Tầng
tầng lớp
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
尸 (thi, thân người)
Cách nhớ
尸 (mái nhà) che trên phần gợi âm ソウ (chồng nhiều lớp): nhà chồng lên nhiều lớp — tầng.
Cầu Hán Việt
"tầng lớp", "giai tầng".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 高層ビル (こうそうビル) là nhà cao tầng; 若年層 (じゃくねんそう) là lớp người trẻ. Tầng mấy của một toà nhà thì nói 〜階 (かい), không dùng 層.
