Cặp chữ dễ nhầm, đọc từ ghép, làm câu đọc chữ Hán và chọn cách viết theo dạng đề
1
Cả bảng
Bấm chữ để nghe lại.
2
Thẻ lật
Đọc thầm, rồi bấm để lật. Mặt sau có một từ chứa chữ đó.
Đã lật 0 / 49
3
Chữ hay nhầm
Người mới học hay đọc lẫn mấy cặp này.
緩カンHoãn · lỏng, chậm
暖ダンNoãn · ấm áp
Dây (糸) nới ra là lỏng 緩い; nắng (日) chiếu vào là ấm 暖かい.
激ゲキKích · mạnh, dữ dội
劇ゲキKịch · kịch
Nước (氵) bị đánh tung bọt trắng là dữ dội, xúc động 激しい, 感激; cầm dao (刂) diễn tích xưa trên sân khấu là vở kịch 演劇, 劇場.
奇キKỳ · lạ
寄キKý · ghé, gửi
Chỉ có 大 đứng trên 可 nghiêng ngả là kỳ lạ, số lẻ 奇妙, 奇数; ghé vào dưới mái nhà (宀) là ghé qua, gửi 寄る, 寄付.
辛シンTân · cay
幸コウHạnh · hạnh phúc
Thiếu một nét ngang là cay, vất vả 辛い (からい / つらい); thêm một nét ngang cho đủ đầy là hạnh phúc 幸せ, 幸福.
減ゲンGiảm · giảm
感カンCảm · cảm thấy
Nước (氵) cạn dần là giảm 減る; lòng (心) rung động là cảm 感じる.
振シンChấn · vung, lắc
震シンChấn · rung
Tay (扌) vẫy là 振る; mưa (雨) sấm làm đất rung là 地震.
伸シンThân · duỗi
延エンDiên · kéo dài
Người (亻) vươn thẳng tay chân hay năng lực tiến bộ là 伸びる, 伸ばす; bước chân dài (廴) kéo thêm thời gian, kỳ hạn là 延びる, 延期, 延長.
刺シThích · đâm
制セイChế · chế độ
Gai nhọn (朿) kèm dao là đâm, chích, danh thiếp 刺す, 名刺; dùng dao cắt vải theo phép tắc là chế độ, quy định 制度, 制限.
抗コウKháng · chống lại
講コウGiảng · giảng
Giơ tay (扌) cản lại là chống đối, phản đối 反抗, 抗議; dùng lời nói (言) giảng giải là bài giảng, diễn thuyết 講義, 講演.
複フクPhức · phức tạp
復フクPhục · lặp lại, hồi phục
Áo (衤) may nhiều lớp là phức tạp 複; bước (彳) đi rồi quay lại là phục hồi 復.
4
Ghép cặp
Bấm một chữ rồi bấm âm Hán Việt của nó.
Nối chữ với âm Hán Việt.
Câu 1 / 2
Nối chữ với âm Hán Việt.
Câu 2 / 2
5
Truyện ôn
Truyện gom chữ của cả bài ôn — đọc lại cho quen mặt chữ.
Ôn tập 8·Chuyện của Hine
Cuốn sổ dày cộp
Thứ Tư, ấm, mưa xuân, khoảng 14 độ; hai ngày sau lễ tốt nghiệp, Hine đọc lại bảy trang sổ của chặng tám.
卒業式から二日たちました。外は春の雨です。
Lễ tốt nghiệp đã qua hai ngày. Bên ngoài mưa xuân.
スクラップ帳は厚くなりました。切符やシールや説明の紙で、せなかが ふくらんでいます。
Cuốn sổ dán báo đã dày cộp. Gáy sổ phồng lên vì vé, nhãn, tờ hướng dẫn cô dán suốt một năm.
「振るのは手、震えるのは地面……。上に雨があれば地震だね。」
"振る là tay, 震える là mặt đất… Có 雨 trên đầu là 地震 nhỉ."
「複雑はころもへん、回復はぎょうにんべん。」
"複雑 là bộ áo, 回復 là bộ bước đi."
まだ読むのがおそい字には、付せんをはりました。テストの前に、もう一度読みます。
Chữ nào còn vấp, cô dán giấy nhớ để ôn trước bài kiểm tra.
窓の外を見て、ヒネさんはページのすみに書きました。『寒さが緩んで、春らしくなりました。』
Nhìn ra cửa sổ, Hine viết vào góc trang: "Cái lạnh dịu đi, trời đã ra dáng mùa xuân."
「卒業しても、日本語の勉強を続けて、力を伸ばしたいです。」
"Dù đã tốt nghiệp, tôi vẫn muốn tiếp tục học tiếng Nhật để nâng cao năng lực."
Bạn hiểu truyện chưa?
Câu 1 / 1
Vì sao gáy sổ của Hine phồng lên?
6
Kiểm tra trộn
Câu hỏi trộn nhiều dạng về mọi chữ đã ôn.
Nghe và chọn chữ đúng.
