Tập 37· Chuyện của Hine· Thứ Năm 22/11, 3 giờ chiều · phòng học lớp thượng cấp· 21 phút

Tầng lớp và khu vực

Bảy chữ về tầng lớp, nhóm người và khu vực. 層 có 尸 (mái) che nhiều lớp. 級 có 糸, 派 có 氵 (dòng nước chia nhánh). 宗 là 宀 trên 示 (bàn thờ). 域 có 土 (đất): vùng đất có ranh giới.

Thứ Năm, mưa lạnh, khoảng 9 độ; bài đọc trong đề luyện nói về một khu phố ở Tokyo, rồi cô giáo dặn dò cả lớp trước ngày thi.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 層 (tầng, tầng lớp) · 級 (cấp, cấp) · 貴 (quý, quý) · 衆 (chúng, quần chúng) · 宗 (tông, tông giáo) · 派 (phái, phái) · 域 (vực, khu vực)
  • Đọc được: 高層ビル (こうそうビル, nhà cao tầng) · 上級 (じょうきゅう, thượng cấp) · 貴重品 (きちょうひん, đồ quý giá) · 観衆 (かんしゅう, khán giả) · 宗教 (しゅうきょう, tôn giáo) · 派手 (はで, sặc sỡ, loè loẹt) · 地域 (ちいき, khu vực, địa phương)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tầng

tầng lớp

尸 mái nhà + 曽 chồng nhiều lớp (gợi âm ソウ) = 層 tầng lớp

Bộ thủ

尸 (thi, thân người)

Cách nhớ

尸 (mái nhà) che trên phần gợi âm ソウ (chồng nhiều lớp): nhà chồng lên nhiều lớp — tầng.

Cầu Hán Việt

"tầng lớp", "giai tầng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Số nét
14

Lưu ý: 高層ビル (こうそうビル) là nhà cao tầng; 若年層 (じゃくねんそう) là lớp người trẻ. Tầng mấy của một toà nhà thì nói 〜階 (かい), không dùng 層.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • えきのまえにあたらしいこうそうビルがたちました。

    Trước ga vừa mọc lên một toà nhà cao tầng mới.

  • このみせはじゃくねんそうににんきがあります。

    Cửa hàng này được lớp người trẻ ưa chuộng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 層 là gì?

Cấp

cấp

糸 sợi tơ + 及 với tới (gợi âm キュウ) = 級 cấp

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) cạnh 及 (với tới, gợi âm キュウ): tơ được xếp theo từng bậc chất lượng — cấp bậc.

Cầu Hán Việt

"cấp bậc", "đẳng cấp".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キュウ
Số nét
9

Lưu ý: 上級 (じょうきゅう) là thượng cấp — đúng tên lớp của Hine. 高級 (こうきゅう) là cao cấp, sang trọng. 同級生 (どうきゅうせい) là bạn cùng khoá.

Câu ví dụ

  • じょうきゅうのクラスはまいにちしゅくだいがあります。

    Lớp thượng cấp ngày nào cũng có bài tập.

  • きねんびにこうきゅうなレストランへいきました。

    Ngày kỷ niệm, chúng tôi đã đi nhà hàng sang.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 級 là gì?

Quý

quý

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

Phần trên như đôi tay nâng một vật, bên dưới là 貝 (vỏ sò, của quý): nâng niu của quý — quý.

Cầu Hán Việt

"quý tộc", "cao quý".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Kun
とうと(い)・たっと(い)
Số nét
12

Lưu ý: 貴重品 (きちょうひん) là đồ quý giá (ví, điện thoại, giấy tờ). 貴 (quý) và 責 (trách nhiệm) cùng có 貝 bên dưới, khác phần trên.

Câu ví dụ

  • きちょうひんはへやにおいていかないでください。

    Xin đừng để đồ quý giá lại trong phòng.

  • むかし、このいえにはきぞくがすんでいました。

    Ngày xưa, trong ngôi nhà này có quý tộc sống.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 貴 là gì?

Chúng

quần chúng

血 phần trên + 乑 ba người đứng sát nhau = 衆 quần chúng

Bộ thủ

血 (huyết, máu)

Cách nhớ

Phần trên viết như 血, bên dưới là ba người đứng sát vai nhau: một đám đông người — quần chúng.

