Tập 50· Chuyện của Hine· Thứ Tư 6/3, 2 giờ chiều · phòng học lớp thượng cấp· 21 phút

Phức tạp và giản lược

Bảy chữ về độ phức tạp và trạng thái — gặp nhiều trên phiếu nhận xét, báo cáo. 複 có 衤 (áo nhiều lớp), 簡 và 算 có ⺮ (thẻ tre để ghi, để đếm). 態 là 能 trên 心: năng lực và tấm lòng lộ ra — thái độ.

Thứ Tư, nắng ấm, khoảng 13 độ; năm ngày sau buổi thuyết trình, cô giáo trả phiếu nhận xét cho từng người.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 複 (phức, phức tạp) · 簡 (giản, đơn giản) · 略 (lược, lược bớt) · 態 (thái, thái độ, trạng thái) · 徴 (trưng, đặc trưng) · 算 (toán, tính) · 維 (duy, duy trì)
  • Đọc được: 複雑 (ふくざつ, phức tạp) · 簡単 (かんたん, đơn giản) · 省略 (しょうりゃく, lược bớt, viết tắt) · 態度 (たいど, thái độ) · 特徴 (とくちょう, đặc trưng) · 計算 (けいさん, tính toán) · 維持 (いじ, duy trì)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Phức

phức tạp

衤 áo + 复 đi lại nhiều lần (gợi âm フク) = 複 phức tạp

Bộ thủ

衤 (y, áo)

Cách nhớ

衤 (áo) cạnh 复 (đi đi lại lại, gợi âm フク): áo may nhiều lớp chồng lên nhau — kép, phức tạp.

Cầu Hán Việt

"phức tạp", "phức hợp", "phức số" (số phức).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フク
Số nét
14

Lưu ý: 複雑 (ふくざつ) là phức tạp. 重複 (ちょうふく) là trùng lặp — 重 đọc ちょう. 複 (phức, có 衤) và 復 (phục, có 彳, đã học) cùng âm フク, cùng phần 复.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • とうきょうのちかてつはふくざつです。

    Tàu điện ngầm Tokyo phức tạp.

  • おなじしりょうがちょうふくしています。

    Có tài liệu bị trùng lặp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 複 nghĩa là gì?

Giản

đơn giản

⺮ tre + 間 khoảng giữa (gợi âm カン) = 簡 đơn giản

Bộ thủ

竹 (trúc, tre)

Cách nhớ

⺮ (tre) trên 間 (khoảng giữa, gợi âm カン): thẻ tre xưa dùng để viết, chỉ ghi được vài chữ — ngắn gọn, đơn giản.

Cầu Hán Việt

"giản dị", "đơn giản", "giản lược".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Số nét
18

Lưu ý: 簡単 (かんたん) là đơn giản, dễ. 簡潔 (かんけつ) là ngắn gọn (văn, lời nói) — chữ 潔 đã học. 簡 nhiều nét nhất bài (18 nét) nhưng dễ: ⺮ + 間.

Câu ví dụ

  • このりょうりはかんたんにつくれます。

    Món này làm đơn giản.

  • はっぴょうはかんけつにまとめましょう。

    Hãy tóm tắt bài thuyết trình cho ngắn gọn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 簡 nghĩa là gì?

Lược

lược bớt

田 ruộng + 各 mỗi (gợi âm) = 略 lược bớt

Bộ thủ

田 (điền, ruộng)

Cách nhớ

田 (ruộng) cạnh 各 (mỗi, gợi âm): vẽ ranh từng thửa ruộng một cách đại khái — sơ lược, lược bớt.

Cầu Hán Việt

"sơ lược", "tóm lược", "chiến lược".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リャク
Số nét
11

Lưu ý: 省略 (しょうりゃく) là lược bớt, viết tắt. 略す (りゃくす) là viết tắt: パソコンはパーソナルコンピューターを略した言葉. Trên bản đồ, 略図 (りゃくず) là sơ đồ vẽ đơn giản.

Câu ví dụ

  • せつめいのいちぶはしょうりゃくします。

    Một phần phần giải thích xin được lược bớt.

  • 「コンビニ」はながいことばをりゃくしたものです。

    "コンビニ" là một từ dài được viết tắt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 略 nghĩa là gì?