Câu 1 / 10
Nhớ lại chút nhé
複Phức · phức tạp衤 (áo) cạnh 复 (đi đi lại lại, gợi âm フク): áo may nhiều lớp chồng lên nhau — kép, phức tạp.Như trong: "phức tạp", "phức hợp", "phức số" (số phức).
Câu 2 / 10
ゆるい (lỏng) viết thế nào?
Nhớ lại chút nhé
緩Hoãn · lỏng, chậm糸 (sợi dây) cạnh phần bên phải là hai bàn tay kéo dây ra (gợi âm カン): nới dây cho lỏng — lỏng, chậm rãi.Như trong: "trì hoãn", "hoà hoãn".
Câu 3 / 10
ふる (vẫy tay) viết thế nào?
Nhớ lại chút nhé
振Chấn · vung, lắc扌 (tay) cạnh 辰 (con sò há vỏ, gợi âm シン): bàn tay vung lên như vỏ sò mở ra khép lại — vẫy, lắc.Như trong: "chấn hưng", "chấn chỉnh".
Câu 4 / 10
げんしょう (sự giảm) viết thế nào?
Nhớ lại chút nhé
減Giảm · giảm氵 (nước) cạnh 咸 (tất cả, gợi âm ゲン): nước trong chum bị múc hết dần — giảm.Như trong: "giảm giá", "cắt giảm", "giảm thiểu".
Câu 5 / 10
簡単な計算 đọc là gì?
Nhớ lại chút nhé
簡Giản · đơn giản⺮ (tre) trên 間 (khoảng giữa, gợi âm カン): thẻ tre xưa dùng để viết, chỉ ghi được vài chữ — ngắn gọn, đơn giản.Như trong: "giản dị", "đơn giản", "giản lược".
算Toán · tính⺮ (que tre), 目 (bàn tính) và 廾 (hai tay): hai tay gẩy que tre trên bàn tính — tính toán.Như trong: "toán học", "tính toán", "dự toán".
Nối chữ với nghĩa (tính chất).
Câu 6 / 10
Nhớ lại chút nhé
柔Nhu · mềm矛 (cây giáo) trên 木 (cây): cán giáo làm bằng gỗ dẻo, uốn được mà không gãy — mềm.Như trong: "nhu mì", "nhu nhược", "cương nhu".
硬Ngạnh · cứng石 (đá) cạnh 更 (thay đổi, gợi âm コウ): đá thì khó thay đổi hình dạng — cứng.Như trong: "cứng ngạnh", "ngạnh" (bướng, cứng đầu).
Nối chữ với nghĩa (lạ và vị).
Câu 7 / 10
Nhớ lại chút nhé
異Dị · khác田 (cái đầu to như thửa ruộng) trên 共 (hai tay giơ lên): người đeo mặt nạ lớn, giơ hai tay — trông khác thường.Như trong: "dị biệt", "kỳ dị", "dị thường".
怪Quái · kỳ quái忄 (lòng) cạnh bàn tay trên mặt đất: thấy bàn tay lạ thò lên từ đất, lòng sinh nghi — kỳ quái, khả nghi.Như trong: "quái lạ", "quái vật", "kỳ quái".
Nối chữ với nghĩa (vị và thay đổi).
Câu 8 / 10
Nhớ lại chút nhé
辛Tân · cayHình con dao khắc nhọn: vị cay đâm vào lưỡi như dao — cay, và cũng là cay đắng.Như trong: "tân khổ" (cay đắng, vất vả), "Tân" trong can chi (Tân Mão, Tân Dậu).
酸Toan · chua酉 (bình rượu) cạnh phần gợi âm サン: rượu để lâu trong bình lên men thành chua — chua, axit.Như trong: "axit" là "toan" trong hoá học xưa; "tân toan" (cay chua — vất vả).
Nối chữ với nghĩa (động tác).
Câu 9 / 10
Nhớ lại chút nhé
縮Súc · co lại糸 (sợi chỉ) cạnh 宿 (chỗ trọ, gợi âm シュク): sợi chỉ cuộn tròn nằm yên một chỗ — co lại.Như trong: "co súc", "súc tích" (ngắn gọn), "khẩn súc".
延Diên · kéo dài廴 (bước dài) bọc dưới bàn chân đang bước: bước mãi, đường kéo dài ra — kéo dài.Như trong: "diên trì" (kéo dài, chậm trễ), "diên thọ".
Nối chữ với nghĩa (giấu, tìm, thúc).
Câu 10 / 10
Nhớ lại chút nhé
隠Ẩn · giấu阝 (gò đất) bên trái, bên phải có bàn tay và 心 (lòng): người nấp sau gò, giấu kín điều trong lòng — ẩn, giấu.Như trong: "ẩn náu", "ẩn sĩ", "bí ẩn".
捜Sưu · tìm扌 (tay) cạnh phần bên phải là bàn tay cầm đuốc soi: tay cầm đuốc lục tìm — tìm kiếm.Như trong: "sưu tầm", "sưu tra" (lục soát).