Cầu Hán Việt

"quần chúng", "dân chúng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュウ・シュ
Số nét
12

Lưu ý: 観衆 (かんしゅう) là khán giả ở sân vận động; 民衆 (みんしゅう) là dân chúng. Trên báo hay gặp 衆議院 (しゅうぎいん, Hạ viện Nhật).

Câu ví dụ

  • しあいにはごまんにんのかんしゅうがあつまりました。

    Trận đấu có năm vạn khán giả kéo tới.

  • みんしゅうのこえをきくことはたいせつです。

    Lắng nghe tiếng nói của dân chúng là điều quan trọng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 衆 là gì?

Tông

tông giáo

宀 mái nhà + 示 bàn thờ = 宗 tông giáo

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

宀 (mái nhà) che trên 示 (bàn thờ): ngôi nhà đặt bàn thờ tổ tiên — tông, tôn giáo.

Cầu Hán Việt

"tông phái", "tông giáo" (tiếng Việt quen nói "tôn giáo").

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュウ・ソウ
Số nét
8

Lưu ý: 宗教 (しゅうきょう) là tôn giáo; 宗派 (しゅうは) là giáo phái. Trên dưới đều có chữ đã học: 宀 và 示.

Câu ví dụ

  • にほんにはしゅうきょうとかんけいのあるおまつりがたくさんあります。

    Nhật Bản có nhiều lễ hội liên quan tới tôn giáo.

  • このおてらのしゅうははとてもふるいです。

    Giáo phái của ngôi chùa này rất lâu đời.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 宗 nghĩa là gì?

Phái

phái

氵 nước + 𠂢 dòng nước rẽ nhánh = 派 phái

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) cạnh phần bên phải là dòng nước rẽ nhánh: sông chia thành nhiều nhánh — phe phái.

Cầu Hán Việt

"phái đoàn", "đảng phái".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハ
Số nét
9

Lưu ý: 派手 (はで) là sặc sỡ, loè loẹt; 立派 (りっぱ) là tuyệt vời, đàng hoàng — đọc âm Hán Việt không đoán ra nghĩa. 派 và 脈 (mạch) cùng phần bên phải, khác bộ bên trái.

Câu ví dụ

  • めんせつにははでなふくをきていかない ほうがいいです。

    Đi phỏng vấn thì không nên mặc quần áo loè loẹt.

  • あにはりっぱないしゃになりました。

    Anh tôi đã trở thành một bác sĩ giỏi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 派 là gì?

Vực

khu vực

土 đất + 或 vùng có canh giữ (gợi âm イキ) = 域 khu vực

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) cạnh 或 (vùng có giáo canh giữ, gợi âm イキ): mảnh đất có ranh giới canh giữ — khu vực.

Cầu Hán Việt

"khu vực", "lĩnh vực".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イキ
Số nét
11

Lưu ý: 地域 (ちいき) là khu vực, địa phương; 区域 (くいき) là khu vực có ranh giới rõ, hay gặp trên biển báo. 地域限定 trên gói bánh là "chỉ bán ở vùng này".

Câu ví dụ

  • このちいきにはこうそうビルがたくさんあります。

    Khu vực này có nhiều nhà cao tầng.

  • このくいきでは、たばこをすわないでください。

    Trong khu vực này xin đừng hút thuốc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 域 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

こうそうビルkousoubiruHán Việt Cao Tầngnhà cao tầng
Ví dụ

Trước ga vừa mọc lên một toà nhà cao tầng mới.

じゃくねんそうjakunensouHán Việt Nhược Niên Tầnglớp người trẻ
Ví dụ

Cửa hàng này được lớp người trẻ ưa chuộng.

じょうきゅうjoukyuuHán Việt Thượng Cấpcao cấp
Ví dụ

Lớp thượng cấp ngày nào cũng có bài tập.

こうきゅうkoukyuuHán Việt Cao Cấpcao cấp
Ví dụ

Ngày kỷ niệm, chúng tôi đã đi nhà hàng sang.

