Phức
phức tạp
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
衤 (y, áo)
Cách nhớ
衤 (áo) cạnh 复 (đi đi lại lại, gợi âm フク): áo may nhiều lớp chồng lên nhau — kép, phức tạp.
Cầu Hán Việt
"phức tạp", "phức hợp", "phức số" (số phức).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 複雑 (ふくざつ) là phức tạp. 重複 (ちょうふく) là trùng lặp — 重 đọc ちょう. 複 (phức, có 衤) và 復 (phục, có 彳, đã học) cùng âm フク, cùng phần 复.
