(chữ Nhật tự tạo) — không có âm Hán Việt
ruộng khô, rẫy
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
田 (điền, ruộng)
Cách nhớ
火 (lửa) bên trái, 田 (ruộng) bên phải — đốt cỏ cho sạch rồi trồng rau: ruộng khô, không ngập nước như ruộng lúa.
Cầu Hán Việt
Không có — chữ do người Nhật tự tạo, tiếng Việt không dùng.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 田 (た) là ruộng nước trồng lúa; 畑 (はたけ) là ruộng khô, vườn rau. 田畑 (たはた) = ruộng nương nói chung.