きちょうひんkichouhinHán Việt Quý Trọng Phẩmđồ quý giá
Ví dụ

Xin đừng để đồ quý giá lại trong phòng.

きぞくkizokuHán Việt Quý Tộcquý tộc
Ví dụ

Ngày xưa, trong ngôi nhà này có quý tộc sống.

かんしゅうkanshuuHán Việt Quan Chúngkhán giả
Ví dụ

Trận đấu có năm vạn khán giả kéo tới.

みんしゅうminshuuHán Việt Dân Chúngdân chúng
Ví dụ

Lắng nghe tiếng nói của dân chúng là điều quan trọng.

しゅうきょうshuukyouHán Việt Tông Giáotôn giáo
Ví dụ

Nhật Bản có nhiều lễ hội liên quan tới tôn giáo.

しゅうはshuuhaHán Việt Tông Pháigiáo phái
Ví dụ

Giáo phái của ngôi chùa này rất lâu đời.

はでhadeHán Việt Phái Thủsặc sỡ, loè loẹt
Ví dụ

Đi phỏng vấn thì không nên mặc quần áo loè loẹt.

りっぱrippaHán Việt Lập Pháiđẹp đẽ, tuyệt, đáng nể
Ví dụ

Anh tôi đã trở thành một bác sĩ giỏi.

ちいきchiikiHán Việt Địa Vựckhu vực, địa phương
Ví dụ

Khu vực này có nhiều nhà cao tầng.

くいきkuikiHán Việt Khu Vựckhu vực
Ví dụ

Trong khu vực này xin đừng hút thuốc.

きねんびkinenbiHán Việt Ký Niệm Nhậtngày kỷ niệm
Ví dụ

Ngày kỷ niệm, chúng tôi đã đi nhà hàng sang.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • スクラップ帳すくらっぷちょう

    sổ dán báo (chữ 帳 học ở bài 39)

Nhắc chữ N3Chữ 観 trong 観衆Dạy chính ở: Kanji N3 bài 42

観 (quan, xem) đọc かん: 観衆 (かんしゅう, khán giả), 観光 (かんこう, du lịch).

Nhắc chữ N4Chữ 区 trong 区域Dạy chính ở: Kanji N4 bài 13

区 (khu) đọc く: 区域 (くいき, khu vực), 区役所 (くやくしょ, toà hành chính quận).

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:地域限定
    dòng in trên gói bánh bán ở nhà ga
  • nhãn, thẻ ghi chữ:貴重品ロッカー
    biển trên dãy tủ khoá ở bể bơi
  • biển cửa tiệm:高級
    tấm biển cửa hàng hoa quả sang

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 37Chuyện của Hine

Lời dặn trước ngày thi

Thứ Năm, mưa lạnh, khoảng 9 độ; bài đọc trong đề luyện nói về một khu phố ở Tokyo, rồi cô giáo dặn dò cả lớp trước ngày thi.

れんしゅうもんだいのぶんしょうは、とうきょうのあるちいきのはなしです。

こうそうビルがふえて、わかいひとがひっこしてきました。でも、ふるいしゅうはのおてらもまちのなかにのこっています。

「あ、『じょうきゅう』だって。わたしたちのクラスだね。」

クラスのみんながわらいました。

「しけんのひは、きちょうひんはいえにおいてきてください。じゅけんひょうととけいをわすれないように。」

「ふくはなんでもいいですが、あまりはでなのはやめましょう。しゅうちゅうできませんから。」

「せんせい、ありがとうございます。ぜんぶかいておきます。」

ヒネさんはせんせいのことばを、のあたらしいページにかきました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Cô giáo dặn ngày thi phải làm gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

地域 (khu vực) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Đồ quý giá xin hãy cất vào tủ khoá.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 6 — Bài 32 đến 37Một tuần trước ngày thi, Linh sang nấu cháo và làm cho Hine một xấp thẻ chữ.

人事じんじをつくして天命てんめいを待まつ。

Làm hết sức mình rồi chờ ý trời.

Tục ngữ Nhật — viết đủ: 人事を尽くして天命を待つ (viết kana chữ chưa học).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:地域限定
dòng in trên gói bánh bán ở nhà ga