Thái

thái độ, trạng thái

能 năng lực (gợi âm) + 心 lòng = 態 thái độ, trạng thái

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

能 (năng lực, gợi âm) trên 心 (lòng): năng lực và tấm lòng lộ ra bên ngoài — thái độ, dáng vẻ.

Cầu Hán Việt

"thái độ", "trạng thái", "hình thái".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タイ
Số nét
14

Lưu ý: 態度 (たいど) là thái độ: 態度がいい (thái độ tốt). 状態 (じょうたい) là tình trạng (sức khoẻ, đồ vật). Chữ trên là 能 đã học — chỉ thêm 心 ở dưới.

Câu ví dụ

  • おきゃくさまにはていねいなたいどではなしましょう。

    Hãy nói chuyện với khách bằng thái độ lịch sự.

  • このじてんしゃはまだいいじょうたいです。

    Chiếc xe đạp này vẫn còn tốt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 態 nghĩa là gì?

Trưng

đặc trưng

彳 bước đi + 山 núi + 王 phần giữa + 攵 cầm roi = 徴 đặc trưng

Bộ thủ

彳 (xích, bước chân trái)

Cách nhớ

彳 (bước đi), 山 trên phần giữa và 攵 (cầm roi): người đi khắp núi gọi người — trưng tập; dấu hiệu nổi bật — đặc trưng.

Cầu Hán Việt

"đặc trưng", "tượng trưng", "trưng thu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョウ
Số nét
14

Lưu ý: 特徴 (とくちょう) là đặc trưng, đặc điểm. 徴収 (ちょうしゅう) là thu (phí, thuế) — hay gặp trên phiếu lương. 徴 (trưng) và 微 (vi, nhỏ) trông gần giống: phần giữa dưới 山 của 徴 là 王, của 微 là 一 và 几.

Câu ví dụ

  • このまちのとくちょうはふるいいえがおおいことです。

    Đặc điểm của thị trấn này là có nhiều nhà cổ.

  • かいひはまいつきちょうしゅうします。

    Hội phí được thu hằng tháng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 徴 là gì?

Toán

tính

⺮ que tre + 目 bàn tính + 廾 hai tay = 算 tính

Bộ thủ

竹 (trúc, tre)

Cách nhớ

⺮ (que tre), 目 (bàn tính) và 廾 (hai tay): hai tay gẩy que tre trên bàn tính — tính toán.

Cầu Hán Việt

"toán học", "tính toán", "dự toán".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サン
Số nét
14

Lưu ý: 計算 (けいさん) là tính toán; 予算 (よさん) là ngân sách — "dự toán". 算数 (さんすう) là môn toán ở tiểu học.

Câu ví dụ

  • けいさんがまちがっていないか、もういちどみてください。

    Hãy xem lại xem phép tính có sai không.

  • りょこうのよさんはひとり5まんえんです。

    Ngân sách chuyến đi là 50.000 yên mỗi người.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 算 nghĩa là gì?

Duy

duy trì

糸 sợi dây + 隹 con chim (gợi âm イ) = 維 duy trì

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi dây) cạnh 隹 (con chim, gợi âm イ): dây buộc chân chim giữ lại — giữ nguyên, duy trì.

Cầu Hán Việt

"duy trì", "Minh Trị duy tân" (明治維新).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イ
Số nét
14

Lưu ý: 維持 (いじ) là duy trì, giữ: 健康を維持する. 維新 (いしん) hay gặp trong 明治維新 (cải cách Minh Trị) — sách sử. 維 (duy) và 推 (thôi) cùng 隹, khác bộ trái.

Câu ví dụ

  • けんこうをいじするために、まいにちあるいています。

    Để duy trì sức khoẻ, ngày nào tôi cũng đi bộ.

  • めいじいしんでにほんはおおきくかわりました。

    Nhờ cải cách Minh Trị, Nhật Bản đã thay đổi lớn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 維 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ふくざつfukuzatsuHán Việt Phức Tạpphức tạp
Ví dụ

Tàu điện ngầm Tokyo phức tạp.

ちょうふくchoufukuHán Việt Trọng Phứctrùng lặp
Ví dụ

Có tài liệu bị trùng lặp.

かんたんkantanHán Việt Giản Đơnđơn giản, dễ
Ví dụ

Món này làm đơn giản.

