn lá rồi nhả ra sợi tơ trắng.

  • むかし、このむらはさんしのしごとでゆうめいでした。

    Ngày xưa làng này nổi tiếng nghề tơ tằm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 蚕 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

はたけhatakeHán Việt (chữ Nhật tự tạo) — không có âm Hán Việtruộng (trồng rau, màu)
Ví dụ

Nhà ông tôi làm nông, trồng rau ngoài ruộng.

たはたtahataHán Việt Điền (chữ Nhật tự tạo) — không có âm Hán Việtruộng nương
Ví dụ

Quanh nhà là ruộng nương trải rộng.

むぎmugiHán Việt Mạchlúa mì, lúa mạch
Ví dụ

Giá ngũ cốc như gạo, lúa mì đang tăng.

こむぎkomugiHán Việt Tiểu Mạchlúa mì
Ví dụ

Người ta làm bánh mì và mì udon từ lúa mì.

むぎちゃmugichaHán Việt Mạch Tràtrà lúa mạch
Ví dụ

Mùa hè, trà lúa mạch lạnh rất ngon.

のうぎょうnougyouHán Việt Nông Nghiệpnông nghiệp
Ví dụ

Ở Việt Nam bây giờ vẫn còn nhiều người làm nông nghiệp.

のうかnoukaHán Việt Nông Gianhà nông
Ví dụ

Nhà ông tôi làm nông, trồng rau ngoài ruộng.

たがやすtagayasuHán Việt Canhcày xới (đất)
のうこうnoukouHán Việt Nông Canhtrồng trọt
Ví dụ

Từ xưa con người sống nhờ trồng trọt.

ぼくじょうbokujouHán Việt Mục Trườngtrang trại chăn nuôi
Ví dụ

Ở trang trại Hokkaido người ta nuôi cừu.

ぼくそうbokusouHán Việt Mục Thảocỏ cho gia súc
ひつじhitsujiHán Việt Dươngcon cừu
Ví dụ

Ở trang trại Hokkaido người ta nuôi cừu.

こひつじkohitsujiHán Việt Tử Dươngcừu con
Ví dụ

Cừu con mới sinh nhỏ xíu, đáng yêu.

かうkauHán Việt Tựnuôi (con vật)
しいくshiikuHán Việt Tự Dụcchăn nuôi
Ví dụ

Sở thú này nuôi một trăm loài động vật.

こくもつkokumotsuHán Việt Cốc Vậtngũ cốc
Ví dụ

Giá ngũ cốc như gạo, lúa mì đang tăng.

べいこくbeikokuHán Việt Mễ Cốcgạo và ngũ cốc
かいこkaikoHán Việt Tàmcon tằm
Ví dụ

Con tằm ăn lá rồi nhả ra sợi tơ trắng.

さんしsanshiHán Việt Tàm Mịchtơ tằm
Ví dụ

Ngày xưa làng này nổi tiếng nghề tơ tằm.

Nhắc lạiChữ 糸 trong 蚕糸Dạy chính ở: Kanji N2 bài 12

糸 (mịch, sợi chỉ) đã học ở Kanji N2: 糸 (いと, sợi chỉ). 蚕糸 (さんし) = tơ tằm.

Nhắc lạiChữ 草 trong 牧草Dạy chính ở: Kanji N3 bài 31

草 (thảo, cỏ) đã học ở Kanji N3: 草 (くさ, cỏ). 牧草 (ぼくそう) = cỏ cho gia súc.

Nhắc lạiChữ 育 trong 飼育Dạy chính ở: Kanji N3 bài 14

育 (dục, nuôi lớn) đã học ở Kanji N3: 育てる (そだてる, nuôi dạy). 飼育 (しいく) = chăn nuôi.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:小麦
    ô ghi chất gây dị ứng trên nhãn bánh mì, bánh quy, mì gói
  • nhãn, thẻ ghi chữ:麦茶
    chai trà trong tủ lạnh cửa hàng tiện lợi, nhất là mùa hè
  • biển đường:牧場
    biển ở cổng trang trại, quầy kem tươi ở Hokkaido

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 2Chuyện của Hine

Con sâu trời cho

Chiều thứ Năm, trời nắng, khoảng 17 độ. Buổi đào tạo về tour trải nghiệm miền quê: khách cho cừu ăn ở trang trại Hokkaido, nhổ rau ngoài ruộng khô, nhìn cánh đồng lúa mì xanh. Người đào tạo nói khách châu Á thích nhất phần tự tay làm.

もくようびのごご、けんしゅうしつでいなかのたいけんツアーのけんしゅうがありました。

ほっかいどうのぼくじょうでひつじにえさをやったり、はたけでやさいをとったりします。

しゃしんには、むぎのはたけがひろがっています。

けんしゅうのたんとうしゃは、アジアのおきゃくさまはじぶんのてでやるたいけんがいちばんすきだといいました。

「ヒネさん、ベトナムにもこういうツアー、ある?」

「あるよ。わたしのまちのちかくに、かいこをかってきぬをつくるむらがあるの。」

「がいこくのおきゃくさんも、よくみにくるよ。」

「かいこってじ、てんのしたにむしだね。おぼえやすい!」

「きぬをくれるから、てんからのむしか。いいね。」

ヒネさんはカードのうらに、のうぎょう、たがやす、こくもつとかきました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo người đào tạo, khách châu Á thích nhất phần nào?

Câu 2 / 2

Nakamura nhớ chữ 蚕 bằng cách nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Ở trang trại Hokkaido người ta nuôi cừu.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauĐất, cây, rễ — 谷 坂 沿 穴 樹 枝 根 植 緑buổi thực hành dẫn tour đi bộ đầu tiên ở khu phố cổ Yanaka: dốc, cây cổ thụ, và con mèo trên mái nhà.

まかぬ種たねは生はえぬ

Hạt không gieo thì chẳng mọc (không làm thì chẳng có gì).

Tục ngữ — viết đủ là 蒔かぬ種は生えぬ; 蒔 ngoài bảng chữ thường dùng nên viết kana.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:小麦
ô ghi chất gây dị ứng trên nhãn bánh mì, bánh quy, mì gói