かんけつkanketsuHán Việt Giản Khiếtngắn gọn, súc tích
Ví dụ

Hãy tóm tắt bài thuyết trình cho ngắn gọn.

しょうりゃくshouryakuHán Việt Tỉnh Lượclược bớt, viết tắt
Ví dụ

Một phần phần giải thích xin được lược bớt.

りゃくすryakusuHán Việt Lượcviết tắt
たいどtaidoHán Việt Thái Độthái độ
Ví dụ

Hãy nói chuyện với khách bằng thái độ lịch sự.

じょうたいjoutaiHán Việt Trạng Tháitình trạng
Ví dụ

Chiếc xe đạp này vẫn còn tốt.

とくちょうtokuchouHán Việt Đặc Trưngđặc trưng
Ví dụ

Đặc điểm của thị trấn này là có nhiều nhà cổ.

ちょうしゅうchoushuuHán Việt Trưng Thuthu (phí, thuế)
Ví dụ

Hội phí được thu hằng tháng.

けいさんkeisanHán Việt Kế Toántính toán
Ví dụ

Hãy xem lại xem phép tính có sai không.

よさんyosanHán Việt Dự Toánngân sách, số tiền định chi
Ví dụ

Ngân sách chuyến đi là 50.000 yên mỗi người.

いじijiHán Việt Duy Trìduy trì
Ví dụ

Để duy trì sức khoẻ, ngày nào tôi cũng đi bộ.

いしんishinHán Việt Duy TânDuy Tân (Minh Trị)
Ví dụ

Nhờ cải cách Minh Trị, Nhật Bản đã thay đổi lớn.

かいひkaihiHán Việt Hội Phíhội phí
Ví dụ

Hội phí được thu hằng tháng.

Nhắc lạiChữ 省 trong 省略Dạy chính ở: Kanji N2 · Bầu cử và nhà nước

省 (tỉnh) đọc しょう: 省略 (しょうりゃく, lược bớt); đọc はぶ: 省く (はぶく, bỏ bớt).

Nhắc chữ N4Chữ 計 trong 計算Dạy chính ở: Kanji N4 bài 30

計 (kế) đọc けい: 計算 (けいさん, tính toán), 時計 (とけい, đồng hồ).

Nhắc lạiThuyết trình và trả lời câu hỏiDạy chính ở: Giao tiếp N2 bài 11

Mở đầu: これから、ベトナム人じんの旅行りょこうについて発表はっぴょうします (Sau đây tôi xin trình bày về du lịch của người Việt). Câu hỏi khó: いい質問しつもん、ありがとうございます (Cảm ơn câu hỏi rất hay).

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:略図
    góc tờ giấy mời, chỉ đường tới hội trường
  • màn hình điện tử:予算
    tiêu đề cột trên bảng tính chuyến du lịch của công ty

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 50Chuyện của Hine

Phiếu nhận xét

Thứ Tư, nắng ấm, khoảng 13 độ; năm ngày sau buổi thuyết trình, cô giáo trả phiếu nhận xét cho từng người.

「ヒネさん、スライドがすこしふくざつでした。もっとかんたんにしましょう。」

「ことばをりゃくすときは、さいしょにぜんぶかいてからしょうりゃくしてください。」

「でも、しつもんにこたえるときのたいどは、とてもよかったですよ。」

「ありがとうございます。ほんとうはとてもきんちょうしていました。」

「ベトナムのおきゃくさんのとくちょうと、ツアーのよさんのひょうがよかったです。じぶんでけいさんしたんですか。」

「はい。さんかいけいさんしました。」

ヒネさんはせんせいのかみを、スクラップちょうのさいごのほうのページにはりました。しろいページは、もうすこししかのこっていません。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Cô giáo khen điều gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

複雑 (phức tạp) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Vấn đề này phức tạp nên tôi xin giải thích đơn giản.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 8 — Bài 44 đến 50Hai ngày sau lễ tốt nghiệp, Hine đọc lại bảy trang sổ của chặng tám.

簡単かんたんなことを毎日まいにち続つづけるのが、いちばん難むずかしい。

Làm điều đơn giản mỗi ngày mới là việc khó nhất.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:略図
góc tờ giấy mời, chỉ đường tới hội trường